Luật Hôn nhân và gia đình có quy định về các nguyên tắc cơ bản bảo vệ bà mẹ và trẻ em trong Luật Hôn nhân và gia đình.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, các nguyên tắc cơ bản về hôn nhân và gia đình đóng vai trò nền tảng để duy trì sự ổn định của cấu trúc xã hội. Một trong những nội dung quan trọng nhất chính là nguyên tắc bảo vệ bà mẹ và trẻ em. Nguyên tắc này không chỉ được ghi nhận trong các văn bản luật chuyên ngành mà còn là tư tưởng xuyên suốt từ Hiến pháp, nhằm đảm bảo quyền lợi cho nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trong xã hội.
Nguyên tắc bảo vệ bà mẹ và trẻ em được xây dựng dựa trên nền tảng cao nhất là Hiến pháp. Cụ thể, tại Khoản 2 Điều 58 Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định trách nhiệm của Nhà nước, xã hội và gia đình trong việc bảo vệ, chăm sóc sức khỏe người mẹ, trẻ em và thực hiện kế hoạch hóa gia đình.
Tiếp nối tinh thần đó, Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 đã cụ thể hóa thành một nguyên tắc cơ bản tại Khoản 4 Điều 2. Việc nguyên tắc bảo vệ bà mẹ và trẻ em theo quy định của pháp luật không chỉ dừng lại ở mức độ khẩu hiệu mà đã được chuyển hóa thành các chế định cụ thể về quyền và nghĩa vụ giữa các thành viên trong gia đình.
Bảo vệ bà mẹ được hiểu là việc đảm bảo các quyền lợi hợp pháp của phụ nữ trong quá trình sinh con, nuôi dưỡng con cái và hưởng các chế độ phúc lợi theo quy định. Pháp luật thiết lập các rào cản pháp lý nhằm ngăn chặn những tác động tiêu cực từ phía người chồng hoặc các yếu tố ngoại cảnh lên sức khỏe và tâm lý của người mẹ.
Một ví dụ điển hình về sự bảo vệ này được thể hiện tại Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Theo đó, pháp luật quy định hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của chồng trong những giai đoạn nhạy cảm: "Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi." Quy định này cho thấy sự ưu tiên bảo vệ sức khỏe và tâm lý của người phụ nữ, tránh việc người chồng đơn phương chấm dứt quan hệ hôn nhân khi người mẹ đang thực hiện thiên chức chăm sóc trẻ sơ sinh.
Đối với trẻ em, pháp luật tập trung vào việc đảm bảo các quyền về nuôi dưỡng, giáo dục và phát triển toàn diện. Trẻ em (được xác định là công dân Việt Nam dưới 16 tuổi theo Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em) cần được sống trong môi trường an toàn, không bị phân biệt đối xử.
Trong những trường hợp biến động về quan hệ nhân thân, như khi cha mẹ không còn đủ điều kiện chăm sóc hoặc xảy ra tranh chấp quyền nuôi dưỡng, các quy định về án lệ về quyền nuôi con trong trường hợp người mẹ bỏ đi cũng là một phần của hệ thống pháp luật nhằm tìm ra giải pháp tốt nhất cho sự phát triển của trẻ.
Việc cụ thể hóa nguyên tắc bảo vệ bà mẹ và trẻ em trong các chế định như: xác định cha, mẹ, con; quyền và nghĩa vụ vợ chồng; ly hôn... mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như phụ nữ đơn thân hoặc trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
Pháp luật không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ quyền lợi cá nhân mà còn nhằm duy trì chức năng xã hội của gia đình. Việc bảo vệ người mẹ giúp đảm bảo sự phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước, bởi vai trò của người mẹ trong việc hình thành nhân cách và tình cảm của con cái là vô cùng lớn lao. Bên cạnh đó, các quy định về nhận con nuôi cũng được khuyến khích nhằm tạo điều kiện cho trẻ mồ côi, trẻ bị bỏ rơi có cơ hội phát triển tốt nhất.
Tóm lại, bảo vệ bà mẹ và trẻ em không chỉ là trách nhiệm của riêng cá nhân hay gia đình mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội và Nhà nước. Các quy định pháp luật hiện hành đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối đầy đủ để đảm bảo rằng, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, quyền lợi của phụ nữ và trẻ em luôn được đặt ở vị trí ưu tiên hàng đầu.