Nguyên tắc bảo vệ bà mẹ và trẻ em không chỉ được quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình, mà còn được quy định trong các văn bản luật khác.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, việc bảo vệ phụ nữ (đặc biệt là các bà mẹ) và trẻ em không chỉ là một giá trị nhân văn mà còn là nguyên tắc cốt lõi được thể chế hóa trong nhiều văn bản luật khác nhau. Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội; do đó, việc ghi nhận quyền của phụ nữ và bảo vệ trẻ em là bước tiến quan trọng trong việc thực thi các công ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên.
Các quyền cơ bản của phụ nữ được cụ thể hóa xuyên suốt từ Hiến pháp đến các đạo luật chuyên ngành như: Luật Bình đẳng giới, Bộ luật Dân sự, Luật Bảo hiểm xã hội, Bộ luật Lao động, Luật Hôn nhân và gia đình, Luật Phòng chống bạo lực gia đình... Việc xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc nhằm đảm bảo hôn nhân bắt đầu theo quy định của pháp luật và duy trì sự phát triển lành mạnh của thế hệ tương lai.
Trong lĩnh vực lao động, pháp luật dành những cơ chế ưu tiên đặc biệt nhằm bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của lao động nữ trong giai đoạn thai sản và nuôi con nhỏ. Cụ thể:
Luật Hôn nhân và gia đình 2014 đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập các chuẩn mực đạo đức và pháp lý để bảo vệ các đối tượng yếu thế. Nguyên tắc bảo vệ bà mẹ và trẻ em trong Luật Hôn nhân và gia đình được thể hiện rõ nét qua các nội dung sau:
Tại Điều 2 của Luật này, Nhà nước xác lập các nguyên tắc nền tảng bao gồm:
Bên cạnh đó, trong trường hợp phát sinh tranh chấp về tài sản hoặc nuôi dưỡng sau khi ly hôn, các bên cần lưu ý đến nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định của pháp luật hiện nay để đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho trẻ em.
Để ngăn chặn các hành vi xâm phạm đến quyền lợi của phụ nữ và trẻ em, Bộ luật Hình sự (có hiệu lực từ 01/01/2018) đã có những quy định nghiêm khắc. Một ví dụ điển hình là việc xử lý hình sự đối với các hành vi vi phạm quyền lợi lao động nữ: người nào có hành vi sa thải lao động nữ đang mang thai hoặc nuôi con nhỏ trái pháp luật có thể phải đối mặt với hình phạt tù lên đến 3 năm.
Hệ thống pháp luật về trẻ em bao gồm một đạo luật chuyên ngành nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội liên quan trực tiếp đến đối tượng này. Phạm vi điều chỉnh của Luật rất rộng lớn, từ quyền, bổn phận của trẻ em đến trách nhiệm của Nhà nước, gia đình và xã hội.
Nhằm đảm bảo môi trường sống an toàn, pháp luật nghiêm cấm các hành vi:
Nguyên tắc cốt lõi trong công tác bảo vệ trẻ em là không phân biệt đối xử và luôn đặt "lợi ích tốt nhất của trẻ em" lên hàng đầu. Điều này đảm bảo trẻ em được phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ, tinh thần và đạo đức trong một môi trường lành mạnh. Đồng thời, pháp luật cũng quy định rõ những điều trẻ em không được làm (như tự ý bỏ học, xâm phạm tài sản người khác...) để hình thành ý thức trách nhiệm và nhân cách tốt đẹp ngay từ nhỏ.