Luật sư giải đáp về trường hợp: người mất năng lực hành vi dân sự có được kết hôn không? Những điều kiện kết hôn hiện nay là gì?
Kết hôn là một sự kiện pháp lý quan trọng, xác lập quan hệ vợ chồng giữa nam và nữ dựa trên nguyên tắc tự nguyện. Tuy nhiên, trong thực tế đời sống, có những trường hợp cá nhân gặp các vấn đề về sức khỏe tâm thần hoặc nhận thức. Câu hỏi đặt ra là: Người mất năng lực hành vi dân sự có được phép kết hôn hay không? Bài viết dưới đây sẽ phân tích dựa trên các quy định của pháp luật tại thời điểm hiện tại.
Để việc đăng ký kết hôn được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền chấp nhận, nam và nữ phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về độ tuổi, ý chí tự nguyện và tình trạng năng lực hành vi. Cụ thể, căn cứ theo Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, các điều kiện kết hôn bao gồm:
Ngoài các điều kiện nêu trên, cần lưu ý rằng pháp luật Việt Nam hiện hành không thừa nhận quan hệ kết hôn giữa những người cùng giới tính. Trong một số trường hợp đặc biệt liên quan đến yếu tố nước ngoài, các bên cần tìm hiểu kỹ về hồ sơ ly hôn với người nước ngoài tại Việt Nam để có sự chuẩn bị pháp lý đầy đủ cho các quan hệ hôn nhân phát sinh sau này.
Để hiểu rõ liệu một người có được kết hôn hay không, trước hết cần xác định thế nào là một người bị coi là mất năng lực hành vi dân sự. Theo quy định tại Điều 22 Bộ luật Dân sự 2015:
Một người chỉ bị coi là mất năng lực hành vi dân sự khi hội đủ hai yếu tố:
Ngược lại, khi không còn căn cứ để tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự, Tòa án sẽ ra quyết định hủy bỏ quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự theo yêu cầu của chính người đó hoặc các cơ quan có thẩm quyền. Đáng chú ý, mọi giao dịch dân sự của người đã bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành sử dân sự đều phải do người đại diện theo pháp luật xác lập và thực hiện.
Đây là điểm mấu chốt để trả lời câu hỏi về quyền kết hôn. Cần phân biệt rõ giữa một người "có biểu hiện bệnh lý tâm thần" và một người "đã bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự".
Dựa trên các quy định pháp luật, nếu một cá nhân có những dấu hiệu về sức khỏe tinh thần không được minh mẫn, nhưng chưa có kết luận giám định pháp y tâm thần và đặc biệt là chưa có quyết định của Tòa án tuyên bố người đó mất năng lực hành vi dân sự, thì về mặt pháp lý, người này vẫn được coi là có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Do đó, họ vẫn có quyền kết hôn nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện khác tại Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
Như vậy, chỉ những trường hợp đã được Tòa án ra quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự mới bị tước bỏ quyền kết hôn theo quy định của pháp luật. Trong các tranh chấp phát sinh liên quan đến con cái sau khi quan hệ hôn nhân chấm dứt do các vấn đề về năng lực này, các bên có thể tham khảo thêm về bản án về tranh chấp thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn để hiểu rõ hơn về trách nhiệm của cha mẹ.
Tóm lại, việc xác định một cá nhân có đủ điều kiện kết hôn hay không phụ thuộc vào quyết định pháp lý của Tòa án dựa trên các chứng cứ khoa học (giám định pháp y). Nếu chưa có sự can thiệp và tuyên bố từ cơ quan tư pháp, quyền tự do kết hôn của cá nhân vẫn được pháp luật bảo vệ.