Giãn tiến độ thực hiện dự án là việc nhà đầu tư kéo dài thời hạn thực hiện dự án đầu tư theo quy định. thủ tục giãn tiến độ thực hiện dự án
Trong quá trình triển khai các dự án kinh tế, việc chậm trễ so với kế hoạch ban đầu do các nguyên nhân khách quan là điều khó tránh khỏi. Đối với các dự án đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc quyết định chủ trương đầu tư, nhà đầu tư cần nắm rõ quy định về việc đề xuất giãn tiến độ thực hiện vốn, tiến độ xây dựng và đưa công trình vào hoạt động nhằm đảm bảo tính pháp lý cho dự án. Bài viết dưới đây phân tích chi tiết các điều kiện và thủ tục giãn tiến độ thực hiện dự án theo quy định của Luật Đầu tư 2014 (áp dụng tại thời điểm năm 2020).
Giãn tiến độ thực hiện dự án được hiểu là việc nhà đầu tư xin kéo dài thời hạn thực hiện dự án đầu tư so với kế hoạch đã được phê hồi từ sau khi dự án được quyết định đầu tư cho đến thời điểm hoàn thành, đưa vào khai thác và sử dụng.
Căn cứ theo quy định tại Điều 46 Luật Đầu tư 2014, các nội dung trọng yếu về việc giãn tiến độ bao gồm:
Cần lưu ý rằng, đối với các trường hợp đặc biệt liên quan đến trường hợp nhà đầu tư không phải thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư, việc điều chỉnh tiến độ sẽ tuân theo quy trình của cơ quan đăng ký đầu tư mà không nhất thiết phải thông qua các cấp quyết định chủ trương đầu tư phức tạp hơn.
Để thực hiện việc xin gia hạn, nhà đầu tư cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và tuân thủ trình tự theo quy định của pháp luật về đầu tư. Việc chuẩn bị hồ sơ đúng mẫu là yếu tố tiên quyết để tránh việc bị trả lại hồ sơ.
Nhà đầu tư thực hiện nộp văn bản đề xuất giãn tiến độ với các nội dung bắt buộc sau:
Về mặt hình thức, văn bản đề xuất phải sử dụng đúng mẫu quy định tại Thông tư số 16/2015/TT-BKHĐT Quy định biểu mẫu thực hiện thủ tục đầu tư và báo cáo hoạt động đầu tư tại Việt Nam để đảm bảo tính thống nhất khi làm việc với cơ quan quản lý.
Quy trình triển khai gồm các bước sau:
Mặc dù quy định tại Điều 46 Luật Đầu tư 2014 đã nêu rõ, nhưng trên thực tế việc áp dụng vẫn tồn tại một số vướng mắc cần lưu ý:
Sự chồng chéo giữa các thủ tục: Có sự giao thoa giữa việc xin giãn tiến độ (theo Điều 46) và việc điều chỉnh dự án đầu tư (theo Điều 40). Cụ thể, theo Khoản 4 và Khoản 5 Điều 40 Luật Đầu tư 2014, nếu nội dung điều chỉnh thời gian thực hiện làm thay đổi các yếu tố thuộc diện phải quyết định chủ trương đầu tư, nhà đầu tư cần thực hiện thủ tục điều chỉnh chủ trương trước khi điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Áp lực về tiến độ đất đai: Đối với các dự án quy mô lớn, khó khăn thường đến từ công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng. Việc chậm trễ trong quy định về giao đất, cho thuê đất để thực hiện dự án đầu tư thường là nguyên nhân chính khiến nhà đầu tư phải tìm đến thủ tục giãn tiến độ. Do đó, việc chuẩn bị các tài liệu chứng minh sự kiện khách quan (như văn bản của cơ quan nhà nước về việc chậm bàn giao mặt bằng) là cực kỳ quan trọng để được chấp thuận.
Sự thiếu thống nhất trong áp dụng: Hiện nay, một số địa phương có cách hiểu khác nhau về số lần được phép giãn tiến độ (có nơi cho phép 1 lần, có nơi cho phép nhiều lần) miễn là tổng thời gian không quá 24 tháng. Nhà đầu tư cần chủ động tìm hiểu kỹ hướng dẫn cụ thể tại cơ quan đăng ký đầu tư tại địa phương nơi thực hiện dự án để chuẩn bị hồ sơ chính xác nhất.
Kết luận: Việc giãn tiến độ là một quyền lợi hợp pháp để bảo vệ nhà đầu tư trước các rủi ro khách quan. Tuy nhiên, để đảm bảo thủ tục bảo đảm thực hiện dự án của nhà đầu tư không bị gián đoạn hoặc dẫn đến việc bị thu hồi dự án, nhà đầu tư cần chủ động thực hiện thủ tục này ngay khi nhận thấy nguy cơ chậm trễ tiến độ so với kế hoạch đã đăng ký.