Mỹ phẩm là nhóm mặt hàng đặc thù, chịu sự quản lý trực tiếp của Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế. Do đó, trước khi tiến hành các hoạt động đưa sản phẩm vào lưu thông tại thị trường Việt Nam, doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các bước pháp lý, trọng tâm là việc công bố mỹ phẩm nhập khẩu theo đúng quy định tại Thông tư số 06/2011/TT-BYT.
Quy định về quản lý mỹ phẩm nhập khẩu
Theo Thông tư số 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế, việc quản lý mỹ phẩm bao gồm các nội dung quan trọng như: công bố sản phẩm; hồ sơ thông tin sản phẩm; yêu cầu về an toàn; ghi nhãn; quảng cáo; và kiểm soát xuất nhập khẩu. Cụ thể:
- Phạm vi điều chỉnh: Quy định việc quản lý mỹ phẩm sản xuất trong nước và mỹ phẩm nhập khẩu để lưu thông tại Việt Nam, bao gồm cả khâu kiểm tra chất lượng và xử lý vi phạm.
- Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân: Tổ chức, cá nhân đứng tên trên hồ sơ công bố là đơn vị chịu trách nhiệm hoàn toàn về sản phẩm mỹ phẩm khi đưa ra thị trường.
- Giá trị của số tiếp nhận Phiếu công bố: Số tiếp nhận do cơ quan quản lý cấp có giá trị chứng nhận việc sản phẩm đã được khai báo để lưu thông, tuy nhiên không thay thế cho trách nhiệm đảm bảo tính an toàn và hiệu quả theo Hiệp định mỹ phẩm ASEAN.
Mã HS và thuế nhập khẩu các mặt hàng mỹ phẩm phổ biến
Việc xác định chính xác mã HS (HS Code) và áp dụng đúng biểu thuế là yếu tố then chốt trong quá trình làm thủ tục xin giấy phép xuất nhập khẩu. Dưới đây là thông tin tham khảo về một số mặt hàng thông dụng:
1. Nhóm sản phẩm làm sạch và chăm sóc tóc
- Sữa tắm (Mã HS: 3401.30.00): Thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường là 27%. Nếu có C/O form AK hoặc VK (từ Hàn Quốc) là 20%; từ các nước ASEAN (form D) hoặc Trung Quốc (form E) là 0%. Thuế VAT: 10%.
- Dầu gội đầu (Mã HS: 3305.10.90): Thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường là 15%. Các trường hợp có C/O form AK, VK, D hoặc từ Trung Quốc đều hưởng mức thuế 0%. Thuế VAT: 10%.
- Thuốc nhuộm tóc (Mã HS: 3305.90.00): Thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường là 20%. Áp dụng mức 0% nếu có C/O form D hoặc form E; mức 10% nếu có C/O form VK. Thuế VAT: 10%.
2. Nhóm sản phẩm chăm sóc da và trang điểm
- Sữa rửa mặt, Sữa dưỡng thể, Kem dưỡng da (Mã HS: 3304.99.30): Thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường là 20%. Áp dụng mức 0% cho các nước ASEAN (form D) và Trung Quốc (form E). Đối với Hàn Quốc, thuế là 20% (form AK) hoặc 10% (form VK). Thuế VAT: 10%.
- Mặt nạ dưỡng da (Mã HS: 3304.99.90): Thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường là 20%. Áp dụng mức 0% cho các nước ASEAN và Trung Quốc; mức 10% nếu có C/O form VK. Thuế VAT: 10%.
- Son và son môi (Mã HS: 3304.10.00): Thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường là 20%. Áp dụng mức 0% cho các nước ASEAN và Trung Quốc; mức 20% đối với Hàn Quốc (form AK/VK). Thuế VAT: 10%.
Quy trình làm thủ tục hải quan đối với mỹ phẩm nhập khẩu
Sau khi hoàn tất việc công bố sản phẩm nhập khẩu, doanh nghiệp tiến hành các bước thông quan hàng hóa tại cửa khẩu.
Các lưu ý quan trọng về tính thống nhất của hồ sơ
Hàng hóa mỹ phẩm thường xuyên bị kiểm hóa để đối chiếu thực tế với hồ sơ công bố. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý:
- Sự thay đổi thành phần: Nếu sản phẩm có sự thay đổi về thành phần so với hồ sơ đã công bố, doanh nghiệp phải thực hiện làm lại công bố mới trước khi nhập lô hàng tiếp theo để tránh rủi ro bị dừng thông quan.
- Sự sai lệch nhãn mác: Nếu thông tin trên nhãn gốc không khớp với Phiếu công bố, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính từ 30 đến 50 triệu đồng. Trong vòng 30 ngày kể từ khi bị xử phạt, nếu không bổ sung được công bố mới phù hợp, cơ quan Hải quan sẽ thực hiện thủ tục tái xuất lô hàng.
Hồ sơ hải quan cần chuẩn bị
Để quá trình thông quan diễn ra thuận lợi, bộ hồ sơ cần bao gồm:
- Chứng từ thương mại: Invoice (Hóa đơn), Packing List (Phiếu đóng gói) - bản chụp có ký tên, đóng dấu hoặc sao y bản chính.
- Vận đơn (Bill of Lading): Bản gốc hoặc các loại vận đơn điện tử (Telex release, Surrender bill).
- Chứng từ vận chuyển: Hóa đơn cước biển, hóa đơn phí CIC tại cảng (nếu mua giá FOB) hoặc hóa đơn phụ phí tại cảng xuất (nếu mua giá EXW).
- Phiếu tiếp nhận công bố mỹ phẩm: Bản chụp phiếu công bố. Đối với các hồ sơ thực hiện online từ năm 2016, doanh nghiệp cần sẵn sàng cung cấp ID và mật khẩu hệ thống Một cửa quốc gia để cán bộ Hải quan kiểm tra tính xác thực của dữ liệu gốc trên hệ thống.
Xem thêm các chủ đề khác