Chính sách tài khóa (Fiscal Policy) là các biện pháp can thiệp của Chính phủ vào quy mô hoạt động của nền kinh tế thông qua các biện pháp thay đổi chi tiêu hoặc thuế

Trong quản lý kinh tế vĩ mô, Chính phủ sử dụng nhiều công cụ khác nhau để điều tiết nền kinh tế, trong đó chính sách tài khóa đóng vai trò then chốt. Việc hiểu rõ bản chất và cách thức vận hành của chính sách này sẽ giúp các nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan về sự biến động của thị trường cũng như các kế hoạch phát triển kinh tế quốc gia.
Trước hết, cần làm rõ khái niệm "tài khóa". Tài khóa được hiểu là một chu kỳ thời gian kéo dài 12 tháng, có hiệu lực đối với việc lập báo cáo dự toán và quyết toán ngân sách nhà nước hàng năm, cũng như trong hoạt động của các doanh nghiệp. Trong thực tế quản lý kinh tế, thuật ngữ này thường được sử dụng tương đương hoặc thay thế cho khái niệm "nhiệm kỳ tài chính" hoặc "năm quyết toán thuế".
Chính sách tài khóa (Fiscal Policy) là tập hợp các biện pháp can thiệp của Chính phủ vào hệ thống thuế và chi tiêu công nhằm tác động đến quy mô hoạt động của nền kinh tế. Mục tiêu cốt lõi của chính sách này là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo lập việc làm, ổn định giá cả và kiểm soát lạm phát. Thông qua việc điều chỉnh mức độ thu (thuế) và mức độ chi (chi tiêu công), Chính phủ có thể tác động trực tiếp đến tổng cầu và tổng cung của nền kinh tế.
Cần lưu ý rằng, về mặt thẩm quyền pháp lý, chỉ có chính quyền trung ương (Chính phủ) mới có đầy đủ chức năng và quyền hạn để thực thi chính sách tài khóa trên phạm vi quốc gia. Các cấp chính quyền địa phương không có chức năng độc lập trong việc ban hành các chính sách thuế hay chi tiêu công mang tính chất điều tiết kinh tế vĩ mô.
Chính sách tài khóa vận hành dựa trên hai công cụ then chốt: Chi tiêu Chính phủ và Thuế. Sự thay đổi trong tỷ lệ giữa hai thành phần này sẽ quyết định trạng thái thâm hụt hay thặng dư ngân sách, từ đó ảnh hưởng đến Chính sách tiền tệ và sự ổn định kinh tế chung.
Chi tiêu của Chính phủ được phân chia thành hai nhóm chính:
Thuế là nguồn thu quan trọng nhất của ngân sách nhà nước. Tại Việt Nam, hệ thống thuế rất đa dạng bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế tiêu thụ đặc biệt... Xét về phương thức thu, thuế được chia thành hai loại chính:
Việc điều chỉnh chính sách thuế có tác động mạnh mẽ đến hành vi kinh tế. Khi Chính phủ tăng thuế, thu nhập khả dụng của cá nhân và lợi nhuận của doanh nghiệp giảm xuống, dẫn đến tiêu dùng và đầu tư giảm, từ đó làm giảm tổng cầu và GDP. Ngược lại, việc giảm thuế có thể kích thích sản xuất và tiêu dùng. Tuy nhiên, nếu chính sách thuế không hợp lý có thể gây ra sự "méo mó" về giá cả, ảnh hưởng đến động cơ kinh doanh của các công ty chứng khoán và các loại hình doanh nghiệp khác trên thị trường.
Chính sách tài khóa giữ vai trò điều tiết quan trọng đối với sự ổn định và phát triển bền vững của quốc gia thông qua các khía cạnh sau:
Mặc dù cả hai đều là những trụ cột trong quản lý kinh tế vĩ mô nhằm mục tiêu ổn định tăng trưởng, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về chủ thể và công cụ thực hiện. Trong khi chính sách tài khóa tập trung vào ngân sách (thuế và chi tiêu) do Chính phủ nắm giữ, thì chính sách tiền tệ lại tập trung vào việc điều tiết lượng cung tiền và lãi suất thông qua Ngân hàng Trung ương. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai chính sách này là yếu tố quyết định để duy trì sự ổn định của đầu tư chứng khoán và các kênh tài chính khác trong nền kinh tế.