Thực tế cho thấy, ngân hàng đầu tư là một trong những chủ thể quan trọng trong hoạt động của thị trường vốn.

Trong cấu trúc của nền kinh tế hiện đại, ngân hàng đầu tư đóng vai trò là một trong những chủ thể then chốt, quyết định sự vận hành của thị trường vốn. Việc phát triển mô hình ngân hàng đầu tư không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là động lực thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững của các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Hiểu rõ về khái niệm, chức năng và các nghiệp vụ đặc thù của loại hình này sẽ giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp có cái nhìn sâu sắc hơn về thị trường tài chính.
Ngân hàng đầu tư (Investment Bank) là loại hình ngân hàng chuyên trách hoạt động trên thị trường vốn – nơi diễn ra các giao dịch tài chính trung và dài hạn. Vai trò cốt lõi của ngân hàng đầu tư là hỗ trợ các doanh nghiệp và cơ quan Nhà nước trong việc huy động nguồn vốn trung và dài hạn thông qua các phương thức phát hành chứng khoán.
Khác với mô hình ngân hàng thương mại truyền thống, ngân hàng đầu tư đóng vai trò là định chế tài kết tài chính bán trung gian. Tổ chức này đứng giữa các chủ thể cung và cầu vốn, tạo ra cơ chế để dòng tiền từ những người có vốn nhàn rỗi được luân chuyển đến những đơn vị cần vốn một cách hiệu quả và thuận lợi nhất.
Để phân biệt với các định chế tài chính khác, ngân hàng đầu tư sở hữu những đặc điểm nhận diện riêng biệt sau:
Xét về bản chất, ngân hàng đầu tư có thể được xem là một phiên bản nâng cao của công ty chứng khoán với danh mục sản phẩm phức tạp hơn và quy mô nghiệp vụ rộng lớn hơn.
Tại thị trường Việt Nam, dù chưa có một định chế nào hoàn toàn tách biệt và thuần túy là "ngân hàng đầu tư" theo đúng mô hình quốc tế, nhưng các hoạt động tương tự đang được thực hiện bởi các định chế lớn. Điển hình nhất là Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát lập Việt Nam (BIDV).
Bên cạnh đó, nếu xét về bản chất nghiệp vụ, các Công ty Chứng Khoán tại Việt Nam cũng đang đảm nhiệm một phần vai trò của ngân hàng đầu tư nhưng ở mức độ phát triển sản phẩm và dịch vụ còn hạn chế hơn. Theo quy định pháp luật hiện hành, để tránh rủi ro hệ thống, các ngân hàng thương mại không được phép trực tiếp thực hiện các hoạt lực của công ty chứng khoán nếu chưa có sự chấp thuận từ Ngân hàng Nhà nước. Do đó, chiến lược phổ biến của các ngân hàng lớn là thành lập các công ty con chuyên trách về chứng khoán để hoàn thiện hệ sinh thái tài chính.
Trong nền kinh tế thị trường, ngân hàng đầu tư thực hiện bốn chức năng trọng yếu sau:
Hoạt động của ngân hàng đầu tư được phân chia thành các nhóm nghiệp vụ chuyên biệt:
Tập trung chủ yếu vào thị trường sơ cấp, bao gồm dịch vụ tư vấn cấu trúc vốn và bảo lãnh phát hành chứng khoán. Hiện nay, phạm vi này đã mở rộng sang việc tư vấn tái cơ cấu doanh nghiệp và các thương vụ M&A phức tạp.
Hoạt động chính diễn ra trên thị trường thứ cấp. Nhóm này bao gồm:
Đây là nền tảng tri thức của ngân hàng đầu tư. Các chuyên viên phân tích sẽ theo dõi, đánh giá tình hình hoạt động của các loại chứng khoán và biến động kinh tế vĩ mô, từ đó cung cấp các báo cáo định hướng giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác.
Đây là nhóm nghiệp vụ tập trung vào các sản phẩm thay thế và các giao dịch quy mô lớn. Thay vì chỉ tập trung vào cổ phiếu hay trái phiếu truyền thống, nghiệp vụ này bao gồm đầu tư bất động sản, tài trợ dự án, hoặc các thỏa thuận tín dụng phức tạp như cho vay đồng tài trợ. Trong quá trình thực hiện các giao dịch này, doanh nghiệp cần lưu ý về thủ tục doanh nghiệp vay vốn ngân hàng để đảm bảo tính pháp lý và khả năng tiếp cận nguồn lực tài chính tối ưu.
Đối với các tổ chức muốn tìm hiểu sâu hơn về cơ chế phát hành công cụ nợ, có thể tham khảo thêm Thông tư 01/2021/TT-NHNN quy định về phát hành kỳ phiếu, tín phiếu, chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu trong nước của tổ chức tín dụng để nắm rõ khung pháp lý điều chỉnh. Ngoài ra, việc hiểu rõ các công cụ như bảo lãnh ngân hàng là gì cũng rất quan trọng trong quá trình thực hiện các giao dịch tài chính lớn tại các định chế này.