Legalzone trân trọng gửi đến bạn đọc giải đáp thắc mắc về các nguyên tắc chủ yếu của luật môi trường hiện nay

Trong hệ thống pháp luật, các nguyên tắc của luật môi trường đóng vai trò là kim chỉ nam, chi phối toàn diện các quan hệ phát sinh trong việc bảo vệ môi trường. Các nguyên tắc này không chỉ định hướng cho việc xây dựng các quy phạm pháp luật về quản lý nhà nước, kiểm soát ô nhiễm, bảo tồn thiên nhiên mà còn là cơ sở để thiết lập các chế tài hành chính và trách nhiệm của cá nhân, tổ chức. Việc tuân thủ các nguyên tắc này nhằm mục tiêu cao nhất là đảm bảo quyền được sống trong một môi trường an toàn cho mọi đối tượng.
Quyền được sống và mưu cầu hạnh phúc là những quyền cơ bản, thiêng liêng của con người đã được ghi nhận trong nhiều văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng như Tuyên ngôn Dân quyền Pháp hay Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ. Tại Việt Nam, tinh thần này cũng được Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh trong bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1945.
Tuy nhiên, trước thực trạng nguyên nhân gây ra ô nhiễm môi trường ngày càng phức tạp trong những thập kỷ cuối thế kỷ XX, quyền sống của con người đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi tình trạng suy thoái sinh thái. Do đó, quyền sống phải gắn liền với việc duy trì chất lượng môi trường sống.
Trên bình diện quốc tế, các văn kiện quan trọng đã xác lập nguyên tắc này:
Tại Việt Nam, nguyên tắc này đã được hiến định hóa. CĂN CỨ PHÁP LUẬT: Điều 43 Hiến pháp năm 2013 quy định rõ: "Mọi người có quyền được sống trong môi trường trong lành và có nghĩa vụ bảo vệ môi trường". Điều này đòi hỏi mọi chính sách, quy phạm pháp luật về môi trường đều phải lấy việc đảm bảo điều kiện sống của con người làm ưu tiên hàng đầu.
Môi trường là một hệ thống thống nhất của nhiều yếu tố vật chất tương tác lẫn nhau. Do đó, công tác quản lý và bảo vệ môi trường đòi hỏi sự đồng bộ, tránh tình trạng phân tán. Nguyên tắc này bao gồm các nội dung trọng tâm sau:
Phát triển bền vững là sự kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong pháp luật môi trường quốc tế và Việt Nam.
CĂN CỨ PHÁP LUẬT: Khoản 2 Điều 4 Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 quy định việc bảo vệ môi trường phải gắn kết hài hòa với phát triển kinh tế, an sinh xã hội, bảo đảm quyền trẻ em, thúc đẩy bình đẳng giới, bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu. Đồng thời, tại Khoản 4 Điều 3 của Luật này cũng định nghĩa rõ: Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng được nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
Để thực thi nguyên tắc này, cần chú trọng các yếu tố:
Đặc thù của môi trường là khả năng phục hồi sau tổn thương thường rất thấp hoặc cực kỳ tốn kém và mất nhiều thời gian (ví dụ như sự suy thoái của các khu rừng nguyên sinh). Do đó, luật môi trường ưu tiên việc ngăn chặn các hành vi có nguy cơ gây hại hơn là việc xử lý hậu quả.
Nguyên tắc phòng ngừa tập trung vào việc ban hành các quy định nhằm kiểm soát ngay từ đầu các nguồn thải và hoạt động có khả năng gây ô nhiễm. Các biện pháp này bao gồm việc thiết lập các rào cản kỹ thuật, cấp phép môi trường và giám sát chặt chẽ quá trình vận hành của các cơ sở sản xuất, nhằm ngăn chặn sự cố trước khi chúng xảy ra, thay vì chỉ dựa vào các chế tài xử phạt sau khi thiệt hại đã hiện hữu.