Nhà nước đã đề ra các biện pháp bảo vệ môi trường nước biển để hướng dẫn người dân nâng cao ý thức và thực hiện hành động bảo vệ môi trường một cách thích hợp.

Nhà nước Việt Nam luôn chú trọng đề ra các biện pháp pháp lý nhằm bảo vệ môi trường nước biển, đồng thời hướng dẫn cộng đồng nâng cao ý thức và thực hiện các hành động bảo vệ hệ sinh thái biển một cách phù hợp. Việc duy trì chất lượng môi trường biển không chỉ có ý nghĩa về mặt sinh thái mà còn là yếu tố then chốt để phát triển kinh tế bền vững.
Môi trường nước biển bao gồm các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học đặc trưng cho nước biển, đất ven biển, trầm tích dưới đáy biển, không khí trên mặt biển và các hệ sinh thái biển. Các yếu tố này tương tác khách quan, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và sự sống của các loài sinh vật.
Một trong những nguy cơ hàng đầu hiện nay là tình trạng ô nhiễm môi trường biển là gì? Nguyên nhân, hậu quả và thực trạng hiện nay đang trở nên phức tạp. Các nguồn thải như rác thải nhựa (bao bì, túi nilon, túi đựng thức ăn...), chất thải công nghiệp và hóa chất chưa qua xử lý chính là tác nhân chính làm biến đổi chất lượng nước biển.
Để quản lý hiệu quả tài nguyên và ngăn chặn các tác động tiêu cực, hệ thống pháp luật Việt Nam quy định cụ vượt về công tác bảo vệ môi trường nước biển như sau:
Các nguồn thải phát sinh vào môi trường nước biển phải được thực hiện đầy đủ các bước: điều tra, đánh giá và áp dụng các biện pháp ngăn ngừa, giảm thiểu, kiểm soát chặt chẽ. Việc xử lý chất thải trước khi xả ra biển phải đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường.
Theo tinh thần của Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982, ô nhiễm môi trường nước biển là việc con người trực tiếp hoặc gián tiếp đưa các chất liệu hoặc năng lượng vào môi trường biển, gây tổn hại đến nguồn lợi sinh vật, hệ động thực vật, sức khỏe con người và làm biến đổi chất lượng nước biển. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá các nguồn thải để đưa ra phương án xử lý đúng pháp luật là yêu cầu cấp thiết.
Việc đánh giá, xác định và công bố các vùng rủi ro ô nhiễm môi trường biển và hải đảo phải được thực hiện theo quy định của pháp luật về tài nguyên, môi trường biển và hải đảo. Việc này giúp cơ quan quản lý có cái nhìn tổng thể để đưa ra các cảnh báo kịp thời.
Cụ thể, Thông tư số 26/2016/TT-BTNMT đã quy định chi tiết các tiêu chí phân cấp vùng rủi ro ô nhiễm môi trường biển và hải đảo, bao gồm việc chia các khu vực thành ô bờ, ô ven bờ và ô biển dựa trên các chỉ số về nồng độ chất gây ô nhiễm và đặc điểm tự nhiên.
Các hoạt động khai thác nguồn lợi từ biển và hải đảo, cũng như các hoạt động kinh tế - xã hội khác, phải đảm bảo phù hợp với quy hoạch và đáp ứng yêu cầu về phát triển bền vững. Mặc dù việc khai thác tài nguyên biển mang lại giá trị kinh tế lớn, nhưng nếu không kiểm soát tốt sẽ dẫn đến tình trạng suy thoái môi trường, sạt lở bờ biển và xâm thực. Do đó, mọi hoạt động thăm dò, khai thác phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về Môi trường biển và Hải đảo để bảo vệ đa dạng sinh học.
Công tác bảo vệ môi trường nước biển đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân. Đặc biệt, cần tăng cường hợp tác quốc tế giữa Việt Nam và các quốc gia khác trong việc chia sẻ thông tin, đánh giá chất lượng môi trường và kiểm soát ô nhiễm xuyên biên giới (như ô nhiễm nguồn tài nguyên nước quốc tế hoặc không khí).
Việc bảo vệ môi trường nước biển phải tuân thủ đồng bộ các quy định tại: