Khi ly hôn mà không được sự chấp thuận của người còn lại thì Cách tính án phí ly hôn đơn phương như thế nào ?
Trong quá trình giải quyết các vụ việc về hôn nhân và gia đình, việc xác định nghĩa vụ tài chính liên quan đến án phí là vấn đề mà nhiều đương sự quan tâm. Đặc biệt, đối với các trường hợp không thể đạt được sự thống nhất giữa hai vợ chồng, việc nắm rõ quy định pháp luật về mức án phí sẽ giúp người khởi kiện chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ và chi phí tố tụng.
Việc giải quyết các tranh chấp về hôn nhân và tài sản khi ly hôn được thực hiện dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật quan trọng sau đây:
Theo quy định, ly hôn đơn phương (hay còn gọi là ly hôn theo yêu cầu của một bên) được xem xét khi có các căn cứ cho thấy tình trạng hôn nhân trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được. Cụ thể, người khởi kiện có thể dựa vào việc đối phương vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng hoặc có các hành vi xâm phạm đến sức khỏe, tinh thần của bên còn lại.
Án phí trong vụ án ly hôn đơn phương được chia thành hai loại chính: án phí không có tranh chấp về tài sản và án phí có tranh chấp về tài sản. Tùy thuộc vào giá trị tài sản chung được đưa ra phân chia mà mức án phí sẽ khác nhau.
Nếu các bên chỉ yêu cầu giải quyết quan hệ hôn nhân (chấm dứt tình trạng vợ chồng) và không yêu cầu Tòa án phân chia tài sản chung, thì đây được coi là vụ án dân sự không có giá ngạch. Mức án phí cố định thường áp dụng cho loại hình này.
Khi đương sự có yêu cầu chia tài sản chung trong quá trình ly hôn, mức án phí sẽ được tính dựa trên giá trị phần tài sản mà đương sự được hưởng. Dựa trên các quy định về án phí dân sự, cách xác định sơ bộ bao gồm:
Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa hai hình thức này, bạn có thể tham khảo thêm bài viết về cách tính án phí ly hôn thuận tình để so sánh.
Theo quy định tại Khoản 4 Điều 147 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trách nhiệm chịu án phí được xác định dựa trên kết quả giải quyết vụ án. Thông thường, người có yêu cầu về tài sản nhưng không được Tòa án chấp nhận hoặc người có lỗi dẫn đến việc ly hôn và phân chia tài sản sẽ phải chịu phần án phí tương ứng với phần quyền lợi bị bác bỏ.
Trong trường hợp các bên thỏa thuận được về việc một bên sẽ chịu toàn bộ hoặc một phần án phí, Tòa án sẽ công nhận sự thỏa thuận này. Tuy nhiên, nếu bên được chỉ định chịu án phí thuộc đối tượng được giảm án phí theo quy định của pháp luật thì Tòa án chỉ giảm 5% (hoặc 50% tùy trường hợp cụ thể) đối với phần án phí mà người đó phải chịu.
Pháp luật Việt Nam có những chính sách nhân văn nhằm hỗ trợ các đương sự gặp khó khăn về kinh tế. Cụ thể:
Để thực hiện quyền lợi này, đương sự cần làm đơn xin miễn, giảm án phí kèm theo các tài liệu chứng minh, bao gồm: Ngày, tháng, năm làm đơn; Họ tên, địa chỉ người làm đơn; Lý do và căn cứ cụ thể đề nghị được miễn hoặc giảm.
Để quá trình giải quyết tại Tòa án diễn ra thuận lợi, đương sự cần chuẩn bị đầy đủ các loại giấy tờ sau:
Bước 1: Nộp hồ sơ
Người khởi kiện gửi hồ sơ đến Tòa án nhân dân quận/huyện nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc. Việc xác định đúng thẩm quyền là rất quan trọng, đặc biệt nếu bạn đang tìm hiểu về thủ tục về ly hôn đơn phương vắng mặt theo quy định pháp luật hiện hành.
Bước 2: Nộp tiền tạm ứng án phí
Sau khi Tòa án tiếp nhận hồ sơ và kiểm tra tính hợp lệ, nếu hồ sơ đầy đủ, Tòa án sẽ ra thông báo nộp tiền tạm ứng án phí. Người khởi kiện thực hiện nộp tiền tại Chi cục thi hành án dân sự quận/huyện theo thông báo. Sau khi hoàn tất, cần nộp lại biên lai thu tiền tạm ứng án phí cho Tòa án để vụ việc được thụ lý chính thức.
Việc nắm vững cách tính án phí ly hôn đơn phương sẽ giúp các đương sự chủ động về mặt tài chính và chuẩn bị tâm lý tốt nhất cho quá trình tố tụng tại Tòa án.