Hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài là một ngành nghề kinh doanh có điều kiện, đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về vốn, nhân sự và phương án hoạt động theo quy định của pháp luật. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về điều kiện và thủ tục xin cấp Giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài dựa trên khung pháp lý hiện hành tại thời điểm năm 2021.
Căn cứ pháp lý
Việc thực hiện các thủ tục liên quan đến hoạt động này được điều chỉnh bởi các văn bản quy phạm pháp luật sau:
- Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài năm 2006;
- Nghị định số 126/2007/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài;
- Thông tư số 21/2007/TT-BLĐTBXH hướng dẫn chi tiết một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và Nghị định số 126/2007/NĐ-CP;
- Thông tư số 22/2013/TT-BLĐTBXH quy định mẫu và nội dung của Hợp đồng cung ứng lao động và Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài.
Đối tượng được cấp Giấy phép hoạt động dịch vụ xuất khẩu lao động
Theo quy định tại Điều 2 Nghị định số 126/2007/NĐ-CP, doanh nghiệp được xem xét cấp Giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài phải là doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo Luật Doanh nghiệp, có 100% vốn điều lệ thuộc sở hữu của các tổ chức, cá lập Việt Nam.
Điều này đồng nghĩa với việc các nhà đầu tư nước ngoài không được phép nắm giữ cổ phần trong loại hình doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài tại Việt Nam. Nếu đơn vị có ý định mở rộng sang các lĩnh vực khác, cần tìm hiểu thêm về quy trình thành lập công ty xuất khẩu lao động để đảm bảo đúng cấu trúc vốn.
Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
Để đảm bảo quyền lợi của người lao động và sự ổn định của thị trường lao động quốc tế, pháp luật quy định các hành vi sau đây là bị cấm:
- Cấp Giấy phép cho doanh nghiệp không đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Luật;
- Sử dụng trái phép Giấy phép của doanh nghiệp khác hoặc cho bên thứ ba sử dụng Giấy phép của mình để hoạt động dịch vụ;
- Giao nhiệm vụ điều hành cho người đã bị thu hồi Giấy phép hoặc đang trong thời gian bị kỷ luật từ hình thức cảnh cáo trở lên do vi phạm pháp luật về lao động đi làm việc ở nước ngoài;
- Đưa người lao động đến các khu vực, ngành nghề, công việc bị cấm theo quy định của Chính phủ hoặc bị nước tiếp nhận từ chối;
- Lợi dụng hoạt động này để tổ chức đưa công dân Việt Nam ra nước ngoài trái mục đích, hoặc lợi dụng để tuyển chọn, đào tạo và thu tiền của người lao động bất hợp pháp;
- Tổ chức đưa lao động ra nước ngoài khi chưa đăng ký hợp đồng với cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
- Các hành vi lừa gạt, dụ dỗ người lao động ở lại nước ngoài trái pháp luật hoặc gây khó khăn, sách nhiễu cho các tổ chức, cá nhân trong quá trình hoạt động.
Điều kiện để được cấp Giấy phép hoạt động
Để được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép, doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ 05 điều kiện cốt lõi sau:
- Vốn pháp định: Doanh nghiệp phải đảm bảo mức vốn pháp định là 5 tỷ đồng (theo Điều 3 Nghị định 126/2007/NĐ-CP).
- Đề án hoạt động: Phải có đề án hoạt động cụ thể, thể hiện rõ năng lực tài chính, cơ sở vật chất và phương án quản lý lao động theo quy định tại Điều 4 Nghị định 126/2007/NĐ-CP.
- Bộ máy chuyên trách: Có bộ máy chuyên trách để bồi dưỡng kiến thức cần thiết cho người lao động trước khi xuất cảnh. Đối với doanh nghiệp mới, phải có phương án tổ chức bộ máy này.
- Nhân sự lãnh đạo: Người điều hành hoạt động phải có trình độ từ đại học trở lên và có ít nhất 03 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài hoặc lĩnh vực hợp tác quốc tế.
- Tiền ký quỹ: Doanh nghiệp phải thực hiện ký quỹ số tiền là 01 tỷ đồng tại Ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính (theo Điều 5 Nghị định 126/2007/NĐ-CP).
Thủ tục xin cấp Giấy phép hoạt động dịch vụ xuất khẩu lao động
Quy trình thực hiện bao gồm các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ
Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ nộp tại Cục Quản lý lao động ngoài nước, bao gồm:
- Văn bản đề nghị cấp Giấy phép theo mẫu quy định;
- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hợp lệ;
- Giấy xác nhận đã thực hiện ký quỹ 1 tỷ đồng tại ngân hàng thương mại;
- Đề án hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (chi tiết về thị trường, phương án tuyển chọn và quản lý);
- Sơ yếu lý lịch của người lãnh đạo điều hành kèm theo các giấy tờ chứng minh năng lực/kinh nghiệm;
- Phương án tổ chức bộ máy hoặc báo cáo về bộ máy bồi dưỡng kiến thức cho lao động;
- Danh sách trích ngang cán bộ chuyên trách (bao gồm họ tên, trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và nhiệm vụ được giao);
- Văn bản ủy quyền (nếu doanh nghiệp ủy quyền cho bên thứ ba thực hiện thủ tục).
Bước 2: Cơ quan chức năng xem xét hồ sơ
Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền sẽ tiến hành kiểm tra tính hợp lệ, đầy đủ của hồ sơ và đối chiếu với các điều kiện về vốn, nhân sự, ký quỹ theo quy định. Trong trường hợp hồ sơ thiếu hoặc chưa đúng quy định, doanh nghiệp sẽ được thông báo để hoàn thiện.
Bước 3: Công bố kết quả
Sau khi hồ sơ được thẩm định và chấp thuận, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành cấp Giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài cho doanh nghiệp. Kết quả này sẽ được công bố chính thức theo quy định của pháp luật.