Kể từ ngày 04/01/2021, Nghị định số 01/2021/NĐ-CP chính thức có hiệu lực thi hành, mang đến nhiều thay đổi quan trọng trong quy định về đăng ký kinh doanh. Trong đó, các quy định liên quan đến mô hình hộ kinh doanh đã được điều chỉnh nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc vận hành và quản lý của cá nhân, hộ gia đình. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết những điểm mới nổi bật theo khung pháp lý hiện hành.
1. Quy định về chủ thể và điều kiện đăng ký hộ kinh doanh
Căn cứ theo Khoản 1 Điều 79 Nghị định số 01/2021/NĐ-CP, hộ kinh doanh được thành lập bởi một cá nhân hoặc các thành viên hộ gia đình. Các thành viên hộ gia đình khi đăng ký phải ủy quyền cho một thành viên làm đại diện, và người này sẽ đóng vai trò là chủ hộ kinh doanh. Điểm mới đáng chú ý bao gồm:
- Xác định rõ chủ thể: Thay vì sử dụng khái niệm "nhóm người" như tại Nghị định 78/2015/NĐ-CP, pháp luật hiện hành ghi nhận cụ thể hai đối tượng là cá nhân hoặc các thành viên hộ gia đình.
- Bãi bỏ giới hạn về quy mô lao động: Nhà nước đã bãi bỏ quy định bắt buộc phải chuyển đổi sang hình thức doanh nghiệp khi sử dụng từ mười lao động trở lên, giúp giảm bớt áp lực thủ tục cho các cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ.
- Trường hợp không phải đăng ký: Những cá nhân thực hiện hoạt động kinh doanh thời vụ sẽ không thuộc diện phải thực hiện thủ tục đăng ký hộ kinh doanh.
- Các trường hợp bị cấm: Nghị định bổ sung danh sách các đối tượng không được phép thành lập hộ kinh doanh, bao gồm người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đang bị tạm giam, đang chấp hành hình phạt tù hoặc đang chấp hành các biện pháp xử lý hành chính tại cơ sở cai nghiện bắt buộc, cơ sở giáo dục bắt buộc, hoặc người đang bị Tòa án cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề.
Đối với những cá nhân có nhu cầu mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh lớn hơn, việc tìm hiểu thủ tục chuyển đổi hộ kinh doanh thành doanh nghiệp là vô cùng cần thiết để đảm bảo tính pháp lý và khả năng huy động vốn.
2. Quy định về địa điểm hoạt động của hộ kinh doanh
Một trong những thay đổi mang tính đột phá là quy định về việc mở rộng địa điểm kinh doanh. Trước đây, chỉ các loại hình kinh doanh lưu động hoặc buôn chuyến mới được phép hoạt động ngoài địa điểm đã đăng ký. Tuy nhiên, theo quy định mới:
- Hộ kinh doanh có thể thực hiện hoạt động kinh doanh tại nhiều địa điểm khác nhau.
- Chủ hộ phải lựa chọn một địa điểm cố định để làm trụ sở chính và thực hiện đăng ký.
- Đối với các địa điểm kinh doanh còn lại, chủ hộ có trách nhiệm thông báo cho Cơ quan quản lý thuế và Cơ quan quản lý thị trường nơi tiến hành hoạt động kinh doanh.
3. Cấu trúc mã số đăng ký hộ kinh doanh
Để thống nhất trong công tác quản lý trên Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, cơ quan đăng ký kinh doanh cấp huyện sẽ cấp mã số đăng ký hộ kinh doanh theo cấu trúc chuẩn hóa bao gồm:
- Mã cấp tỉnh: 02 ký tự bằng số.
- Mã cấp huyện: 01 ký tự bằng chữ cái tiếng Việt.
- Mã loại hình: 01 ký tự (số "8" được quy định cho loại hình hộ kinh doanh).
- Số thứ tự: 06 ký tự bằng số, chạy từ 000001 đến 999999.
4. Quy định về thay đổi nội dung đăng ký hộ kinh doanh
Pháp luật hiện hành đã siết chặt hơn về thời hạn thực hiện các thủ tục thay đổi nhằm đảm bảo tính chính xác của dữ liệu quốc gia. Cụ thể:
- Thời hạn thông báo: Khi có bất kỳ sự thay đổi nào về nội dung đăng ký, chủ hộ kinh doanh phải thực hiện đăng ký thay đổi với Cơ quan đăng ký kinh doanh trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày phát sinh thay đổi. Đây là điểm mới so với trước đây khi chưa quy định rõ ràng về thời hạn này.
- Phân loại hồ sơ: Quy trình và thành phần hồ sơ được phân tách chi tiết theo từng trường hợp như: Thay đổi chủ hộ kinh doanh; Thay đổi địa chỉ trụ sở sang quận/huyện khác; hoặc các thay đổi khác về ngành nghề, vốn...
Nếu bạn đang có ý định mở rộng mô hình từ cá nhân lên tổ chức chuyên nghiệp, hãy tham khảo thêm về chuyển từ hộ kinh doanh sang công ty cổ phần để chuẩn bị lộ trình pháp lý phù hợp.
5. Quy định về tạm ngừng và tiếp tục kinh doanh
Các quy định về việc gián đoạn hoạt động kinh doanh cũng được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn:
- Thời gian tạm ngừng: Không còn bị giới hạn tối đa là 01 năm như tại Nghị định 78/2015/NĐ-CP.
- Thời hạn thông báo: Rút ngắn thời gian từ "ít nhất 15 ngày làm việc" xuống còn "ít nhất 03 ngày làm việc" trước khi tạm ngừng kinh doanh.
- Hồ sơ bổ sung: Trong trường hợp hộ kinh doanh do các thành viên hộ gia đình đăng ký, khi thông báo tạm ngừng kinh doanh cần kèm theo bản sao biên bản họp của các thành viên về việc thống nhất tạm ngừng hoạt động.
6. Quyền và nghĩa vụ của chủ hộ kinh doanh
Chủ hộ kinh doanh đóng vai trò là người đại diện hợp pháp, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi hoạt động kinh doanh. Chủ hộ có quyền thuê người khác quản lý, điều hành nhưng không được miễn trừ trách nhiệm pháp lý. Mọi khoản nợ và nghĩa vụ tài chính phát sinh từ hoạt động kinh doanh vẫn thuộc trách nhiệm liên đới của chủ hộ và các thành viên hộ gia đình tham gia đăng ký.
Việc nắm vững các quy định tại Nghị định số 01/2021/NĐ-CP sẽ giúp chủ hộ kinh doanh chủ động trong việc tuân thủ pháp luật và vận hành mô hình kinh doanh một cách bền vững.