Quy định thành lập công ty cổ phần là nội dung mà bất kỳ tổ chức, cá nhân nào trước khi khởi nghiệp cũng cần nắm rõ. Bài viết tổng hợp các điều kiện, hồ sơ và trình tự thủ tục thành lập công ty cổ phần theo khung pháp lý Luật Doanh nghiệp 2014 đang có hiệu lực tại thời điểm này.
Căn cứ pháp lý về quy định thành lập công ty cổ phần
Việc thành lập và hoạt động của công ty cổ phần được điều chỉnh bởi Luật Doanh nghiệp 2014 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Đây là cơ sở để xác định điều kiện về cổ đông, tên doanh nghiệp, ngành nghề, trụ sở và vốn điều lệ.
Điều kiện thành lập công ty cổ phần
Để đáp ứng quy định thành lập công ty cổ phần, doanh nghiệp cần thỏa mãn các điều kiện cơ bản sau:
- Về chủ thể (cổ đông sáng lập): Theo khoản 1 Điều 119 Luật Doanh nghiệp 2014, công ty cổ phần phải có ít nhất 03 cổ đông sáng lập và không giới hạn số lượng cổ đông tối đa.
- Tên công ty: Tên doanh nghiệp không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký trước đó trên phạm vi toàn quốc, theo quy định tại Điều 42 Luật Doanh nghiệp 2014.
- Ngành nghề kinh doanh: Phải đăng ký theo mã ngành cấp 4 trong hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện về chứng chỉ hành nghề, giấy phép con hoặc vốn pháp định theo quy định.
- Trụ sở chính: Là địa điểm liên lạc của doanh nghiệp trên lãnh thổ Việt Nam, có địa chỉ xác định rõ ràng gồm số nhà, ngõ, phố, xã/phường, quận/huyện, tỉnh/thành phố.
Vốn điều lệ và vốn pháp định
Vốn điều lệ là tổng giá trị mệnh giá cổ phần đã bán hoặc được đăng ký mua khi thành lập, do các cổ đông góp hoặc cam kết góp trong một thời hạn nhất định và được ghi vào Điều lệ công ty. Vốn pháp định là mức vốn tối thiểu phải có theo quy định của pháp luật, chỉ áp dụng với một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
Hồ sơ thành lập công ty cổ phần
Bộ hồ sơ đăng ký thành lập công ty cổ phần thường bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp;
- Dự thảo Điều lệ công ty;
- Danh sách cổ đông sáng lập;
- Bản sao hợp lệ giấy tờ pháp lý của cổ đông: chứng minh nhân dân/căn cước/hộ chiếu đối với cá nhân; quyết định thành lập, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ tương đương đối với tổ chức;
- Văn bản xác nhận vốn pháp định của cơ quan có thẩm quyền (đối với ngành nghề yêu cầu vốn pháp định);
- Bản sao hợp lệ chứng chỉ hành nghề của Giám đốc và cá nhân khác (đối với ngành nghề yêu cầu chứng chỉ hành nghề).
Các công việc sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Sau khi hoàn tất thủ tục và nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty cổ phần cần thực hiện:
- Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp;
- Khắc dấu và treo bảng hiệu tại trụ sở chính;
- Mua chữ ký số (token) để kê khai thuế qua mạng;
- Mở tài khoản ngân hàng và thông báo theo quy định;
- Khai thuế ban đầu, nộp thuế môn bài và hoàn tất thủ tục phát hành hóa đơn.
Việc nắm vững các bước này giúp doanh nghiệp vận hành đúng pháp luật, hạn chế rủi ro pháp lý ngay từ khi mới hoạt động. Bạn có thể tham khảo thêm thủ tục sau khi thành lập doanh nghiệp để chuẩn bị đầy đủ.
Xem thêm các chủ đề khác