Tổng quan về Thông tư 01/2021/TT-NHNN quy định phát hành giấy tờ có giá của tổ chức tín dụng
Trong hoạt động tài chính - ngân hàng, việc huy động vốn thông qua các công cụ nợ là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của hệ thống các tổ chức tín dụng. Nhằm tạo ra khung pháp lý minh bạch và thống nhất cho việc phát hành các loại giấy tờ có giá như kỳ phiếu, tín phiếu, chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Thông tư số 01/2021/TT-NHNN (có hiệu lực từ ngày 17/05/2021).
Văn bản này đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh hoạt động phát hành các công cụ nợ trong nước của các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, đảm bảo sự an toàn và ổn định cho thị trường tiền tệ.
Căn cứ pháp lý áp dụng
Nội dung của Thông tư 01/2021/TT-NHNN được xây dựng dựa trên hệ thống pháp luật hiện hành tại thời điểm ban hành, bao gồm:
- Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010;
- Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2017;
- Luật Chứng khoán năm 2019;
- Luật Doanh nghiệp năm 2020;
- Nghị định số 153/2020/NĐ-CP về chào bán, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ tại thị trường trong nước và chào bán trái phiếu doanh nghiệp ra thị trường quốc tế.
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Phạm vi điều chỉnh
Theo Điều 1 của Thông tư số 01/2021/TT-NHNN, phạm vi điều chỉnh bao gồm việc phát hành kỳ phiếu, tín phiếu, chứng chỉ tiền gửi và phát hành, chào bán trái phiếu trong nước của các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài nhằm mục đích huy động vốn trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
Đối tượng áp dụng
Thông tư xác định rõ ba nhóm đối tượng chính:
- Đối tượng phát hành: Các loại giấy tờ có giá được quy định cụ thể tại Điều 3 của Thông tư.
- Các bên liên quan: Tổ chức, cá nhân khác có đóng góp hoặc tác động đến quá trình phát hành giấy tờ có giá của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Quy định về đối tượng phát hành và đối tượng mua
Đối tượng được phép phát hành giấy tờ có giá
Căn cứ Điều 3, các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài được phép phát hành giấy tờ có giá dựa trên Giấy phép thành lập và hoạt động của mình, bao gồm:
- Ngân hàng thương mại;
- Ngân hàng hợp tác xã;
- Chi nhánh ngân hàng nước ngoài;
- Công ty tài chính và công ty cho thuê tài chính.
Đối tượng mua giấy tờ có giá
Quy định về người mua được phân loại cụ thể để đảm bảo tính an toàn cho thị trường:
- Nhóm chung: Bao gồm các tổ chức (kể cả các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài), cá nhân Việt Nam và cả tổ chức, cá nhân nước ngoài.
- Đối với công ty tài chính/cho thuê tài chính: Đối tượng mua giấy tờ có giá do các đơn vị này phát hành chỉ giới hạn trong phạm vi tổ chức Việt Nam và tổ chức nước ngoài.
- Lưu ý về tính pháp lý: Việc mua trái phiếu phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn liên quan. Điều này giúp nhà đầu tư phân biệt rõ giữa việc đầu tư trái phiếu ngân hàng và các hình thức phát hành khác như hồ sơ đăng ký chào bán trái phiếu ra công chúng.
Hình thức, đồng tiền và mệnh giá phát hành
Hình thức phát hành
Các tổ chức tín dụng có thể lựa chọn hình thức phát hành linh hoạt nhưng phải đảm bảo tính pháp lý:
- Phát hành dưới dạng chứng chỉ vật chất, bút toán ghi sổ hoặc các hình thức khác phù hợp với Luật Chứng khoán.
- Trường hợp sử dụng hình thức chứng chỉ (vật lý), tổ chức phát hành có trách nhiệm thiết kế và in ấn để đảm bảo khả năng chống giả mạo cao nhất.
- Trong trường hợp không phát hành dưới dạng chứng chỉ, tổ chức tín dụng phải cấp chứng nhận quyền sở hữu cho người mua.
Đồng tiền và mệnh giá
Để kiểm soát lưu thông tiền tệ và đảm bảo tính thống nhất trong thanh toán nội địa:
- Đồng tiền: Tất cả các loại giấy tờ có giá được phát hành và thực hiện thanh toán bằng đồng Việt Nam (VND).
- Mệnh giá: Mệnh giá tối thiểu của giấy tờ có giá là 100.000 (một trăm nghìn) đồng Việt Nam hoặc là bội số của 100.000 đồng.
Giá trị pháp lý của giấy tờ có giá trong giao dịch bảo đảm
Một điểm quan trọng cần lưu ý là các loại giấy tờ có giá này không chỉ đơn thuần là công cụ huy động vốn mà còn có thể được sử dụng làm tài sản bảo đảm. Việc sử dụng giấy tờ có giá để làm tài sản bảo đảm phải tuân thủ theo hướng dẫn của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài phát hành và phải phù hợp với các quy định hiện hành của pháp luật về giao dịch bảo đảm.
Điều này tạo điều kiện cho việc luân chuyển vốn trong nền kinh tế, giúp các doanh nghiệp và tổ chức có thêm nguồn lực tài chính thông qua việc thế chấp các công cụ nợ có tính thanh khoản cao.