Theo quy định của bộ luật dân sự 2015. Lãi suất quá hạn (hay còn gọi là tiền lãi quá hạn) được hiểu là khoản tiền mà bên vay phải trả....

Các vấn đề liên quan đến lãi suất quá hạn, lãi suất cho vay nặng lãi và mức lãi suất vi phạm là những nội dung quan trọng mà người vay và bên cho vay cần nắm vững để tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết dựa trên quy định của Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) và các văn bản hướng dẫn liên quan.
Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, lãi suất quá hạn (hay tiền lãi quá hạn) được hiểu là khoản tiền mà bên vay có nghĩa vụ phải trả cho bên cho vay, phát sinh trên phần nợ gốc đã quá hạn thanh toán tương ứng với thời gian chậm trả. Trong đó, nợ gốc là số tiền vay ban đầu và thời gian quá hạn được tính từ ngày đến hạn trả nợ theo thỏa thuận cho đến ngày thực tế hoàn thành nghĩa vụ trả nợ.
Căn cứ pháp lý về mức lãi suất chậm trả như sau:
Đối với các giao dịch liên quan đến ngoại tệ tại ngân hàng, mặc dù chưa có quy định riêng biệt về tỷ lệ cụ thể cho mọi trường hợp, nhưng về nguyên tắc, mức lãi suất quá hạn thường được hiểu và áp dụng tương đương bằng 150% lãi suất trong hạn theo thỏa thuận giữa các bên.
Đối với hoạt động cấp tín dụng tại các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, việc xác định lãi suất quá hạn phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Ngân hàng Nhà nước. Cụ thể:
Căn cứ điểm c khoản 4 Điều 13 Thông tư số 39/2016/TT-NHNN: Trường hợp khoản nợ vay bị chuyển sang tình trạng nợ quá hạn, khách hàng có nghĩa vụ phải trả lãi trên dư nợ gốc bị quá hạn tương ứng với thời gian chậm trả. Mức lãi suất áp dụng cho phần nợ này không được vượt quá 150% lãi suất cho vay trong hạn tại thời điểm khoản nợ bị chuyển quá hạn.
Công thức xác định tiền lãi quá hạn cơ bản:
Tiền lãi trên nợ gốc quá hạn = Nợ gốc quá hạn chưa trả x (Lãi suất vay theo hợp đồng/năm x 1,5) x Thời gian quá hạn.
Để bảo vệ trật tự giao dịch dân sự và ngăn chặn tình trạng tín dụng đen, pháp luật quy định mức trần lãi suất tối đa mà các bên được phép thỏa thuận.
Căn cứ Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015: Các bên có quyền tự do thỏa thuận về lãi suất nhưng mức lãi suất này không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay. Nếu bên cho vay yêu cầu mức lãi suất cao hơn ngưỡng 20%/năm, giao dịch này sẽ bị coi là vi phạm quy định về lãi suất và có dấu hiệu của hành vi cho vay nặng lãi.
Trong trường hợp phát sinh tranh chấp liên quan đến các khoản nợ không đúng quy định, người dân cần lưu ý các bản án về cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự để hiểu rõ cách tòa án phân định giữa quan hệ dân sự và hành vi vi phạm pháp luật.
Khi hành vi cho vay vượt quá mức kiểm soát của pháp luật dân sự và đạt đến ngưỡng thu lợi bất chính lớn, người thực hiện hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017):
Các lưu ý quan trọng khác:
Việc nắm rõ các quy định về lãi suất không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của bên vay mà còn giúp các chủ thể kinh doanh, đặc biệt là khi thực hiện đầu tư tài chính ngắn hạn hoặc các hoạt động tín dụng khác, tránh vi phạm các chế tài nghiêm khắc của pháp luật.