Huy động vốn trong kinh doanh bất động sản là gì? Legalzone xin mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây:

Trong hoạt động đầu tư dự án, việc tìm kiếm và quản lý nguồn tài chính là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của chủ đầu tư. Do đó, các quy định về huy động vốn trong kinh doanh bất động sản luôn là vấn đề được các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hạn chế rủi ro pháp lý.
Huy động vốn trong kinh doanh bất động sản được hiểu là hoạt động của các cá nhân, tổ chức kinh doanh thực hiện việc tạo lập nguồn tài chính thông qua nhiều hình thức khác nhau nhằm phục vụ mục đích triển khai, xây dựng và hoàn thiện các dự án bất động sản.
Việc huy động vốn đóng vai trò quan trọng trong các nguyên tắc trong hoạt động kinh doanh Bất động sản, giúp nhà đầu tư nhanh chóng có đủ nguồn lực tài chính để thực hiện dự án đúng tiến độ, đáp ứng nhu cầu thị trường và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.
Căn cứ theo quy định tại Điều 69 Luật Nhà ở 2014, các chủ đầu tư có thể thực hiện huy động vốn thông qua 04 hình thức chính sau đây:
Theo quy định tại điểm a khoản 2 và khoản 3 Điều 19 Nghị định số 99/2015/NĐ-CP, việc huy động vốn để đầu tư xây dựng nhà ở thông qua hình thức góp vốn hoặc hợp tác kinh doanh phải tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt. Chủ đầu tư chỉ được phép ký kết các loại hợp đồng này khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chí:
Căn cứ điểm b khoản 2 Điều 19 Nghị định số 99/2015/NĐ-CP, quy trình huy động vốn qua hình thức bán, cho thuê mua nhà ở hình thành trong tương lai phải trải qua các bước kiểm soát chặt chẽ:
Bước 1: Chủ đầu tư gửi văn bản tới Sở Xây dựng kèm theo hồ sơ chứng minh nhà ở đủ điều kiện bán/cho thuê mua theo quy định tại Khoản 1 Điều 55 Luật Kinh doanh bất động sản. Nếu dự án đang thế chấp, chủ đầu tư phải có giấy tờ giải chấp hoặc biên bản thống nhất giữa bên mua và bên nhận thế chấp về việc không phải giải chấp. Trường hợp không thế chấp, chủ đầu tư phải cam kết chịu trách nhiệm bằng văn bản.
Bước 2: Trong thời hạn 15 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ, Sở Xây dựng có trách nhiệm kiểm tra và ra văn bản thông báo nhà ở đủ điều kiện bán/cho thuê mua. Nếu quá thời hạn này mà Sở Xây dựng không có phản hồi trong khi hồ sơ đã đầy đủ, chủ đầu tư được quyền ký hợp đồng nhưng phải tự chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính hợp lệ của việc bán/cho thuê mua đó.
Bước 3: Quy định về trách nhiệm của cơ quan quản lý và các trường hợp phát sinh sau khi có văn bản thông báo từ Sở Xây dựng (đặc biệt là trong trường hợp nhà ở đã được thế chấp tại ngân hàng).
Theo điểm c khoản 2 Điều 19 Nghị định số 99/2015/NĐ-CP, khi thực hiện vay vốn hoặc phát hành trái phiếu để bù đắp thiếu hụt vốn xây dựng nhà ở, chủ đầu tư phải tuân thủ các điều kiện cụ thể được thỏa thuận trong hợp đồng vay vốn hoặc theo quy định pháp luật về phát hành trái phiếu.
Để bảo vệ quyền lợi của khách hàng và đảm bảo sự minh bạch trên thị trường, pháp luật quy định rõ các giới hạn đối với việc sử dụng nguồn vốn. Căn cứ khoản 4 Điều 19 Nghị định số 99/2015/NĐ-CP, cần lưu ý:
Mọi hành vi sử dụng sai mục đích, chiếm dụng vốn hoặc huy động vượt mức cho phép đều phải chịu trách nhiệm hoàn trả số tiền sai phạm, bồi thường thiệt hại (nếu có) và đối mặt với các hình thức xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách trách nhiệm hình sự tùy theo tính chất, mức độ vi phạm.
Việc nắm vững các quy định về pháp luật về hợp đồng trong kinh doanh bất động sản sẽ giúp chủ đầu tư tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có, đồng thời xây dựng niềm tin bền vững với khách hàng và các đối tác đầu tư.