Pháp luật quy định như thế nào về giao kết hợp đồng bằng chức năng đặt hàng trực tuyến? Hãy cùng Legalzone tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng, việc mua sắm trực tuyến đang trở thành một phần thiết yếu của đời sống kinh tế. Đi kèm với sự tiện lợi này là các vấn đề pháp lý cần được làm rõ để bảo vệ quyền lợi cho các bên tham gia giao dịch. Bài viết dưới đây sẽ phân tích các quy định hiện hành về việc giao kết hợp đồng bằng chức năng đặt hàng trực tuyến.
Theo các quy định về thương mại điện tử, chức năng đặt hàng trực tuyến là một công cụ được cài đặt trên website hoặc thiết bị đầu cuối của khách hàng, có kết nối với website thương mạ điện tử nhằm cho phép người dùng bắt đầu quá trình giao kết hợp đồng theo các điều khoản đã được công bố. Quá trình này có thể bao gồm cả việc giao kết thông qua hệ thống thông tin tự động.
Về mặt pháp lý, khi một bên sử dụng chức năng này để đặt mua hàng hóa hoặc dịch vụ, hành vi giữa bên mua (người sử dụng ứng dụng) và bên bán (chủ sở hữu website/ứng dụng) được xác lập là đã thực hiện hành vi giao kết hợp đồng. Để hiểu rõ hơn về bản chất của quá trình hình thành ý chí trong giao dịch này, người đọc có thể tham khảo thêm về đề nghị và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng dân sự.
Khác với các hình thức mua bán truyền thống, việc giao kết qua môi trường điện tử được điều chỉnh cụ thể bởi Nghị định số 52/2013/NĐ-CP Về Thương mại điện tử. Các quy định trọng yếu bao gồm:
Đối với các website thương mại điện tử hoặc ứng dụng di động có chức năng đặt hàng trực tuyến cho từng loại hàng hóa, dịch vụ cụ thể, thì các thông tin giới thiệu về sản phẩm và các điều khoản liên quan được coi là thông báo mời đề nghị giao kết hợp đồng từ phía bên bán.
Trước khi khách hàng thực hiện gửi đề nghị giao kết hợp đồng, chủ sở hữu website/ứng dụng có trách nhiệm phải cung cấp đầy đủ các thông tin về điều khoản hợp đồng (theo quy định từ Điều 30 đến Điều 34 của Nghị định 52/2013/NĐ-CP). Việc thiếu sót thông tin này có thể dẫn đến những trách nhiệm pháp lý khi vi phạm hợp đồng sau này.
Hệ thống phải thiết lập cơ chế cho phép khách hàng kiểm tra, bổ sung hoặc sửa đổi các thông tin trước khi chính thức gửi đề nghị. Các nội dung bắt buộc phải hiển thị để khách hàng rà soát bao gồm:
Lưu ý, toàn bộ các thông tin này phải đảm bảo khả năng lưu trữ, in ấn được trên hệ thống của khách hàng và có thể truy xuất lại về sau.
Việc phản hồi chấp nhận hoặc từ chối đề nghị phải được thực hiện dưới hình thức phù hợp để khách hàng có thể lưu trữ và hiển thị được. Khi bên bán gửi thông báo chấp nhận, cần cung cấp đầy đủ các dữ liệu sau:
Hiệu lực của đề nghị giao kết hợp đồng sẽ chấm dứt trong các trường hợp sau:
Trong trường hợp đối tượng hợp đồng là các sản phẩm nội dung số hoặc dịch vụ trực tuyến (nơi việc chấp nhận đề nghị thường đi kèm với việc cung cấp ngay sản phẩm/dịch vụ), cơ chế rà soát phải đáp ứng tối thiểu hai điều kiện: hiển thị rõ tên sản phẩm, tổng chi phí và phương thức thanh toán; đồng thời cho phép khách hàng lựa chọn hủy hoặc xác nhận trước khi giao dịch hoàn tất.