Pháp luật quy định như thế nào về giao kết hợp đồng bằng chức năng đặt hàng trực tuyến? Hãy cùng Legalzone tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và xu hướng tiêu dùng hiện đại, việc mua sắm trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Sự tiện lợi của các nền tảng số đã thúc đẩy nhu cầu giao dịch qua mạng tăng cao. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi cho các bên, người tham gia giao dịch cần nắm rõ các quy định pháp luật về việc giao kết hợp đồng bằng chức năng đặt hàng trực tuyến.
Theo quy định tại Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về Thương mại điện tử, chức năng đặt hàng trực tuyến được hiểu là một tính năng được cài đặt trên website thương mại điện tử hoặc trên thiết bị đầu cuối của khách hàng. Tính năng này kết nối với website thương mại điện tử nhằm cho phép khách hàng khởi đầu quá trình giao kết hợp đồng theo các điều khoản đã được công bố trên website, bao gồm cả việc thực hiện giao kết thông qua hệ thống thông tin tự động.
Về mặt pháp lý, khi người bán (chủ sở hữu website/ứng dụng) thiết lập chức năng này và khách hàng (người sử dụng ứng dụng để mua hàng) thực hiện thao tác đặt hàng, các bên đã xác lập hành vi giao kết hợp đồng dựa trên các điều khoản sẵn có. Quá trình này liên quan mật thiết đến việc đề nghị và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng dân sự trong môi trường điện tử.
Khác với các hình thức mua bán truyền thống, hoạt động giao kết qua chức năng đặt hàng trực tuyến chịu sự điều chỉnh cụ thể của Nghị định 52/20 cập nhật tại thời điểm năm 2021. Các quy định trọng yếu bao gồm:
Đối với các website thương mại điện tử hoặc ứng dụng di động có chức năng đặt hàng trực tuyến áp dụng cho từng loại hàng hóa, dịch vụ cụ thể, thì toàn bộ thông tin giới thiệu về sản phẩm/dịch vụ cùng các điều khoản liên quan được coi là thông báo mời đề nghị giao kết hợp đồng từ phía bên bán.
Trước khi khách hàng gửi đề nghị giao kết hợp đồng, website hoặc ứng dụng có chức năng đặt hàng trực tuyến phải có trách nhiệm cung cấp đầy đủ thông tin về các điều khoản của hợp đồng (theo tinh thần các quy định từ Điều 30 đến Điều 34 của Nghị định 52/2013/NĐ-CP). Việc thiếu sót thông tin này có thể ảnh hưởng đến tính pháp lý của giao dịch.
Hệ thống phải thiết lập cơ chế cho phép khách hàng thực hiện việc rà soát, bổ sung, sửa đổi và xác nhận các nội dung quan trọng trước khi chính thức gửi đề nghị giao kết. Các thông tin bắt buộc phải hiển thị để khách hàng kiểm tra bao gồm:
Lưu ý: Các thông tin này phải đảm bảo khả năng lưu trữ, in ấn được trên hệ thống của khách hàng và có thể truy xuất lại về sau.
Việc phản hồi chấp nhận hoặc từ chối đề nghị giao kết hợp đồng phải được thực hiện dưới hình thức phù hợp, đảm bảo thông tin có thể lưu trữ và hiển thị rõ ràng. Khi bên bán gửi thông báo chấp nhận đề nghị, cần cung cấp đầy đủ:
Pháp luật quy định rõ hai trường hợp chấm dứt hiệu lực của đề nghị:
Đối với các loại hình đặc thù như nội dung số hoặc dịch vụ trực tuyến (nơi việc chấp nhận đề nghị thường đi kèm với việc giao sản phẩm ngay lập tức), cơ chế rà soát phải đảm bảo: