Nhu cầu về nhà ở và thuê nhà để sử dụng hiện nay rất phổ biến trong đời sống dân sự. Tuy nhiên, các vấn đề liên quan đến hợp đồng thuê nhà thường phức tạp và không phải cá nhân nào cũng nắm rõ các quy định pháp luật hiện hành. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các lưu ý quan trọng trong việc soạn thảo hợp đồng, phân tích đặc điểm pháp lý và hướng dẫn chi tiết các nội dung cần có để đảm bảo quyền lợi cho các bên.
Hợp đồng thuê nhà ở là gì?
Xét về bản chất pháp lý, hợp đồng thuê nhà ở là một loại hợp đồng dân sự. Theo đó, đây là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên cho thuê có nghĩa vụ giao nhà cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn nhất định và bên thuê có nghĩa vụ thanh toán tiền thuê nhà.
Việc xác lập hợp đồng này dựa trên nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết nhưng không được vi phạm điều cấm của luật. Đối với các trường hợp thuê nhà lâu dài hoặc liên quan đến các hoạt động kinh doanh, người dân có thể tham khảo mẫu hợp đồng thuê nhà ở đơn giản nhất 2022 để áp dụng. Lưu ý, nếu thời hạn thuê có các thỏa thuận đặc thù hoặc liên quan đến mặt bằng kinh doanh, bạn cần xem xét thêm mẫu hợp đồng thuê mặt bằng để đảm bảo tính đầy đủ.
Đặc điểm pháp lý của hợp đồng thuê nhà ở
Hợp đồng thuê nhà ở sở hữu các đặc điểm cơ bản sau:
- Tính đền bù: Đây là hợp đồng có đền bù, nghĩa là một bên nhận được lợi ích từ việc sử dụng tài sản (bên thuê) thì phải chuyển giao lại cho bên kia một lợi ích tương ứng bằng tiền (bên cho thuê).
- Chuyển giao quyền sử dụng tài sản: Thông qua hợp đồng, bên thuê được quyền chiếm hữu và sử dụng nhà cho thuê trong một thời hạn nhất định theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật.
- Tính song vụ: Đây là hợp đồng làm phát sinh nghĩa vụ đối ứng giữa các bên. Quyền của bên cho thuê chính là nghĩa vụ của bên thuê (trả tiền, giữ gìn tài sản) và ngược lại.
Hướng dẫn soạn thảo nội dung hợp đồng thuê nhà
Để một bản hợp đồng có giá trị pháp lý và hạn chế tranh chấp, các bên cần lưu ý các nội dung sau:
1. Chủ thể ký kết hợp đồng
- Đối với bên cho thuê: Nếu tài sản là tài sản chung của vợ chồng, cần đầy đủ chữ ký của cả hai người. Nếu là tài sản hộ gia đình, cần thông tin và chữ ký của các thành viên có quyền lợi liên quan.
- Đối với bên thuê: Nếu là cá nhân, cần cung cấp chính xác thông tin nhân thân (CCCD/CMND). Nếu là tổ chức, phải ghi rõ thông tin doanh nghiệp theo Giấy đăng ký kinh doanh và thông tin người đại diện theo pháp luật.
2. Thông tin về nhà cho thuê và mục đích sử dụng
Cần mô tả chi tiết tình trạng nhà, các trang thiết bị đi kèm và thông tin thửa đất dựa trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để xác nhận tính hợp pháp của bên cho thuê. Đồng thời, mục đích thuê phải được ghi rõ (thuê để ở, thuê làm kho, hay hợp đồng thuê phòng để kinh doanh...) nhằm tránh việc sử dụng sai mục đích gây hư hỏng tài sản.
3. Thời hạn, giá thuê và phương thức thanh toán
- Thời hạn: Nêu rõ ngày bắt đầu, ngày kết thúc và thời điểm bàn giao/trả nhà. Cần có điều khoản về việc ưu tiên gia hạn nếu bên thuê có nhu cầu.
- Giá thuê và chi phí khác: Xác định rõ giá thuê cố định hay biến động; đã bao gồm các loại thuế, phí điện, nước, vệ sinh hay chưa.
- Tiền đặt cọc: Đây là nội dung trọng yếu để đảm bảo thực hiện hợp đồng. Cần quy định cụ thể mức cọc và điều kiện hoàn trả cọc khi thanh lý hợp đồng.
- Phương thức thanh toán: Hình thức (tiền mặt/chuyển khoản), kỳ hạn thanh toán (theo tháng/quý/năm).
4. Chấm dứt hợp đồng và giải quyết tranh chấp
Các bên cần thỏa thuận rõ mức phạt vi phạm nếu đơn phương chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, thời gian thông báo trước và trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh.
Căn cứ pháp luật về việc chấm dứt hợp đồng thuê nhà
Việc chấm dứt hợp đồng thuê nhà được thực hiện theo các quy định của pháp luật liên quan (tại thời điểm 2020 là Luật Nhà ở 2014). Các trường hợp phổ biến bao gồm:
- Hợp đồng thuê nhà hết thời hạn đã thỏa thuận; hoặc sau 90 ngày kể từ khi bên cho thuê thông báo chấm dứt mà không có thỏa thuận khác.
- Các bên tự nguyện thỏa thuận chấm dứt hợp đồng.
- Nhà cho thuê bị hư hỏng nặng, có nguy cơ sập đổ hoặc thuộc diện Nhà nước thu hồi đất, giải tỏa theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
- Bên thuê chết hoặc bị Tòa án tuyên bố mất tích mà không có người thừa kế hoặc người cùng chung sống tiếp tục thực hiện hợp đồng.
Cấu trúc mẫu hợp đồng thuê nhà tham khảo
Một bản hợp đồng chuẩn cần dựa trên các căn cứ pháp lý sau:
- Căn cứ Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13: Quy định về địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong quan hệ dân sự.
- Căn cứ Luật Thương mại số 36/2005/QH11: Áp dụng nếu hoạt động thuê nhà nhằm mục đích kinh doanh thương mại giữa các thương nhân.
(Nội dung mẫu hợp đồng bao gồm các phần: Thông tin bên A, bên B; Điều 1: Tài sản cho thuê; Điều 2: Thời hạn và bàn giao; Điều 3: Giá thuê và đặt cọc; Điều 4: Quyền và nghĩa vụ của các bên; Điều 5: Cam kết chung).
Xem thêm các chủ đề khác