Tóm tắt nội dung bản án số 08/2021/KDTM-ST về tranh chấp hợp đồng phân phối

Vụ án xoay quanh tranh chấp giữa Công ty cổ phần C (nguyên đơn) và Hộ kinh doanh NPP B (bị đơn) liên quan đến nghĩa vụ thanh toán trong hoạt động phân phối sản phẩm. Theo hồ sơ vụ án, dựa trên hợp đồng phân phối được ký kết ngày 0 trừ/3/2020, NPP B đóng vai trò là nhà phân phối các sản phẩm Vietnamcacao của Công ty C.
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, NPP B đã phát sinh các đơn hàng với tổng giá trị là 77.155.971 đồng. Tính đến thời điểm phát sinh tranh chấp, NPP B mới chỉ thanh toán được số tiền 62.620.204 đồng cho Công ty C, dẫn đến khoản nợ gốc còn tồn đọng là 14.535.767 đồng.
Theo thỏa thuận tại hợp đồng phân phối, thời hạn thanh toán được ấn định là 60 ngày kể từ ngày giao hàng (ngày 03/3/2020). Đồng thời, các bên cũng đã ký kết giấy nhận nợ với điều khoản quy định rõ: nếu NPP B thực hiện thanh toán trễ hạn so với thời gian đã cam kết thì phải chịu lãi suất chậm trả theo thỏa thuận. Mặc dù Công ty C đã nhiều lần gửi thông báo nhắc nợ nhưng phía NPP B vẫn không thực hiện nghĩa vụ thanh toán phần nợ còn lại. Do đó, Công ty C đã khởi kiện yêu cầu NPP B phải hoàn trả số tiền nợ gốc 14.535.767 đồng cùng với lãi suất chậm trả tính từ ngày 03/5/2020 cho đến khi thanh toán xong.
Sau khi xem xét các chứng cứ, tài liệu có liên quan và diễn biến tại phiên tòa, Hội đồng xét xử đưa ra các nhận định cụ thể như sau:
Về nghĩa vụ trả nợ gốc: Căn cứ vào hợp đồng phân phối và các hóa đơn giao hàng, việc NPP B không thanh toán đầy đủ số tiền 14.535.767 đồng cho Công ty C đúng thời hạn là sự vi phạm nghĩa vụ thanh toán đã cam kết. Do đó, yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn về việc buộc bị đơn trả nợ gốc là hoàn toàn có cơ sở pháp lý và được Tòa án chấp nhận.
Về lãi suất chậm trả: Tại Giấy nhận nợ ngày 02/3/2020, các bên có thỏa thuận mức lãi suất chậm trả là 0,5%/ngày đối với số tiền chậm thanh toán. Tuy nhiên, khi xem xét tính hợp pháp của mức lãi suất này so với quy định hiện hành tại thời điểm xét xử, Tòa án nhận thấy mức lãi suất 0,5%/ngày là quá cao so với giới hạn cho phép của pháp luật. Để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên và tuân thủ đúng quy định về trần lãi suất, Tòa án thực hiện điều chỉnh mức lãi suất về mức phù hợp với quy định pháp luật (tương đương 10%/năm, xấp xỉ 0,83%/tháng).
Cụ thể, số tiền lãi được xác định dựa trên công thức: Nợ gốc (14.535.767 đồng) x Lãi suất tháng (0,83%) x Thời gian chậm trả (19 tháng 28 ngày), tương đương với số tiền là 2.422.627 đồng.
Trong các vụ việc có tính chất tương tự như tranh chấp hợp đồng vay tài sản, việc xác định lãi suất thỏa thuận và lãi suất pháp định luôn là trọng tâm để bảo vệ quyền lợi cho bên bị vi phạm nghĩa vụ thanh toán.
Để giải quyết tranh chấp này, Tòa án đã căn cứ vào các quy định pháp luật hiện hành về dân sự và thương mại nhằm xác định trách nhiệm của các bên:
Việc áp dụng mức lãi suất 10%/năm (tương đương 0,83%/tháng) là phù hợp với khung pháp lý nhằm duy trì sự ổn định trong các giao dịch thương mại và ngăn chặn việc lạm dụng điều khoản lãi suất quá cao trong các bản án tranh chấp hợp đồng vay tài sản hoặc các hợp đồng phân phối hàng hóa tương tự.
Từ thực tiễn bản án này, các doanh nghiệp khi tham gia vào các giao dịch như hợp đồng đại lý hoặc hợp đồng phân phối cần lưu ý rà soát kỹ các điều khoản về lãi suất chậm trả để tránh việc thỏa thuận vượt quá mức trần pháp luật, dẫn đến việc các điều khoản quan trọng có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu một phần khi xảy ra tranh chấp.