Nội dung tóm tắt bản án số 69/2022/KDTM-ST tranh chấp về hợp đồng dịch vụ. Nhận định của Tòa án và luận cứ của vụ án

Trong hoạt động kinh doanh, việc ký kết và thực hiện các hợp đồng cung ứng dịch vụ luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, đặc biệt là vấn đề thanh toán phí dịch vụ và trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi có sự cố xảy ra. Bài viết dưới đây phân tích nội dung Bản án số 69/2022/KDTM-ST liên quan đến tranh chấp giữa đơn vị cung cấp dịch vụ bảo vệ và khách hàng về việc chậm thanh toán cũng như yêu cầu phản tố bồi thường tài sản.
Vụ tranh chấp phát sinh giữa nguyên đơn là Công ty TNHH Dịch vụ Bảo vệ M và bị đơn là Công ty ô tô A. Hai bên đã xác lập quan hệ hợp đồng cung cấp dịch vụ bảo vệ với mức phí thỏa thuận là 11.000.000 đồng/tháng (mức phí này chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng VAT 10%).
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, từ tháng 9/2016 đến tháng 3/2017, Công ty A đã không thực hiện nghĩa vụ thanh toán phí dịch vụ bảo vệ đúng hạn cho Công ty M. Do tình trạng nợ đọng kéo dài, vào ngày 20/3/2017, Công ty M đã quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng. Tại cơ quan xét xử, nguyên đơn yêu cầu Công ty A phải thanh toán toàn bộ số tiền phí dịch vụ còn thiếu là 104.567.419 đồng.
Phản hồi đối với yêu cầu của nguyên đơn, phía Công ty A thừa nhận có nợ nhưng cho rằng số tiền thực tế còn lại chỉ là 73.340.000 đồng (chưa bao gồm thuế VAT). Đồng thời, Công ty A đưa ra lập luận rằng trong quá trình thực hiện hợp đồng, do lỗi của bên cung cấp dịch vụ bảo vệ, đã xảy ra 03 vụ mất trộm tài sản tại trụ sở Công ty A với tổng giá trị thiệt hại ước tính là 193.200.000 đồng (chưa tính thuế VAT). Từ đó, ngày 15/6/2018, Công ty A đã thực hiện quyền phản tố, yêu cầu Công ty M phải bồi thường số tiền là 119.860.00 danh đồng cho các tổn thất nêu trên.
Vụ việc này có những điểm tương đồng về tính chất tranh chấp nợ giữa các bên trong Bản án Về việc tranh chấp hợp đồng dịch vụ khác, nơi nghĩa vụ thanh toán và trách nhiệm bồi thường luôn là tâm điểm của các cuộc đối trọng pháp lý.
Sau khi xem xét các chứng cứ và trình bày của các bên tại phiên tòa, Hội đồng xét xử đưa ra các nhận định sau:
Đối với ý kiến của Công ty A về việc chỉ còn nợ số tiền 7 lập là 73.340.000 đồng (chưa bao gồm 10% VAT), Tòa án nhận thấy phía bị đơn không cung cấp được các tài liệu, chứng cứ hợp lệ để chứng minh cho con số nợ thực tế này. Do đó, yêu cầu của nguyên đơn về việc thanh toán phí dịch vụ dựa trên các hóa đơn, chứng từ đã được xác lập là có cơ sở.
Đối với yêu cầu phản tố của Công ty A liên quan đến việc đòi bồi thường 119.860.000 đồng do mất trộm tài sản, Tòa án không chấp nhận yêu cầu này của nguyên đơn. Lý do chính yếu xuất phát từ sự thiếu vắng sự tham gia của bị đơn trong quá trình tố tụng. Cụ thể, mặc dù Tòa án đã thực hiện việc triệu tập hợp lệ lần thứ hai nhưng Công ty A vẫn vắng mặt và không có người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp tham gia phiên tòa để bảo vệ quyền lợi cho yêu cầu phản tố của mình.
Việc xử lý yêu cầu phản tố trong trường hợp này cần được xem xét kỹ dưới góc độ Bản án Về việc tranh chấp hợp đồng dịch vụ cụ thể, nơi các quy định về trình tự tố tụng đóng vai trò quyết định đến việc thụ lý và giải quyết yêu cầu của đương sự.
Để đưa ra phán quyết cuối cùng, Tòa án đã căn cứ vào các quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm xét xử như sau:
Qua vụ án này, có thể thấy rằng trong các tranh chấp thương mại, việc lưu giữ chứng cứ thanh toán và chứng minh thiệt hại là yếu tố then chốt. Nếu không có tài liệu đối soát hoặc thiếu sự hiện diện tại phiên tòa để bảo vệ quyền lợi, đương sự sẽ chịu những bất lợi rất lớn về mặt pháp lý, tương tự như rủi ro trong các Bản án tranh chấp hợp đồng vay tài sản khi bên vay không chứng minh được việc đã hoàn trả nợ.