Nội dung hợp đồng lao động được xem là căn cứ đầu tiên để xác định quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong hợp đồng lao động.

Hợp đồng lao động là văn bản pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về các điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ cụ thể của mỗi bên trong mối quan hệ lao động. Nội dung hợp đồng này được xem là căn cứ xác định cơ bản nhất các quyền và nghĩa vụ phát sinh giữa các bên, bên cạnh các văn bản khác như nội quy lao động hay thỏa ước lao động tập thể.
Theo quy định pháp luật hiện hành, để một hợp đồng lao động có hiệu lực và đầy đủ tính ràng buộc, nó cần phải bao gồm các nội dung chủ yếu sau:
Bên cạnh các nội dung chủ yếu nêu trên, các bên có quyền thỏa thuận thêm những điều khoản khác trong hợp đồng lao động, miễn là các thỏa thuận đó không được trái với quy định của pháp luật, đạo đức xã hội và không được đi ngược lại với thỏa ước lao động tập thể (nếu có).
Điều khoản về công việc là một trong những điều khoản quan trọng nhất. Các công việc được xác định trong hợp đồng lao động trước hết phải là những hoạt động mà pháp luật không cấm thực hiện. Tính chất của công việc có tính quyết định đến sự tồn tại và hiệu lực của bản thân hợp đồng.
Nếu các bên chưa thỏa thuận rõ ràng về nội dung công việc, hoặc quy định thiếu các yếu tố thiết yếu như số lượng, tiêu chuẩn chất lượng, địa điểm thực hiện hay thời hạn cụ thể, thì thỏa thuận đó có thể chưa đủ điều kiện để cấu thành một hợp đồng lao động hoàn chỉnh. Khi xác lập công việc, các bên cần xem xét tính chất và thời hạn của công việc để thống nhất về loại hình cũng như thời hạn của hợp đồng.
Mục đích cơ bản khi người lao động cung cấp sức lao động là nhận được khoản thù lao bằng tiền. Do đó, việc xác định mức tiền lương là một nội dung chủ yếu không thể thiếu của hợp đồng lao động. Theo quy định pháp luật Việt Nam, mức tiền lương phải do hai bên tự thỏa thuận nhưng tuyệt đối không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ ban hành. Quy định này nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi tối thiểu cho người lao động và đảm bảo sự cạnh tranh công bằng trong thị trường lao động.
Việc quy định rõ ràng về thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi là cần thiết để đảm bảo người lao động có điều kiện phục hồi sức khỏe sau khi làm việc. Người sử dụng lao động có quyền xác lập lịch làm việc theo ngày hoặc tuần, nhưng phải thông báo cụ thể cho người lao động biết.
Thời gian làm việc có thể được điều chỉnh linh hoạt tùy thuộc vào tính chất của loại hình lao động; ví dụ, đối với lao động nặng nhọc, độc hại hay nguy hiểm, thời gian làm việc có thể được rút ngắn. Về chế độ nghỉ ngơi, pháp luật quy định các khoảng thời gian nhất định nhằm tái tạo sức lao động, bao gồm nghỉ giữa ca, nghỉ cuối tuần và các ngày lễ, Tết theo quy định chung. Các nội dung này phải tuân thủ khung pháp lý hiện hành, trừ trường hợp hai bên tự thỏa thuận khác đi.
Việc xác lập các điều khoản trong hợp đồng lao động cần được căn cứ trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Các bên tham gia giao kết cần nắm vững các quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên để đảm bảo tính pháp lý cho thỏa thuận.
Trong quá trình thực hiện quan hệ lao động, ngoài hợp đồng, người lao động còn có thể tìm hiểu thêm về các quy định mới cần biết trước khi ký hợp đồng lao động để chủ động hơn trong quyền lợi của mình. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến chế độ an sinh xã hội cũng rất quan trọng, ví dụ như thủ tục xác minh tài sản thu nhập của cán bộ, công chức để đảm bảo tính minh bạch trong các vấn đề liên quan đến chế độ đãi ngộ.
Trong trường hợp phát sinh tranh chấp về quyền lợi lao động, người lao động cần nắm rõ quy trình giải quyết khiếu nại. Nếu có bất kỳ vướng mắc nào khác, việc tham khảo ý kiến chuyên môn về giải quyết khiếu nại lần đầu của người lao động trong doanh nghiệp sẽ giúp các bên có cơ sở pháp lý vững chắc hơn.