Chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân như thế nào? Luật sư tư vấn miễn phí về chế độ tài sản của vợ chồng
Trong quan hệ hôn nhân, bên cạnh chế độ tài sản chung, pháp luật Việt Nam cũng công nhận và bảo vệ quyền sở hữu tài sản riêng của mỗi bên. Việc hiểu rõ các quy định về chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân là cực kỳ quan trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của vợ, chồng và các thành viên khác trong gia đình. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành về vấn đề này.
Theo quy định tại Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản riêng của vợ, chồng bao gồm các loại tài sản sau:
Ngoài ra, các tài sản được hình thành từ tài sản riêng cũng được coi là tài sản riêng. Đối với hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân, việc xử lý sẽ tuân thủ theo quy định tại Khoản 1 Điều 33 và Khoản 1 Điều 40 của Luật này.
Bên cạnh đó, dựa trên các quy định liên quan đến chế độ tài sản, tài sản riêng còn bao gồm:
Về nguyên tắc, vợ chồng có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoảng tuyệt đối đối với tài sản riêng của mình. Cụ thể, Điều 44 Luật Hôn nhân và gia đình quy định:
Song song với quyền lợi, mỗi bên cũng phải chịu trách nhiệm độc lập đối với các nghĩa vụ phát sinh từ tài sản riêng, bao gồm:
Việc chia tài sản chung giữa vợ và chồng có thể được thực hiện thông qua thỏa thuận hoặc theo phán quyết của Tòa án.
Thỏa thuận về việc chia tài sản chung phải được lập thành văn bản. Văn bản này có thể được công chứng hoặc chứng thực theo yêu cầu của các bên hoặc theo quy định bắt buộc của pháp luật. Nếu không thể thỏa thuận, các bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết dựa trên các căn cứ tại Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình (tương tự như cách thức giải quyết trong các bản án về ly hôn, con chung khi ly hôn).
Thời điểm có hiệu lực của việc chia tài sản được xác định như sau:
Việc chia tài sản chung không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân. Sau khi chia, phần tài sản được chia và hoa lợi, lợi tức phát sinh từ đó sẽ trở thành tài sản riêng của mỗi bên (trừ khi có thỏa thuận khác). Phần tài sản còn lại không chia vẫn thuộc sở hữu chung của vợ chồng.
Vợ chồng có quyền thỏa thuận chấm dứt hiệu lực của việc chia tài sản theo quy định tại Điều 41 Luật Hôn nhân và gia đình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các quyền và nghĩa vụ với người thứ ba phát sinh trước thời điểm chia tài sản vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý.
Pháp luật quy định việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân sẽ bị tuyên vô hiệu nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
Việc nắm rõ các quy định về tài sản sẽ giúp các bên chủ động trong việc quản lý tài sản và bảo vệ quyền lợi của mình, đặc biệt là khi có những biến động về thời kỳ hôn nhân bắt đầu từ khi nào và các giai đoạn phát sinh tài sản khác nhau trong đời sống gia đình.