Nguyên tắc bảo vệ bà mẹ và trẻ em theo luật được quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình, mà còn được quy định trong các văn bản luật khác.

Trong cấu trúc xã hội, phụ nữ đóng vai trò là lực lượng lao động quan trọng, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Nhận thức được tầm quan trọng của việc tôn trọng quyền con người và bình đẳng giới, hệ thống pháp luật Việt Nam đã thiết lập các cơ chế bảo vệ đặc thù dành cho bà mẹ và trẻ em. Nguyên tắc này không chỉ tồn tại trong Luật Hôn nhân và gia đình mà còn được cụ thể hóa xuyên suốt trong nhiều văn bản quy phạm pháp luật khác nhau nhằm đảm bảo sự phát triển toàn diện của đối tượng yếu thế.
Quyền cơ bản của phụ nữ đã được Hiến pháp ghi nhận và cụ thể hóa qua các đạo luật như: Luật Bình đẳng giới, Bộ luật Dân sự, Luật Bảo hiểm xã hội, Bộ luật Lao động, Luật Hôn nhân và gia đình, Luật Phòng chống bạo lực gia đình, cùng nhiều văn bản khác. Việc xây dựng hành lang pháp lý này là bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của phụ nữ và trẻ em trước các hành vi xâm phạm.
Trong lĩnh vực lao động, pháp luật quy định các chế độ đặc thù nhằm đảm bảo sức khỏe và điều kiện nuôi con cho lao động nữ. Cụ thể, người lao động nữ được dành thời gian trong giờ làm việc để thực hiện các nhu cầu thiết yếu như cho con bú hoặc vệ sinh phụ nữ. Đặc biệt, pháp luật nghiêm cấm việc sử dụng lý do kết hôn, có thai hoặc nuôi con nhỏ dưới 12 tháng tuổi làm căn cứ để sa thải hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động đối với lao động nữ.
Bên cạnh đó, các quy định về chế độ thai sản cũng được chú trọng nhằm bảo vệ quyền lợi cho người mẹ. Theo các quy định tại thời điểm này, thời gian nghỉ thai sản của lao động nữ đã được mở rộng, tạo điều kiện thuận lợi để người mẹ chăm sóc sức khỏe và thực hiện thiên chức.
Luật Hôn nhân và gia đình khẳng định nền tảng của chế độ hôn nhân là sự bình đẳng giữa vợ và chồng. Nhà nước, xã hội và gia đình cùng chia sẻ trách nhiệm trong việc hỗ trợ các bà mẹ thực hiện tốt chức năng nuôi dạy con cái. Nguyên tắc bảo vệ bà mẹ và trẻ em trong Luật Hôn quyết và gia đình được thể hiện rõ nét qua các nội dung trọng tâm tại Điều 2 về những nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình, bao gồm:
Trong trường hợp xảy ra tranh chấp về quyền nuôi con hoặc tài sản sau khi ly hôn, việc xác định nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định của pháp luật là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bình thường của trẻ em.
Để bảo vệ quyền lợi của bà mẹ và trẻ em, Bộ luật Hình sự đã thiết lập các chế tài nghiêm khắc đối với những hành vi vi phạm. Điển hình như việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi sa thải lao động nữ đang mang thai trái pháp luật. Điều này thể hiện tính răn đe mạnh mẽ của Nhà nước, nhằm ngăn chặn các hành vi lợi dụng quan hệ lao động để xâm phạm quyền lợi chính đáng của phụ nữ trong giai đoạn nhạy cảm.
Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em là đạo luật chuyên ngành điều chỉnh các quan hệ xã hội liên quan đến đối tượng trẻ em. Phạm vi điều chỉnh của luật rất rộng, bao gồm quyền, bổn phận của trẻ em và trách nhiệm của Nhà nước, gia đình, xã hội trong việc bảo vệ, nuôi dưỡng trẻ.
Hệ thống pháp luật về trẻ em thể hiện xu hướng nhân đạo hóa rõ nét. Các biện pháp trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vi phạm quyền trẻ em ngày càng được tăng cường tính nghiêm khắc, phù hợp với Công ước quốc tế về Quyền trẻ em mà Việt Nam đã phê chuẩn. Nguyên tắc chủ đạo là không phân biệt đối xử và luôn đặt lợi ích tốt nhất của trẻ em lên hàng đầu để đảm bảo trẻ phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và tinh thần trong môi trường an toàn.
Để bảo vệ trẻ em khỏi các tác động tiêu cực, pháp luật nghiêm cấm các hành vi sau:
Bên cạnh đó, luật cũng quy định rõ những điều trẻ em không được làm nhằm hướng tới việc hình thành nhân cách tốt, như: không tự ý bỏ học, không xâm phạm thân thể hay tài sản của người khác và không sử dụng các văn hóa phẩm có nội dung xấu.
Việc nắm vững các quy định pháp luật về bảo vệ bà mẹ và trẻ em không chỉ giúp cá nhân tự bảo vệ quyền lợi của mình mà còn góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh. Trong các vụ việc liên quan đến tranh chấp gia đình hoặc lao động, việc tìm hiểu có nên thuê luật sư ly hôn không hoặc tham vấn ý kiến chuyên gia là cần thiết để đảm bảo các quyền lợi về con cái và nghĩa vụ nuôi dưỡng được thực thi đúng pháp luật.