Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 đã có những sửa đổi, bổ sung để thủ tục rút gọn được áp dụng rộng rãi hơn trong tố tụng hình sự.
Thủ tục rút gọn là một trình tự tố tụng đặc biệt, được thiết kế nhằm đẩy nhanh quá trình điều tra, truy tố và xét xử đối với các vụ án có tính chất đơn giản. Lần đầu tiên, cơ chế này được ghi nhận trong Bộ luật Tố quyết hình sự năm 2003, tập trung vào các trường hợp phạm tội quả tang, nhân thân người phạm tội rõ ràng và mức độ nghiêm trọng thấp. Đến Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, các quy định về thủ tục này đã được mở rộng và hoàn thiện hơn nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng.
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai thời kỳ pháp luật nằm ở phạm vi áp dụng. Theo quy định tại Điều 318 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2003, thủ tục rút gọn chỉ giới hạn trong các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử sơ thẩm; hoàn toàn không áp dụng đối với giai đoạn xét xử phúc thẩm.
Tuy nhiên, nhằm tăng cường tính linh hoạt, Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 đã mở rộng phạm vi này. Cụ thể, tại Điều 455, pháp luật hiện hành cho phép áp dụng thủ tục rút gọn đối với cả giai đoạn xét xử phúc thẩm. Việc mở rộng này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực xã hội khi các vụ án đã có sự thống nhất về chứng cứ và tình tiết.
Để đảm bảo tính công bằng và chính xác, pháp luật quy định các tiêu chuẩn khắt khe về điều kiện áp dụng. Tại điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn trong tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 đã bổ sung trường hợp người phạm tội tự thú về hành vi của mình. Cụ thể, vụ án phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí tại Khoản 1 Điều 456:
Đối với giai đoạn xét xử phúc thẩm, theo Khoản 2 Điều 456, thủ tục rút gọn được áp dụng khi thuộc một trong hai trường hợp:
Có sự thay đổi đáng kể về chủ thể có thẩm quyền giữa hai thời kỳ pháp luật. Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2003, chỉ duy nhất Viện kiểm sát có quyền quyết định áp dụng hoặc hủy bỏ thủ tục này. Quy định cũ này đôi khi gây ra sự thụ động cho Cơ quan điều tra và Tòa án.
Đến Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, thẩm quyền đã được phân bổ rộng rãi cho cả ba cơ quan: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Quy trình giám sát cũng được thắt chặt:
Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 đã điều chỉnh tăng thời hạn các giai đoạn tố tụng để tương ứng với việc kéo dài thời hạn tạm giam, cụ thể như sau:
Việc nắm rõ các mốc thời gian này là cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi có sự tham gia của người bào chữa trong vụ án hình sự để đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho bị cáo.
Về mặt nội dung, các quy định tại Điều 460, 461, 462 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 về việc điều tra, quyết định truy tố và chuẩn bị xét xử sơ thẩm không có sự thay đổi quá lớn so với giai đoạn trước. Tuy nhiên, pháp luật đã làm rõ hơn hình thức của Quyết định đề nghị truy tố và Quyết định truy tố; đồng thời quy định cụ thể về thời hạn gửi các văn bản tố tụng giữa các cơ quan.
Điểm mới nổi bật nằm ở các quy định tại Điều 463, 464, 465 liên quan đến phiên tòa:
Những cải cách này cho thấy xu hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng đơn giản hóa nhưng vẫn đảm bảo sự giám sát chặt chẽ giữa các cơ quan tố tụng, giúp giải quyết nhanh chóng các vụ án ít nghiêm trọng và giảm tải áp lực cho hệ thống tư pháp.