Những thay đổi tiến bộ về tội lạm dụng tín nhiệm tài sản trong pháp luật hình sự nước ta được thể hiện như thế nào? Hãy tham khảo bài sau:
Trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật, việc phân định rõ ràng giữa quan hệ dân sự và hành vi phạm tội là yếu tố then chốt nhằm tránh tình trạng “hình sự hóa” các giao dịch dân sự, kinh doanh thương mại hoặc ngược lại là “dân sự hóa” các hành vi vi phạm pháp luật. Việc nhận diện chính xác cấu thành tội phạm giúp đảm bảo tính khách quan, công bằng trong quá trình thực thi pháp luật và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các tổ/cá nhân.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích những thay đổi mang tính tiến bộ về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản được hiểu là hành vi thông qua việc vay, mượn, thuê tài sản hoặc nhận tài sản của người khác bằng các hình thức hợp đồng, sau đó chủ thể thực hiện các thủ đoạn gian dối, bỏ trốn hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến tình trạng không có khả năng hoàn trả tài sản.
Về mặt lịch sử lập pháp, tội danh này lần đầu được quy định tại Điều 140 BLHS năm 1999 (được hợp nhất từ các quy định về lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản của công dân và xã hội chủ nghĩa trong BLHS năm 1985). Tuy nhiên, chỉ đến khi BLHS năm 2015 có hiệu lực, các quy định về tội danh này mới trở nên chặt chẽ và cụ thể hơn tại Điều 175.
Căn cứ vào tính chất và mức độ thiệt hại, khung hình phạt đối với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản được quy định cụ thể như sau:
Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm đối với các trường hợp chiếm đoạt tài sản trị giá từ 4.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng; hoặc dưới 4.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp: đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt; đã bị kết án về tội này hoặc các tội xâm phạm sở hữu khác (như cướp, cướp giật, trộm cắp...) chưa được xóa án tích; tài sản là phương tiện kiếm sống chính hoặc có giá trị đặc biệt về mặt tinh thần của người bị hại.
Hành vi cụ thể bao gồm:
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể chịu hình phạt bổ sung như: phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng; cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm; tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Để xác định một hành vi có cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hay không, cần xem xét đầy đủ bốn yếu tố sau:
Chủ thể là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi từ 16 tuổi trở lên. Điểm đáng lưu ý trong pháp luật hiện đại là việc tách bạch rõ ràng về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, giúp phân định chính xác đối tượng vi phạm. Trong một số trường hợp phức tạp liên quan đến hành vi xâm phạm quyền lợi người khác, việc xác định phạm tội chưa đạt là gì và trách nhiệm hình sự tương ứng cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.
Tội phạm này xâm phạm vào quan hệ sở hữu tài sản. Khác với các tội như cướp tài sản hay bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản, cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm không quy định thiệt hại về tính mạng, sức khỏe là tình tiết định khung. Tuy nhiên, nếu sau khi chiếm đoạt, người phạm tội dùng vũ lực để chống trả nhằm tẩu thoát dẫn đến gây thương tích hoặc chết người, họ có thể bị truy cứu thêm trách nhiệm hình sự về tội giết người hoặc cố ý gây thương tích.
Lỗi của người phạm tội là lỗi cố ý trực tiếp. Mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm. Người thực hiện hành vi có thể có thêm các mục đích khác, nhưng chỉ cần tồn tại mục đích chiếm đoạt tài sản thì đã đủ yếu tố định tội. Trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự phức tạp, việc tìm kiếm luật sư tư vấn hình sự là cần thiết để làm rõ ý chí chủ quan của đối tượng.
Hành vi khách quan được thể hiện qua việc chiếm đoạt tài sản từ 4.000.000 đồng trở lên; hoặc dưới 4.000.000 đồng nhưng đã có tiền án, tiền sự về các tội xâm phạm sở hữu hoặc tài sản là phương tiện kiếm sống chính của bị hại. Đặc điểm quan trọng là người phạm tội có được tài sản một cách hợp pháp (qua hợp đồng vay, mượn, thuê) nhưng sau đó mới nảy sinh ý định chiếm đoạt thông qua thủ đoạn gian dối, bỏ trốn hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp.
So với Điều 140 BLHS năm 1999, Điều 175 BLHS năm 2015 đã có bước tiến lớn về việc mở rộng và cụ thể hóa hành vi khách quan. Cụ thể, bên cạnh các hành vi dùng thủ đoạn gian dối, bỏ trốn hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp, luật mới đã bổ sung thêm trường hợp: "đến thời hạn trả lại tài sản mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả".
Sự thay đổi này giúp lấp đầy các kẽ hở pháp lý, ngăn chặn việc lợi dụng sự tin tưởng trong giao dịch dân sự để trục lợi bất chính. Việc nhận diện rõ ràng các hành vi này giúp cơ quan tiến hành tố tụng tránh nhầm lẫn giữa tranh chấp hợp đồng dân sự và tội phạm hình sự, đảm bảo tính thượng tôn pháp luật.