Việc áp dụng biện pháp ngăn chặn trong thủ tục rút gọn trong tố tụng hình sự. điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn trong tố tụng hình sự
Trong tố tụng hình sự, thủ tục rút gọn là một cơ chế đặc biệt nhằm đẩy nhanh quá trình giải quyết các vụ án có tính chất đơn giản, chứng cứ rõ ràng, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực của các cơ quan tiến hành tố tụng. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết về phạm vi, điều kiện, thẩm quyền cũng như thời hạn áp dụng thủ tục rút gọn theo quy định của pháp luật tại thời điểm năm 2020.
Theo quy định tại Điều 318 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003, thủ tục rút gọn không được áp dụng cho tất cả các giai đoạn tố tụng mà chỉ giới hạn trong ba giai đoạn: Điều tra, truy tố và xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự. Tuy nhiên, đến BLTTHS năm 2015, phạm vi này đã được mở rộng sang cả giai đoạn xét xử phúc thẩm (theo quy định tại Điều 455).
Sự thay đổi này nhằm khắc phục hạn chế của bộ luật cũ, khi mà dù cấp sơ thẩm áp dụng thủ tục rút gọn nhưng nếu có kháng cáo hoặc kháng nghị theo trình tự phúc thẩm thì vẫn phải quay lại áp dụng thủ tục chung. Việc mở rộng phạm vi giúp đảm bảo tính thống nhất và duy trì hiệu quả của cơ chế rút gọn xuyên suốt quá trình tố tụng.
Để một vụ án được xem xét áp dụng thủ tục rút gọn, cần phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chí khắt khe về tính chất hành vi và nhân thân người phạm tội. Cụ thể, theo Điều 319 BLTTH quyết tố tụng hình sự năm 2003, các điều kiện bao gồm:
Đến BLTTHS năm 2015, điều kiện này đã có sự điều chỉnh mang tính tiến bộ hơn khi bổ sung trường hợp người phạm tội tự thú và thay đổi cụm từ "căn cước, lai lịch rõ ràng" thành "có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng" để thống nhất cách áp dụng thực tế. Ngoài ra, tại giai đoạn phúc thẩm, thủ tục rút gọn cũng được áp dụng nếu vụ án sơ thẩm đã áp dụng thủ tục này và chỉ có kháng cáo, kháng nghị nhằm giảm nhẹ hình phạt hoặc cho bị cáo hưởng án treo (theo Khoản 2 Điều 456 BLTTHS 2015).
Tại Điều 320 BLTTHS năm 2003, Viện kiểm sát là chủ thể duy nhất có thẩm quyền áp dụng và hủy bỏ thủ tục rút gọn trong các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử. Tuy nhiên, nhằm tăng cường trách nhiệm của các cơ quan liên quan, BLTTHS năm 2015 đã mở rộng thẩm quyền này cho cả ba chủ thể: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án.
Trong trường hợp quyết định áp dụng của Cơ quan điều tra hoặc Tòa án không đúng pháp luật, Viện kiểm sát có quyền kiểm sát và ra quyết định hủy bỏ hoặc kiến nghị Chánh án Tòa án xem xét trong thời hạn 24 giờ để đảm bảo tính nghiêm minh.
Việc áp dụng thủ tục rút gọn giúp tối ưu hóa thời hạn điều tra vụ án hình sự cũng như các giai đoạn tiếp theo. Cụ thể:
Về bản chất, các quy định tại Điều 460, 461, 462 BLTTHS 2015 về việc chuẩn bị xét xử sơ thẩm theo thủ tục rút gọn không có sự thay đổi quá lớn so với giai đoạn trước. Điểm mới chủ yếu nằm ở việc làm rõ hình thức của Quyết định đề nghị truy tố và quy định cụ thể hơn về thời hạn gửi các văn bản tố tụng giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án.
Trong giai đoạn điều tra, điểm khác biệt đáng chú ý là khi kết thúc quá trình này, Cơ quan điều tra không phải lập Bản kết luận điều tra như thông thường mà sẽ ra Quyết định đề nghị truy tố và gửi kèm hồ sơ vụ án cho Viện kiểm sát. Điều này giúp lược bỏ các bước trung gian không cần thiết đối với những vụ án đã rõ ràng về chứng cứ và nhân thân.
Trong quá trình giải quyết các vụ án có yếu tố dân sự đi kèm, các bên cần lưu ý thêm về trách nhiệm bồi thường dân sự trong vụ án hình sự để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị hại khi áp dụng các thủ tục tố tụng nhanh chóng này.