Trường hợp phạm tội do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không?
Trong thực tế đời sống, không hiếm gặp các trường hợp sau khi sử dụng rượu, bia hoặc các chất kích thích mạnh khác, cá nhân có những hành vi xâm phạm đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ. Một vấn đề pháp lý quan trọng thường gây tranh luận là: Liệu chủ thể trong tình trạng say rượu hoặc mất kiểm soát do chất kích thích có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không? Nhiều ý kiến cho rằng, vì khi đó người thực hiện hành vi không còn khả năng nhận thức và điều khiển hành vi nên sẽ được miễn trách nhiệm. Tuy nhiên, các quy định pháp luật hiện hành về mặt nguyên tắc lại không thừa nhận lập luận này.
Để hiểu rõ bản chất của vấn đề, cần xem xét các quy định nền tảng trong Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 về tội phạm và năng lực trách nhiệm hình sự.
Theo Điều 8 BLHS 2015, tội phạm được định nghĩa là hành vi nguy hiểm cho xã hội, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý. Các hành vi này xâm phạm đến các lĩnh vực quan trọng như: độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc; chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội; quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân cùng các lĩnh vực khác thuộc trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa mà phải bị xử lý hình sự.
Theo nguyên tắc chung, những người thực hiện hành vi phạm tội trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự (mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi do bệnh lý) sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự mà được áp dụng các biện pháp khác như bắt buộc chữa bệnh.
Tuy nhiên, pháp luật đã có quy định loại trừ sự miễn trừ trách nhiệm đối với nhóm đối tượng này. Cụ thể, tại Điều 13 BLHS 2015 quy định rõ: Người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.
Điều này có nghĩa là, nếu một người tự đặt mình vào tình trạng hạn chế hoặc mất năng lực hành vi thông qua việc sử dụng các chất kích thích, họ không được coi là đối tượng được miễn trừ. Về mặt pháp lý, những người này vẫn được xác định là có năng lực trách nhiệm hình sự vì việc rơi vào trạng thái mất kiểm soát là hệ quả từ một hành vi tự nguyện (sử dụng chất kích thích) mà họ hoàn toàn có thể lường trước được hậu quả.
Trong thực tế, các cơ quan tố tụng đã đối mặt với nhiều tình huống phức tạp liên quan đến việc sử dụng ma túy hoặc các trạng thái bệnh lý liên quan đến rượu bia. Có thể thấy sự nghiêm khắc của pháp luật qua các trường hợp sau:
Trong quá trình xét xử các vụ án liên quan đến chất gây nghiện, ví dụ như bản án về tàng trữ trái phép chất ma túy, cơ quan giám định pháp y tâm thần thường đưa ra kết luận về tình trạng loạn thần của bị can. Có trường hợp bị can sử dụng ma túy đá dẫn đến biểu hiện rối loạn, mất khả năng nhận thức và điều khiển hành vi (theo mã bệnh quốc tế F16.5/F16.2). Mặc dù có sự suy giảm về mặt tâm thần nhất thời do tác động của chất gây ảo giác, nhưng vì nguyên nhân trực tiếp xuất phát từ việc sử dụng chất cấm, bị can vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội phạm đã thực hiện.
Say rượu bệnh lý là trạng thái loạn thần cấp tính xảy ra khi một người uống rượu (có thể chỉ với lượng nhỏ) nhưng cơ thể có sự mẫn cảm đặc biệt hoặc suy yếu. Đặc điểm của tình trạng này là triệu chứng xuất hiện đột ngột, rầm rộ: ý thức mù mờ, rối loạn định hướng không gian, thời gian; xuất hiện ảo giác thị giác, thính giác và các hoảng sợ, lo âu cực độ. Trạng thái này có thể dẫn đến việc người bệnh tấn công người xung quanh một cách hung hãn.
Dù tình trạng say rượu bệnh lý có tính chất cấp tính và thường kết thúc bằng giấc ngủ sâu (sau đó người bệnh không nhớ gì), nhưng thực tiễn xét xử cho thấy, nếu không chứng minh được đây là một bệnh lý mãn tính nằm ngoài sự kiểm soát của ý chí, người phạm tội vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều này tương tự như cách tiếp cận trong các vụ án về tội giết người có tính chất côn đồ, nơi yếu tố ý chí và khả năng nhận thức được xem xét rất kỹ lưỡng.
Một câu hỏi pháp lý quan trọng là liệu tình trạng say rượu bệnh lý có thể được áp dụng Điều 21 BLHS để loại trừ trách nhiệm hình sự hay không?
Theo Điều 21 BLHS 2015, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình thì không phải chịu trách nhiệm hình sự. Để áp dụng điều khoản này, cần thỏa mãn đồng thời hai dấu hiệu:
Tóm lại, ranh giới giữa việc "chịu trách nhiệm hình sự" và "được loại trừ trách nhiệm" nằm ở nguồn gốc của sự mất khả năng nhận thức. Nếu sự mất kiểm soát là do một bệnh lý khách quan, độc lập với hành vi sử dụng chất kích thích, người phạm tội có thể được xem xét miễn trách nhiệm. Ngược lại, nếu sự mất kiểm soát là hệ quả trực tiếp từ việc chủ động sử dụng rượu, bia hoặc chất kích thích, pháp luật sẽ không cho phép áp dụng chế định loại trừ trách nhiệm hình sự.