Pháp luật quy định Khi nào người tâm thần phải chịu trách nhiệm hình sự khi phạm tội? Những trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự
Trong thực tế đời sống, không ít các vụ án hình sự nghiêm trọng xảy ra có liên quan đến những người mắc bệnh tâm thần. Theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam, tình trạng bệnh tâm thần là một trong những căn cứ để loại trừ trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc mọi hành vi do người mắc bệnh tâm thần thực hiện đều được miễn truy cứu trách nhiệm. Để hiểu rõ hơn về ranh giới pháp lý giữa việc được miễn và phải chịu trách nhiệm, chúng ta cần xem xét kỹ các quy định tại Bộ luật Hình sự.
Miễn trách nhiệm hình sự là một chế định nhân đạo quan trọng trong hệ thống pháp luật hình sự. Đây là trường hợp một cá nhân đã thực hiện hành vi có dấu hiệu của cấu thành tội phạm, nhưng do đáp ứng các điều kiện nhất định theo quy định của pháp luật mà cơ quan tiến hành tố tụng quyết định không truy cứu trách nhiệm hình sự đối với họ.
Về bản chất pháp lý, việc khi nào được miễn trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào việc cá nhân đó có thỏa mãn các căn cứ mà luật định hay không. Khi được áp dụng chế định này, người phạm tội sẽ không phải chịu các hậu quả pháp lý của việc thực hiện tội phạm dù hành vi đó đã xâm phạm đến các quan hệ xã hội được bảo vệ.
Theo Bộ luật Hình sự 2015, có hai nhóm chính: đương nhiên được miễn và có thể được miễn trách nhiệm hình sự. Việc xác định đúng căn cứ miễn trách nhiệm hình sự là yếu tố quyết định trong quá trình tố tụng.
Đây là trường hợp người phạm tội được xem xét miễn trách nhiệm mà không cần kèm theo các điều kiện bổ sung khác nếu thỏa mãn một trong các căn cứ sau:
Đây là trường hợp người phạm tội có những tình tiết giảm nhẹ hoặc các điều kiện khác mà pháp luật cho phép cơ quan tiến hành tố tụng xem xét để quyết định có miễn trách nhiệm hay không, tùy thuộc vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi.
Vấn đề người mắc bệnh tâm thần thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định rất chặt chẽ để tránh việc lợi dụng tình trạng sức khỏe nhằm trốn tránh pháp luật.
Căn cứ Điều 21 Bộ luật Hình sự 2015, một người sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự nếu thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình. Để xác định chính xác tình trạng này, theo quy định tại Khoản 1 Điều 206 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, việc trưng cầu giám định pháp y tâm thần là thủ tục bắt buộc.
Nếu kết quả giám định xác nhận người đó mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi tại thời điểm phạm tội, cơ quan có thẩm quyền sẽ áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh thay vì truy cứu trách nhiệm hình sự.
Không phải mọi trường hợp người bị bệnh tâm thần đều được miễn trách nhiệm. Có hai kịch bản quan trọng cần lưu ý:
Việc xác định ranh giới giữa thời điểm "đang mắc bệnh" và "sau khi phạm tội mới phát bệnh" đòi hỏi quá trình điều tra, giám định pháp y cực kỳ kỹ lưỡng và thận trọng của các cơ quan tố tụng để đảm bảo tính công minh của pháp luật.