Trong bài viết này chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu các loại thị thực Việt Nam phổ biến và các đặc điểm tương ứng của từng loại.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, số lượng người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam đang có xu hướng gia tăng mạnh mẽ vì nhiều mục đích khác nhau như du lịch, đầu tư, lao động hay học tập. Mỗi mục đích nhập cảnh cụ thể sẽ tương ứng với một loại thị thực (visa) riêng biệt theo quy định của pháp luật về xuất nhập cảnh. Việc nắm rõ các quy định về các loại visa cấp cho người nước ngoài là điều cần thiết để cá nhân và tổ chức chuẩn bị hồ sơ pháp lý chính xác, tránh các rủi ro về cư trú.
Tùy thuộc vào quốc tịch, mục đích nhập cảnh và thời hạn lưu trú dự kiến, người nước ngoài có thể phải xin thị thực, giấy phép cư trú hoặc giấy phép lao động theo quy định hiện hành tại thời điểm năm 2022.
Thị thực du lịch được cấp cho người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam với mục đích duy nhất là tham quan, nghỉ dưỡng, không bao gồm quyền làm việc tại Việt Nam. Dựa trên thời hạn lưu trú và số lần nhập cảnh, thị thực du lịch được phân chia thành các loại sau:
Đáng chú ý, đối với công dân Hoa Kỳ, pháp luật có quy định riêng về lựa chọn thị thực nhập cảnh 01 năm (nhiều lần) khi đến du lịch Việt Nam. Theo các quy định về xuất nhập cảnh tại thời điểm này, đối với loại thị thực du lịch có thời hạn trên 30 ngày, người nước ngoài sẽ được cấp tạm trú 30 ngày và có thể xem xét gia hạn theo quy định.
Hiện nay, người nước ngoài có thể thực hiện thủ tục xin visa du lịch qua các hình thức:
Đây là loại thị thực dành cho người nước ngoài vào Việt Nam nhằm mục đích thương mại hoặc làm việc với các tổ chức, doanh nghiệp tại Việt Nam. Theo quy định pháp luật, thị thực này được phân thành hai nhóm chính:
Tương tự như visa du lịch, thị thực công tác cũng được phân loại dựa trên thời hạn và số lần nhập cảnh (01 tháng một lần, 01 tháng nhiều lần, 03 tháng một lần hoặc 03 tháng nhiều lần). Các phương thức xin cấp bao gồm tại cửa khẩu, tại cơ quan đại diện ngoại giao hoặc qua hình thức e-visa.
Thị thực du học được cấp cho người nước ngoài có mục đích đến Việt Nam để học tập tại các cơ sở giáo dục. Trong một số trường hợp, người nước ngoài có thể nhập cảnh vào Việt Nam bằng thị thực du lịch trước, sau đó tiến hành thủ tục chuyển đổi loại thị thực tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh sau khi đã hoàn tất việc đăng ký khóa học và có giấy xác nhận của cơ sở giáo dục.
Trong trường hợp người nước ngoài cần thay đổi mục đích cư trú từ du lịch sang các diện khác như lao động hoặc định cư, có thể cần tìm hiểu thêm về dịch vụ chuyển đổi loại visa cho người nước ngoài để đảm bảo đúng trình tự pháp lý.
Thị thực lao động dành cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam được ký hiệu là LĐ1 và LĐ2, với thời hạn tối đa không quá 02 năm. Cụ thể:
Quy trình xin thị thực lao động:
Lưu ý pháp lý: Văn bản quan trọng nhất để được cấp thị thực lao động là Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động. Nếu chưa có các giấy tờ này, người nước ngoài thường phải xin thị thực thương mại trước, sau đó khi đã có đầy đủ điều kiện về giấy phép lao động mới tiến hành chuyển đổi sang thị thực lao động. Về mặt thủ tục, thông thường không yêu cầu nộp Lý lịch tư pháp hoặc Giấy khám sức khỏe khi xin visa lao động tại Việt Nam (tùy thuộc vào từng giai đoạn quy định cụ thể).
Thị thực điện tử (ký hiệu EV) là loại thị thực được Cục Quản lý xuất nhập cảnh cấp trực tuyến qua hệ thống điện tử. Loại thị thực này có thời hạn tối đa 30 ngày và cho phép người nước ngoài nhập cảnh qua một trong 33 cửa khẩu quy định của Việt Nam. Tại thời điểm năm 2022, e-visa được áp dụng cho công dân của 81 quốc gia.
Dựa trên tiêu chí về hiệu lực thời gian và tần suất ra vào lãnh thổ Việt Nam, hệ thống thị thực được phân chia như sau:
Sự khác biệt cốt lõi giữa thị thực nhập cảnh một lần và nhiều lần nằm ở quyền ra vào lãnh thổ. Với thị thực nhập cảnh một lần, sau khi người nước ngoài rời khỏi Việt Nam, họ sẽ mất hiệu lực của thị thực đó và phải thực hiện thủ tục xin mới nếu muốn quay lại. Ngược lại, thị thực nhập cảnh nhiều lần cho phép chủ sở hữu tự do ra vào Việt Nam nhiều lần trong suốt thời hạn còn hiệu lực của thị thực.