Trong kỷ nguyên số, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống và hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, việc thiết lập và vận hành một nền tảng mạng xã hội không đơn thuần chỉ là vấn đề công nghệ mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về quản lý thông tin trên mạng. Theo quy định tại thời điểm năm 2022, các tổ chức, doanh nghiệp khi muốn đưa mạng xã hội vào vận hành cần phải được Bộ Thông tin và Truyền thông cấp giấy phép. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các thông tin chi tiết về điều kiện để được cấp hồ sơ cấp giấy phép mạng xã hội.
Khái niệm về Giấy phép mạng xã hội
Giấy phép mạng xã hội là văn bản do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp cho các tổ chức, doanh nghiệp đủ điều kiện để thiết lập website có tính năng cung cấp cho cộng đồng người sử dụng các dịch vụ như: lưu trữ, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin. Các hình thức này bao gồm dịch vụ tạo trang thông tin điện tử cá nhân, diễn đàn (forum), trò chuyện (chat) trực tuyến, chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các loại hình dịch vụ tương tự khác.
Căn cứ pháp lý
Việc xác định điều kiện cấp phép mạng xã hội được dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật sau:
- Nghị định số 72/2013/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng;
- Ngh nghị định số 27/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2013/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng;
- Nghị định số 150/2018/NĐ-CP sửa đổi một số Nghị định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh và thủ tục hành chính trong lĩnh vực thông tin và truyền thông.
Các điều kiện cụ thể để được cấp giấy phép mạng xã hội
1. Điều kiện về tổ chức và nhân sự
Để đảm bảo tính quản lý và trách nhiệm đối với nội dung thông tin, doanh nghiệp cần đáp ứng các tiêu chuẩn sau:
- Về quản lý nội dung: Phải có ít nhất 01 nhân sự chịu trách nhiệm quản lý nội dung thông tin. Nhân sự này phải là người có quốc tịch Việt Nam hoặc người nước ngoài có thẻ tạm trú còn thời hạn ít nhất 06 tháng tại Việt Nam tính từ thời điểm nộp hồ sơ. Đồng thời, tổ chức phải thiết lập bộ phận chuyên trách quản lý nội dung thông tin.
- Về kỹ thuật: Phải có đội ngũ nhân sự chuyên trách bao gồm ít nhất 01 nhân sự quản lý nội dung và 01 nhân sự quản lý kỹ thuật. Nhân sự phụ trách kỹ thuật phải đáp ứng các tiêu chuẩn trình độ theo quy định tại Phụ lục II và Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định 27/2018/NĐ-CP.
2. Điều kiện về tên miền
Việc sử dụng tên miền phải tuân thủ các quy tắc nhằm tránh gây nhầm lẫn và đảm bảo chủ quyền tài nguyên Internet:
- Đối với tổ chức, doanh nghiệp không phải là cơ quan báo chí, dãy ký tự của tên miền không được trùng hoặc giống với tên của các cơ quan báo chí đã được cấp phép.
- Trang mạng xã hội phải sử dụng ít nhất 01 tên miền quốc gia ".vn" và dữ liệu phải được lưu trữ tại hệ thống máy chủ có địa chỉ IP đặt tại Việt Nam.
- Không được sử dụng cùng một dãy ký tự cho các trang thông tin điện tử tổng hợp và mạng xã hội của cùng một tổ chức (ví dụ: không được dùng chung tiền tố như forum.vnn.vn và news.vnn.vn nếu chúng thuộc cùng một thực thể quản lý theo cách thức vi phạm quy định về phân tách tên miền).
- Tên miền quốc tế phải có văn bản xác nhận việc sử dụng là hợp pháp.
3. Điều kiện về hạ tầng kỹ thuật
Hệ thống kỹ thuật của mạng xã hội phải được thiết lập để đáp ứng các yêu cầu vận hành an toàn và lưu trữ dữ liệu:
- Khả năng lưu trữ: Phải có khả năng lưu trữ tối thiểu 02 năm đối với các thông tin về tài khoản người dùng, thời gian đăng nhập/đăng xuất, địa chỉ IP của người sử dụng và nhật ký (log) xử lý thông tin đã đăng tải.
- Khả năng kiểm soát: Có hệ thống tiếp nhận và xử lý kịp thời các cảnh báo vi phạm từ người dùng; có khả năng phát hiện, ngăn chặn các cuộc tấn công mạng và truy cập bất hợp pháp theo tiêu chuẩn an toàn thông tin.
- Tính liên tục: Phải có phương án dự phòng để đảm bảo hoạt động của mạng xã hội được duy trì liên tục và có khả năng khắc phục sự cố (trừ trường hợp bất khả kháng).
- Máy chủ tại Việt Nam: Phải có ít nhất 01 hệ thống máy chủ đặt tại Việt Nam, cho phép cơ quan chức năng thực hiện việc thanh tra, kiểm tra hoặc yêu cầu cung cấp thông tin khi cần thiết.
- Quản lý người dùng: Hệ thống phải thực hiện đăng ký và lưu trữ đầy đủ thông tin cá nhân (Họ tên, ngày sinh, số CCCD/Hộ chiếu, số điện thoại...). Đối với người dùng dưới 14 tuổi, việc đăng ký phải có sự đồng ý của người giám hộ hợp pháp. Đồng thời, phải có cơ chế xác thực người dùng qua SMS hoặc Email và thiết lập bộ lọc (filter) để cảnh báo vi phạm.
4. Điều kiện về quản lý nội dung thông tin
Đây là điều kiện then chốt để đảm bảo môi trường mạng lành mạnh:
- Phải có thỏa thuận cung cấp và sử dụng dịch vụ mạng xã hội được đăng tải công khai trên trang chủ; người dùng phải thực hiện xác nhận đồng ý với các điều khoản này bằng phương thức trực tuyến trước khi sử dụng dịch vụ.
- Thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ để loại bỏ ngay lập tức các nội dung vi phạm pháp luật (theo quy định tại Nghị định 27/2018/NĐ-CP) chậm nhất sau 03 giờ kể từ khi tự phát hiện hoặc nhận được yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước.
- Phải có các biện pháp kỹ thuật và pháp lý để bảo vệ bí mật thông tin riêng, thông tin cá nhân của người dùng, đảm bảo quyền quyết định của chủ thể dữ liệu trong việc cho phép hoặc không cho phép thu thập thông tin cá nhân.
Việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện trên không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín và sự phát triển bền vững trong môi trường số. Để hiểu rõ hơn về các quy định liên quan đến Nghị định 72/2013/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, người kinh doanh cần chú trọng vào việc hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và quy trình quản lý nội dung ngay từ giai đoạn đầu.