Legalzone xin gửi đến bạn đọc các thông tin hữu ích về Thủ tục khởi kiện đòi nợ cá nhân theo quy định pháp luật hiện hành

Việc nợ khó đòi là một trong những vấn đề pháp lý phổ biến và gây nhiều tranh chấp hiện nay. Khi bên vay có dấu hiệu chây ì, không thực hiện nghĩa vụ thanh toán đúng hạn, người cho vay cần nắm rõ các quy định về trình tự, thủ tục để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về thủ tục khởi kiện đòi nợ cá nhân theo quy định pháp luật tại thời điểm năm 2022.
Theo Khoản 3 Điều 150 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện là thời hạn mà chủ thể được quyền khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Nếu kết thúc thời hạn này, người có quyền lợi sẽ mất quyền khởi kiện.
Đối với các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng, Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời hiệu khởi kiện là 03 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Do việc vay nợ theo Điều 463 Bộ luật Dân sự bản chất là một dạng hợp đồng vay tài sản, nên nếu bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng thỏa thuận, thời hiệu 03 năm sẽ được tính từ ngày đến hạn thanh toán mà bên vay không trả nợ.
Một thắc mắc thường gặp là trường hợp không có văn bản hay giấy tờ viết tay thì có thể đòi nợ được không? Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên về việc vay và lãi suất. Pháp luật không bắt buộc hình thức của hợp đồng này phải là văn bản; các bên có thể xác lập giao dịch thông qua lời nói, hành vi cụ thể hoặc các phương tiện điện tử như tin nhắn, email.
Tuy nhiên, để việc đòi nợ có cơ sở pháp lý vững chắc, thỏa thuận vay nợ đó phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm:
Nếu các điều kiện trên được đảm bảo, dù không có giấy vay nợ bằng văn bản, người cho vay vẫn có quyền thực hiện thủ tục khởi kiện dân sự theo quy định hiện hành để yêu cầu hoàn trả tài sản.
Căn cứ Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, khi quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, cá nhân có thể tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp để thực hiện việc khởi kiện.
Để quá trình thụ lý vụ án diễn ra thuận lợi, người khởi kiện cần chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ bao gồm:
Việc xác định đúng Tòa án có thẩm quyền là bước cực kỳ quan trọng để tránh việc đơn khởi kiện bị trả lại:
Theo Khoản 1 Điều 190 Bộ luật Tố tụng dân sự, người khởi kiện có thể lựa chọn các hình thức sau:
Quy trình giải quyết được thực hiện theo các bước từ Điều 191 đến Điều 220 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Thông thường, một vụ án có thể kéo dài từ 6 đến 8 tháng tùy vào độ phức tạp. Các giai đoạn chính bao gồm: xem xét đơn (3 ngày), thông báo nộp tạm ứng án phí (7 ngày), thụ lý vụ án, chuẩn bị xét xử (khoảng 4 tháng - có thể gia hạn thêm 2 tháng nếu phức tạp) và cuối cùng là mở phiên tòa xét xử.
Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, Tòa án sẽ tiến hành thu thập chứng cứ và thực hiện thủ tục tiến hành hòa giải theo quy định tố tụng dân sự để các bên tìm tiếng nói chung trước khi đưa ra xét xử công khai.
Người khởi kiện có trách nhiệm nộp tiền tạm ứng án phí. Căn cứ Khoản 3 Điều 4 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, tranh chấp đòi nợ được xác định là vụ án dân sự có giá ngạch. Do đó, mức án phí sẽ được tính dựa trên tổng giá trị số tiền nợ đang tranh chấp. Sau khi có bản án hoặc quyết định cuối cùng của Tòa án, nghĩa vụ chịu án phí chính thức sẽ được phân định cho bên thua kiện.
Để đảm bảo tính hợp lệ, theo Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đơn khởi kiện phải chứa đựng các thông tin trọng yếu:
Việc nắm vững các quy định pháp luật về thủ tục khởi kiện vụ án dân sự sẽ giúp người cho vay chủ động hơn trong việc bảo vệ tài sản và quyền lợi hợp pháp của mình trước các hành vi chiếm dụng vốn trái pháp luật.