Legalzone xin gửi đến bạn đọc các giải đáp thắc mắc về Thủ tục tiến hành hòa giải theo quy định tố tụng dân sự.

Trong tố tụng dân sự, hòa giải không chỉ là một thủ tục bắt buộc do Tòa án cấp sơ thẩm thực hiện trước khi đưa vụ việc ra xét xử hoặc ban hành quyết định theo quy định của pháp luật, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các đương sự hiểu rõ quyền và nghĩa kết hợp với việc tự nguyện thỏa thuận. Việc nắm vững thủ tục khởi kiện dân sự theo quy định hiện hành và quá trình hòa giải sẽ giúp các bên bảo vệ tối đa lợi ích hợp pháp của mình.
Căn cứ theo quy định tại Điều 209 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, thành phần tham gia phiên hòa giải bao gồm các cá nhân và tổ chức sau đây:
Quy trình thực hiện phiên hòa giải được quy định cụ thể tại Khoản 4 Điều 210 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, bao gồm các bước trình tự như sau:
Bước 1: Kiểm tra điều kiện và phổ biến pháp luật
Sau khi kiểm tra đủ các điều kiện để tiến hành hòa giải, Thẩm phán sẽ thực hiện việc phổ biến các quy định pháp luật liên quan đến vụ án. Mục đích nhằm giúp đương sự nhận thức rõ quyền, nghĩa vụ của mình; đồng thời phân tích các hậu quả pháp lý của việc hòa giải thành để các bên có cơ sở tự nguyện thỏa thuận.
Bước 2: Trình bày ý kiến của các bên Nguyên đơn và người bảo vệ quyền lợi: Trình bày nội dung tranh chấp, bổ sung yêu cầu khởi kiện (nếu có), đưa ra các căn cứ chứng minh và đề xuất phương án giải quyết vụ án. Bị đơn và người bảo vệ quyền lợi: Trình bày ý kiến đối với yêu cầu của nguyên đơn, đưa ra yêu cầu phản tố (nếu có) cùng các căn cứ để phản đối hoặc bảo vệ yêu cầu của mình, đồng thời đề xuất hướng hòa giải. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Trình bày ý kiến về yêu cầu của nguyên đơn và bị đơn; đưa ra yêu cầu độc lập (nếu có) cùng các căn cứ pháp lý đi kèm để đề xuất phương án giải quyết. Các thành phần khác: Những người tham gia phiên họp hòa giải khác (nếu có) thực hiện phát biểu ý kiến theo quy định. Bước 3: Thẩm phán xác định nội dung và kết luận
Sau khi các bên trình bày hết ý kiến, Thẩm phán tiến hành xác định những vấn đề mà các đương sự đã thống nhất và những vấn tiết còn tranh chấp. Thẩm phán có quyền yêu cầu các bên trình bày bổ sung đối với những nội dung chưa rõ hoặc chưa đạt được sự thống nhất. Bước 4: Lập biên bản hòa giải
Toàn bộ diễn biến phiên họp phải được Thư ký Tòa án ghi vào biên bản hòa giải. Theo Khoản 3 Điều 211 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, biên bản phải chứa đựng đầy đủ các nội dung chính và có chữ ký hoặc điểm chỉ của tất cả các đương sự có mặt, cùng chữ ký của Thư ký và Thẩm phán chủ trì. Kết quả hòa giải tại Tòa án Tùy thuộc vào kết quả thảo luận giữa các bên, biên bản hòa giải sẽ ghi nhận một trong ba trường hợp sau: Hòa giải thành toàn bộ vụ án Trường hợp các đương sự đạt được sự thống nhất về toàn bộ nội dung tranh chấp và nghĩa vụ chịu án phí. Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải thành, nêu rõ nội dung thỏa thuận và hướng giải quyết. Biên bản này phải đáp ứng đầy đủ điều kiện tại Khoản 3 Điều 210 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và có đầy đủ chữ ký của các bên liên quan. Đây là căn cứ pháp lý để Tòa án ra Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự. Hòa giải thành một phần vụ án Trường hợp các bên chỉ thống nhất được một phần nội dung tranh chấp, hoặc thống nhất được nội dung chính nhưng không đạt được thỏa thuận về nghĩa vụ án phí. Trong trường hợp này, vụ án được coi là hòa giải không thành đối với những phần chưa thống nhất. Biên bản hòa giải phải ghi rõ ranh giới giữa các nội dung đã được thống nhất và các nội dung còn tranh chấp. Hòa giải không thành Khi các đương sự không thể đạt được thỏa thuận về việc giải quyết vụ án, Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải không thành. Biên bản phải ghi nhận đầy đủ các nội dung chưa thống nhất theo quy định tại Khoản 3 Điều 211 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Sau đó, Tòa án sẽ ban hành quyết định đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục chung để giải quyết triệt để tranh chấp.