Cần làm gì khi soạn thảo mẫu hợp đồng thuê nhà cho người nước ngoài? Liên hệ ngay hotline 0984171182 để được luật sư tư vấn miễn phí

Khi người nước ngoài đến Việt Nam và có nhu cầu thuê nhà, việc nắm vững các quy định pháp lý để xây dựng một hợp đồng chặt chẽ là vô cùng quan trọng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các lưu ý pháp lý trong soạn thảo, các nội dung cần quan tâm đối với từng chủ thể và hướng dẫn về cấu trúc của một bản hợp đồng thuê nhà cho người nước ngoài nhằm đảm bảo quyền lợi tối đa cho cả bên thuê và bên cho thuê.
Hợp đồng thuê nhà cho người nước ngoài về bản chất là một giao dịch dân sự. Theo đó, đây là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên cho thuê có nghĩa vụ bàn giao nhà cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn nhất định và bên thuê có nghĩa vụ thanh toán tiền thuê nhà theo thỏa thuận.
Dựa trên các nguyên tắc tại Bộ luật Dân sự của Quốc hội, số 91/2015/QH13, hợp đồng này sở hữu các đặc điểm pháp lý sau:
Để đảm bảo tính pháp lý, các bên cần lưu ý chi tiết các nội dung sau khi soạn thảo:
Hợp đồng cần mô tả chi tiết tình trạng nhà cho thuê, các trang thiết bị đi kèm (nội thất, điện, nước...). Đặc biệt, cần ghi rõ thông tin về thửa đất theo Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để xác minh tính hợp pháp của bên cho thuê. Bên cạnh đó, mục đích thuê phải được nêu cụ thể như: thuê để ở, thuê làm văn phòng, hay thuê kinh doanh...
Các bên cần thống nhất rõ thời điểm bắt đầu, thời điểm kết thúc hợp đồng và thời gian bàn giao/trả nhà. Nếu có thỏa thuận về việc ưu tiên gia hạn khi hết hạn hợp đồng, nội dung này cũng phải được ghi nhận cụ thể để tránh tranh chấp sau này. Trong trường hợp phát sinh mâu thuẫn về quyền lợi liên quan đến tài sản, các bên có thể tham khảo thêm bản án về tranh chấp hợp đồng thuê nhà để hiểu rõ cách tòa án phân xử.
Bên cho thuê cần lưu ý nghĩa vụ nộp thuế thu nhập cá nhân nếu tổng doanh thu từ việc cho thuê nhà vượt quá 100 triệu đồng/năm theo quy định pháp luật hiện hành. Về việc chấm dứt hợp đồng, các bên cần thỏa thuận rõ mức phạt vi phạm, thời hạn thông báo trước và trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi một bên muốn dừng hợp đồng trước thời hạn.
Căn cứ theo quy định tại Luật Nhà ở 2014 (áp dụng cho thời điểm bài viết), việc chấm dứt hợp đồng có thể xảy ra trong các trường hợp:
Lưu ý: Khi chấm dứt hợp đồng trước hạn, bên cho thuê phải thông báo bằng văn bản cho bên thuê theo thời gian đã thỏa thuận để tránh các rủi ro pháp lý về bồi thường thiệt hại.
Để hỗ trợ quá trình soạn thảo, dưới đây là khung cấu trúc chuẩn mà các bên có thể tham khảo. Lưu ý, tùy vào tính chất giao dịch thương mại hoặc dân sự, bạn có thể cần áp dụng thêm Luật Thương mại số 36/2005/QH11 nếu các bên là thương nhân.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
..., ngày... tháng... năm...
HỢP ĐỒNG THUÊ NHÀ
- Căn cứ Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13;
- Căn cứ vào nhu cầu và sự thỏa thuận của các bên.
BÊN CHO THUÊ (Bên A): (Họ tên, CMND/Passport, Địa chỉ, Thông tin chủ sở hữu tài sản...)
BÊN THUÊ (Bên B): (Họ tên, CMND/Passport, Địa chỉ, Thông tin người đại diện nếu là tổ chức...)
Điều 1. Đối tượng hợp đồng: Mô tả chi tiết nhà ở, địa chỉ, diện tích và các tài sản đi kèm.
Điều 2. Thời hạn thuê: Thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc và điều kiện gia hạn.
Điều 3. Giá thuê và phương thức thanh toán: Số tiền thuê, chi phí điện nước, hình thức chuyển khoản/tiền mặt và kỳ hạn thanh toán.
Điều 4. Tiền đặt cọc: Số tiền cọc và các điều kiện hoàn trả hoặc khấu trừ cọc.
Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của các bên: (Quy định chi tiết về việc bảo quản tài sản, sử dụng đúng mục đích, trách nhiệm sửa chữa...).
Điều 6. Chấm dứt hợp đồng và Giải quyết tranh chấp: Các trường hợp chấm dứt trước hạn và cơ quan giải quyết khi có xung đột.
Điều 7. Điều khoản thi hành: Số bản hợp đồng được lập và giá trị pháp lý của các bên ký kết.