Hiện nay, việc thuê nhà trọ, phòng trọ hoặc các loại hình chỗ ở ngắn hạn là hình thức rất phổ biến, đặc biệt đối với sinh viên, người đi công tác hoặc người lao động làm việc xa quê hương. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều cá nhân khi giao kết chỉ dừng lại ở việc thỏa thuận miệng. Việc thiếu một văn bản pháp lý rõ ràng sẽ tiềm ẩn nhiều rủi ro, dễ dẫn đến các tranh chấp về tài sản, chi phí và quyền lợi cư trú sau này.
Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả bên cho thuê và bên thuê, việc thiết lập một hợp đồng thuê phòng bằng văn bản là vô cùng cần thiết. Dưới đựng là mẫu hợp đồng thuê nhà trọ (cập nhật theo khung pháp lý năm 2020) và các lưu ý quan trọng khi soạn thảo.
Mẫu hợp đồng thuê nhà trọ tham khảo
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự tự – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG THUÊ NHÀ
(Số: ……………./HĐTNO)
Hôm nay, ngày …. tháng …. năm ….., tại ……………………………… Chúng tôi gồm có:
BÊN CHO THUÊ (BÊN A):
- Đại diện tổ chức/cá nhân: ………………………………………………
- Địa chỉ:…………………………………………………………………
- Điện thoại: ………………………………… Fax: ……………………
- Mã số thuế: …………………………………………………………..
- Số tài khoản: ……………………………… Mở tại ngân hàng: ……………
- Người đại diện theo pháp luật (nếu là tổ chức): ………………………………
- Số CMND/CCCD: …………………. cấp ngày……/…../….., tại……………………
BÊN THUÊ (BÊN B):
- Ông/bà: ………………………………………………. Năm sinh: …………
- Số CMND/CCCD: …………………… Ngày cấp ……………….. ………………..
- Nơi cấp: ……………………………………………………………………….
- Hộ khẩu thường trú: ……………………………………………………………
- Địa chỉ liên lạc: ………………………………………………………………………..
- Điện thoại: …………………………..
- Số tài khoản: ………………………… Mở tại ngân hàng: …………………
Hai bên cùng thống nhất thỏa thuận ký kết hợp đồng với các nội dung sau:
ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG CỦA HỢP ĐỒNG
- Địa điểm thuê: Ghi rõ số phòng, vị trí, tên khu nhà hoặc địa chỉ cụ thể mà bên B được quyền sử dụng.
- Trang thiết bị kèm theo: Liệt kê chi tiết các vật dụng như giường, tủ cá nhân, bàn, ghế, quăng, hệ thống điện nước, thiết bị vệ sinh...
- Diện tích sử dụng chung: Ghi rõ phần diện tích dùng chung như hành lang, lối đi, cầu thang, nơi để xe.
- Khu vực sinh hoạt khác: Các khu vực được sử dụng miễn phí hoặc có thu phí (nếu có) cần được liệt kê cụ thể.
ĐIỀU 2: GIÁ THUÊ VÀ PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
- Giá thuê nhà: ……………… VNĐ/tháng (Bằng chữ: ………………………………). Giá này đã bao gồm chi phí quản lý và bảo trì định kỳ.
- Phương thức thanh toán: Thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản vào ngày ………… hàng tháng.
- Chi phí dịch vụ khác: Bên B có trách nhiệm thanh toán theo thực tế sử dụng các loại phí sau: Tiền điện: ……. đồng/kWh Tiền nước: ……. đồng/m3 Phí vệ sinh/Rác: …….. đồng/người Internet/Wifi: ………… đồng/người Các chi phí khác (nếu có): ………………………………
- Điều chỉnh giá: Bên A có quyền điều chỉnh giá thuê nhưng phải thông báo cho bên B trước ít nhất 01 tháng.
ĐIỀU 3: THỜI HẠN VÀ THỜI ĐIỂM GIAO NHẬN
- Thời điểm bàn giao nhà và bắt đầu tính tiền thuê: Ngày…… tháng…… năm ……
- Thời hạn thuê: ………… tháng, kể từ ngày……/……/…….
ĐIỀU 4: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A
4.1. Nghĩa vụ của bên A:
- Bàn giao nhà và trang thiết bị đúng tình trạng đã thỏa thuận trong hợp đồng.
- Đảm bảo quyền sử dụng nhà ở ổn định cho bên B trong suốt thời hạn thuê.
- Thực hiện bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ các hư hỏng lớn liên quan đến kết cấu nhà.
- Hướng dẫn bên B thực hiện đầy đủ các thủ tục đăng ký tạm trú theo quy định.
4.2. Quyền của bên A:
- Yêu cầu bên B thanh toán tiền thuê và chi phí dịch vụ đúng hạn.
- Đơn phương chấm dứt hợp đồng và yêu cầu bồi thường nếu bên B vi phạm nghiêm trọng các điều khoản như: Không trả tiền nhà liên tiếp 03 tháng; sử dụng nhà sai mục đích; tự ý cải tạo cấu trúc nhà khi chưa được phép; hoặc gây mất an ninh trật tự tại khu vực cư trú.
- Lấy lại nhà khi hết hạn hợp đồng (nếu không có thỏa thuận gia hạn).
ĐIỀU 5: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN B
5.1. Nghĩa vụ của bên B:
- Sử dụng nhà đúng mục đích, giữ gìn tài sản và trang thiết bị đi kèm.
- Thanh toán đầy đủ, đúng hạn các khoản tiền thuê và chi phí dịch vụ.
- Tuân thủ các quy định về an ninh trật tự, vệ sinh môi trường và đăng ký tạm trú.
- Không được tự ý cho người khác thuê lại hoặc chuyển nhượng hợp đồng nếu không có sự đồng ý bằng văn bản của bên A.
5.2. Quyền của bên B:
- Nhận nhà và trang thiết bị đúng như cam kết.
- Yêu cầu bên A sửa chữa các hư hỏng nặng ảnh hưởng đến điều kiện sinh hoạt.
- Được ưu tiên ký tiếp hợp đồng khi hết hạn nếu vẫn có nhu cầu và bên A còn chỗ trống.
- Đơn phương chấm dứt hợp đồng (phải báo trước 30 ngày) nếu bên A tăng giá bất hợp lý hoặc không thực hiện nghĩa vụ sửa chữa nhà ở theo thỏa thuận.
ĐIỀU 6: GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Trong quá trình thực hiện, nếu phát sinh tranh chấp, hai bên ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng và hòa giải. Trường hợp không đạt được sự thống nhất, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa án có thẩm quyền để giải quyết theo quy định của pháp luật. Để hiểu rõ hơn về các rủi ro pháp lý khi thuê tài sản, bạn có thể tham khảo thêm bản án về tranh chấp hợp đồng cho thuê tài sản.
ĐIỀU 7: ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Mọi sự thay đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ hợp đồng này đều phải được lập thành văn bản và có chữ ký xác nhận của hai bên. Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký.
Lưu ý pháp lý quan trọng khi soạn thảo
Khi thực hiện giao dịch thuê nhà, ngoài việc sử dụng mẫu mẫu hợp đồng thuê nhà ở đơn giản nhất 2022 (hoặc các mẫu tương đương tại thời điểm ký kết), người dân cần lưu ý:
- Kiểm tra tình trạng tài sản: Cần có biên bản bàn giao kèm theo hợp đồng, ghi rõ hiện trạng các thiết bị điện, nước, nội thất để tránh tranh chấp khi trả nhà.
- Thông tin về giá cả: Các chi phí như tiền điện, nước, phí vệ sinh cần được ghi con số cụ thể hoặc cách tính cụ thể để tránh việc bên cho thuê tự ý tăng giá đột ngột.
- Quy định về chấm dứt hợp đồng: Cần làm rõ điều kiện và thời gian thông báo trước khi một bên muốn chấm dứt hợp đồng nhằm đảm bảo kế hoạch sinh hoạt/kinh doanh của cả hai bên.