Các nguyên tắc ký hợp đồng lao động gồm: Nguyên tắc tự do, tự nguyện; Nguyên tắc bình đẳng; Nguyên tắc không trái với pháp luật và thỏa ước lao động tập thể.
Hợp đồng lao động là văn bản thể hiện sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả lương, bao gồm các điều kiện làm việc cũng như quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động. Việc giao kết hợp đồng lao động được hiểu là quá trình thương lượng và thống nhất các điều khoản liên quan giữa hai bên.
Pháp luật Việt Nam đã quy định rõ ràng về các nguyên tắc cơ bản chi phối việc xác lập quan hệ lao động và ký kết hợp đồng. Theo đó, các nguyên tắc này nhằm đảm bảo tính công bằng và tôn trọng quyền tự do của các chủ thể tham gia quan hệ lao động.
Việc xác lập quan hệ lao động phải tuân thủ nhiều nguyên tắc pháp lý. Cụ thể, Điều 7 Văn bản hợp nhất 52/VBHN-VPQH năm 2018 hợp nhất Bộ luật Lao động quy định rằng:
Về mặt nguyên tắc ký kết hợp đồng lao động (theo Điều 15 Văn bản hợp nhất 52/VBHN-VPQH năm 2018 hợp nhất Bộ luật Lao động), các yêu cầu được xác định rõ hơn:
Nguyên tắc này cụ thể hóa quyền tự quyết về việc làm và nơi làm việc của công dân. Điều này có nghĩa là các chủ thể tham gia hợp đồng hoàn toàn tự do về mặt ý chí khi quyết định tham gia hoặc không tham gia giao kết hợp đồng lao động. Bất kỳ hành vi nào mang tính lừa gạt hay cưỡng bức đều có khả năng khiến hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu.
Về bản chất, nguyên tắc này vừa mang tính tuyệt đối (về ý chí tự do) vừa mang tính tương đối (vì đôi khi sự tham gia của các chủ thể còn bị chi phối bởi người thứ ba). Ví dụ, trường hợp người lao động dưới độ tuổi quy định khi giao kết hợp đồng với một số công việc nhất định cần có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp. Điều này cho thấy tính chất phức tạp và sự điều chỉnh của nguyên tắc tự do trong thực tiễn.
Nguyên tắc bình đẳng khẳng định vị thế ngang hàng giữa người lao động và người sử dụng lao động khi tiến hành giao kết hợp đồng. Về mặt pháp lý, không được phép có sự phân biệt đối xử nào giữa hai bên. Mặc dù trên thực tế, do tính chất phụ thuộc về kinh tế của sức lao động, đôi khi một bên có thể ở vị thế "lép vế", nhưng nguyên tắc này luôn hướng đến việc thiết lập sự cân bằng và bình đẳng về mặt pháp lý cho cả hai chủ thể.
Đây là nguyên tắc mang tính bao quát, đảm bảo rằng quyền lợi của các bên tham gia hợp đồng được tôn trọng, đồng thời không gây ảnh hưởng đến lợi ích chung của xã hội hay các chủ thể liên quan khác. Mặc dù các bên có quyền tự do thỏa thuận về các điều khoản trong hợp đồng, sự tự do này phải nằm trong khuôn khổ pháp lý cho phép.
Thỏa ước lao động tập thể là một cơ sở pháp lý quan trọng bổ sung. Đây là văn bản được thương lượng và ký kết giữa đại diện của tập thể người lao động và người sử dụng lao động về các điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ. Khi thỏa ước này có hiệu lực, nó sẽ trở thành giá trị pháp lý bắt buộc đối với tất cả các quan hệ lao động diễn ra trong phạm vi doanh nghiệp đó, song hành cùng các quy định của Bộ luật Lao động.
Việc hiểu rõ các nguyên tắc trên giúp các bên chủ thể nhận thức được giới hạn và quyền lợi của mình khi tham gia giao kết hợp đồng. Đối với các vấn đề liên quan đến điều kiện làm việc hoặc tranh chấp phát sinh, người lao động cần nắm vững quy trình giải quyết khiếu nại lần đầu của người lao động trong doanh nghiệp để bảo vệ quyền lợi chính đáng.
Ngoài ra, ngoài hợp đồng lao động, nhiều khía cạnh khác cũng được pháp luật điều chỉnh chặt chẽ. Ví dụ, các vấn đề về việc xác định thu nhập và tài sản của cán bộ, công chức cần tuân thủ theo thủ tục xác minh tài sản. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp cũng phải lưu ý về các quy định mới cần biết trước khi ký hợp đồng lao động để đảm bảo tính pháp lý.
Các nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động được xác lập dựa trên các quy định của Bộ luật Lao động, cụ thể tại: