Giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc chồng, vợ có hành vi bạo lực gia đình làm ảnh hưởng nghiêm trọng. dịch vụ ly hôn đơn phương nhanh
Việc thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương có thể trở nên phức tạp và kéo dài nếu người khởi kiện không nắm vững các quy định của pháp luật tố tụng dân sự cũng như Luật Hôn nhân và gia đình. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các thông tin pháp lý cần thiết để giúp bạn hiểu rõ hơn về điều kiện, hồ sơ và thẩm quyền giải quyết vụ việc.
Theo quy định tại Luật Hôn nhân và gia quyết 2014, vợ hoặc chồng có quyền yêu cầu ly hôn ngay cả khi phía bên kia không đồng ý. Tuy nhiên, Tòa án chỉ chấp nhận giải quyết nếu có đủ căn cứ chứng minh quan hệ hôn nhân đã rơi vào tình trạng trầm trọng. Cụ thể, dựa trên CĂN CỨ PHÁP LUẬT tại Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:
Như vậy, để đơn phương ly hôn thành công, bạn cần thu thập các tài liệu, chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng (ví dụ: hình ảnh, video về việc ngoại tình hoặc các biên bản xác nhận về hành vi bạo lực gia đình). Nếu không nắm rõ các điều kiện và thủ tục để ly hôn đơn phương, việc cung cấp chứng cứ sẽ gặp nhiều khó khăn.
Để Tòa án có cơ sở thụ lý vụ án, người khởi kiện cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ trong thành phần hồ sơ sau:
Trong quá trình chuẩn bị, bạn cũng cần lưu ý về các khoản chi phí liên quan như tính án phí ly hôn đơn phương để chủ động về tài chính.
Một câu hỏi phổ biến là liệu đơn ly hôn có cần phải qua xác nhận của Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã hay không. Theo quy định tại Điều 35 và Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, việc giải quyết tranh chấp về hôn nhân và gia đình thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp quận/huyện. Do đó, bạn có thể nộp đơn trực tiếp lên Tòa án mà không cần phải xin xác nhận tại UBND xã.
Về địa điểm nộp đơn (thẩm quyền theo lãnh thổ), quy định như sau:
Trong nhiều trường hợp, người khởi kiện không thể thực hiện thủ tục về ly hôn đơn phương vắng mặt do đối phương đã rời bỏ nơi cư trú và không rõ địa chỉ hiện tại. Khi đó, bạn cần thực hiện thủ tục tuyên bố một người mất tích theo quy định tại Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:
Việc nắm rõ các quy định này là bước đầu tiên quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bản thân trong quá trình tố tụng.