Luật sư tư vấn về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật hiện hành. Những lưu ý về độ tuổi chịu TNHS

Trong khoa học luật hình sự, chủ thể của tội phạm không chỉ đơn thuần là người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội, mà còn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về nhân thân. Cụ thể, một cá nhân chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi họ đã đạt đến độ tuổi nhất định theo quy định của pháp luật và có năng lực trách nhiệm hình sự. Việc xác định chính xác độ tuổi và khả năng nhận thức là yếu tố tiên quyết để xác định trách nhiệm pháp lý của một cá nhân đối với hành vi vi phạm.
Mỗi quốc gia có những quy định khác nhau về ngưỡng tuổi chịu trách động hình sự, tùy thuộc vào thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm và đặc điểm phát triển tâm sinh lý của con người tại quốc gia đó. Ví dụ, một số nước có độ tuổi bắt đầu chịu trách nhiệm hình sự rất thấp như Anh (từ 8 tuổi), Mỹ (từ 7 tuổi), trong khi các nước khác như Thụy Điển là từ 15 tuổi hoặc Nga là từ 14 tuổi.
Tại Việt Nam, căn cứ vào thực tiễn tình hình tội phạm và sự phát triển về nhận thức của thanh thiếu niên, Bộ luật Hình sự hiện hành đã quy định cụ thể về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự như sau:
Sở dĩ người chưa đủ 14 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự là bởi ở độ tuổi này, trí tuệ và tâm sinh lý của trẻ em chưa phát triển đầy đủ để nhận thức hết tính nguy hiểm cho xã hội của hành vi mình gây ra, cũng như chưa có khả năng tự chủ trong hành động. Về mặt pháp lý, khi một hành vi thiếu yếu tố lỗi (do không nhận thức được tính sai trái) thì không đủ yếu tố cấu thành tội phạm, dẫn đến việc căn cứ miễn trách nhiệm hình sự do chưa đủ tuổi.
Để xác định một người trong độ tuổi này có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không, cần dựa vào tính chất và mức độ nguy hiểm của tội phạm. Theo quy định tại Điều 8 Bộ luật Hình sự, việc phân loại dựa trên khung hình phạt cao nhất được áp dụng:
Do đó, nếu một người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi thực hiện hành vi thuộc nhóm tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng (ví dụ như trộm cắp tài sản ở khoản 1, 2 Điều 138), họ sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự. Đối với các tội phạm do vô ý, nhóm đối tượng này cũng chỉ phải chịu trách nhiệm nếu đó là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Việc xác định đúng độ tuổi để chịu trách nhiệm hình sự và trách nhiệm hành chính là cực kỳ quan trọng trong quá trình tố tụng nhằm đảm bảo tính công bằng và đúng pháp luật.
Trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử, các cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm phải xác định chính xác tuổi của người phạm tội. Cách tính tuổi được thực hiện theo nguyên tắc tuổi tròn (tính từ ngày, tháng, năm sinh).
Trong trường hợp không thể xác định chính xác ngày sinh cụ thể, pháp luật hướng dẫn các phương án xử lý như sau:
Các cơ quan chức năng phải ưu tiên sử dụng các tài liệu pháp lý như bản sao giấy khai sinh hoặc biên bản xác minh từ cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo tính chính xác, tránh việc áp dụng sai phạm tội chưa đạt là gì? có phải chịu trách nhiệm hình sự không? hoặc sai lệch về độ tuổi chịu trách nhiệm.
Năng lực trách nhiệm hình sự được hiểu là khả năng một người khi thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội có thể nhận thức được tính chất, mức độ của hành vi đó và có khả năng điều khiển hành vi của mình.
Căn cứ theo quy định tại Điều 21 Bộ luật Hình sự, một cá nhân sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự nếu rơi vào tình trạng mất năng lực trách nhiệm hình sự. Cụ thể:
Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình thì không phải chịu trách nhiệm hình sự.
Như vậy, để xác định một người có được loại trừ trách nhiệm hay không, cần xem xét đồng thời hai yếu tố: tiêu chuẩn y học (mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác) và tiêu chuẩn tâm lý (mất khả năng nhận thức hoặc mất khả năng điều khiển hành vi).