Trong quá trình thực hiện các hoạt động kinh doanh quốc tế, không ít trường hợp nhà đầu tư Việt Nam quyết định dừng hoạt động tại thị trường nước ngoài do thay đổi chiến lược hoặc lý do khách quan khác. Khi đó, việc thực hiện thủ tục chấm dứt hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc để hoàn tất trách nhiệm của nhà đầu tư đối với cơ quan quản lý Nhà nước tại Việt Nam.
Căn cứ pháp lý
Các quy định về việc chấm dứt dự án được thực hiện dựa trên các điều khoản quy định tại Luật Đầu tư 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan đến hoạt động đầu tư ra nước ngoài.
Các trường hợp chấm dứt dự án đầu tư ra nước ngoài
Theo quy định của pháp luật hiện hành, dự án đầu tư ra nước ngoài sẽ bị chấm dứt hiệu lực trong các trường hợp cụ thể sau đây:
- Nhà đầu tư chủ động quyết định chấm dứt hoạt động của dự án;
- Dự án đã hết thời hạn hoạt động theo nội dung đã đăng ký;
- Nhà đầu tư thực hiện chuyển nhượng toàn bộ vốn đầu tư tại nước ngoài cho nhà đầu tư nước ngoài khác;
- Dự án không được cơ quan có thẩm quyền của nước tiếp nhận đầu tư chấp thuận sau 12 tháng kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài; hoặc dự án không được triển khai sau 12 tháng kể từ ngày được cơ quan có thẩm quyền tại nước tiếp nhận đầu tư chấp thuận;
- Nhà đầu tư không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện dự án theo tiến độ đã đăng ký và không thực hiện thủ tục điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài sau 12 tháng kể từ ngày được cấp giấy phép;
- Nhà đầu tư không có văn bản báo cáo về tình hình hoạt động của dự án trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày có báo cáo quyết toán thuế hoặc văn bản tương đương theo pháp luật nước tiếp nhận đầu tư;
- Tổ chức kinh tế tại nước ngoài bị giải thể hoặc phá sản theo quy định pháp luật của nước tiếp nhận đầu tư;
- Chấm dứt dự án theo phán quyết, bản án hoặc quyết định có hiệu lực của Tòa án hoặc Trọng tài.
Hồ sơ đề nghị chấm dứt dự án đầu tư
Để hoàn tất thủ tục này, nhà đầu tư cần chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ bao gồm các tài liệu sau:
- Văn bản đề nghị: Đề nghị chấm dứt hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài theo mẫu quy định của Bộ Kế hoạch và Đầu tư;
- Giấy chứng nhận gốc: Bản gốc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài đã được cấp trước đó;
- Quyết định chấm dứt: Văn bản quyết định về việc chấm dứt dự án tại nước ngoài (bản gốc hoặc bản sao hợp lệ) theo thẩm quyền quy định tại Điều 57 Luật Đầu tư;
- Tài liệu thanh lý: Các tài liệu, chứng từ chứng minh nhà đầu tư đã hoàn tất việc thanh lý dự án tại nước tiếp nhận đầu tư.
Trình tự và thủ tục thực hiện
Quy trình chấm dứt dự án cần được thực hiện một cách tuần tự để đảm bảo tuân thủ đúng quy định về đầu tư ra nước ngoài, cụ thể như sau:
Bước 1: Hoàn tất các nghĩa vụ tại nước tiếp nhận đầu tư
Trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam, nhà đầu tư phải thực hiện đầy đủ các thủ tục chấm dứt hoặc giải thể dự án theo pháp luật của nước sở tại. Sau đó, tiến hành thanh lý tài sản, quyết toán các nghĩa vụ tài chính và chuyển toàn bộ khoản thu sau thanh lý về Việt Nam theo đúng quy định quản lý ngoại hối.
Bước 섭2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền
Nhà đầu tư chuẩn bị đầy đủ hồ sơ nêu trên và nộp trực tiếp hoặc gửi qua đường bưu điện đến Cục Đầu tư nước ngoài (thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư).
Bước 3: Thẩm định và xử lý hồ sơ
- Bộ Kế hoạch và Đầu tư sẽ tiến hành kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Trong trường hợp hồ sơ thiếu hoặc cần làm rõ, cơ quan này sẽ thông báo bằng văn bản cho nhà đầu tư trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ để yêu cầu hoàn thiện.
- Trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận được hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư sẽ ra quyết định chấm dứt hiệu lực và thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài.
- Kết quả này sẽ được gửi cho nhà đầu tư, đồng thời sao gửi đến các cơ quan liên quan bao gồm: Bộ Tài chính, Bộ Ngoại giao, Bộ quản lý ngành, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Ủy ban nhân dân tỉnh/thành phố nơi nhà đầu tư đặt trụ sở chính.
Xem thêm các chủ đề khác