Mẫu hợp đồng thuê nhà làm văn phòng là sự thỏa thuận giữa các bên, bên cho thuê sẽ giao nhà cho bên thuê và bên thuê phải trả tiền thuê nhà.

Nhu cầu sử dụng nhà nguyên căn để làm văn phòng làm việc đang trở nên vô cùng phổ biến trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, việc soạn thảo và ký kết hợp đồng thuê nhà không đơn giản chỉ là thỏa thuận miệng mà cần đảm bảo đầy đủ các yếu tố pháp lý để bảo vệ quyền lợi của cả bên cho thuê và bên thuê. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các lưu ý quan trọng trong quá trình soạn thảo, phân tích đặc điểm pháp lý cũng như hướng dẫn chi tiết cách lập một bản hợp đồng thuê nhà làm văn phòng chuẩn xác.
Về mặt pháp lý, hợp đồng thuê nhà làm văn phòng là một loại hợp đồng dân sự. Đây là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho thuê có nghĩa vụ giao tài sản (nhà ở/văn phòng) cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn nhất định và bên thuê có nghĩa vụ thanh toán tiền thuê theo thỏa thuận.
Tùy vào mục đích và tính chất của giao dịch, các bên có thể tham khảo thêm các quy định về Bộ luật Dân sự của Quốc hội, số 91/2015/QH13 để đảm bảo tính tự nguyện và hợp pháp. Đối với các giao dịch có yếu tố thương mại giữa các thương nhân, cần lưu ý thêm các quy định tại Luật Thương mại số 36/2005/QH11.
Thông thường, hợp đồng thuê nhà nguyên căn nên được lập thành văn bản. Nếu thời hạn thuê kéo dài (ví dụ trên 6 tháng), các bên cần lưu ý thực hiện đầy đủ các thủ tục đăng ký theo quy định của pháp luật hiện hành để đảm bảo tính hiệu lực.
Hợp đồng thuê nhà làm văn phòng sở hữu các đặc điểm cơ bản sau:
Để đảm bảo tính chặt chẽ, khi soạn thảo hợp đồng thuê phòng hoặc nhà nguyên căn làm văn phòng, các bên cần chú trọng các nội dung sau:
Trong hợp đồng cần mô tả chi tiết tình trạng nhà, các trang thiết bị đi kèm (điều hòa, hệ thống điện, nước...). Đặc biệt, cần ghi rõ thông tin về thửa đất/nhà theo Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để xác minh tính hợp pháp của bên cho thuê. Đồng thời, mục đích thuê phải được xác định cụ thể (ví dụ: làm văn phòng công ty, làm kho chứa hàng...) nhằm tránh tranh chấp về việc sử dụng sai công năng sau này.
Cần ghi rõ ngày bắt đầu, ngày kết thúc hợp đồng và thời điểm bàn giao nhà. Các bên cũng nên thỏa thuận trước về quyền ưu tiên gia hạn hợp đồng khi hết thời hạn để tránh việc phải tìm kiếm địa điểm mới đột ngột.
Bên cho thuê cần lưu ý nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân nếu tổng doanh thu từ việc cho thuê tài sản đạt ngưỡng quy định của pháp luật (ví dụ: trên 100 triệu đồng/năm). Các bên nên thỏa thuận rõ ai sẽ là người trực tiếp kê khai và nộp các loại thuế này.
Hợp đồng cần quy định rõ các trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng, mức phạt vi phạm và thời gian thông báo trước (ví dụ: phải báo trước 30 ngày). Việc thiếu hụt điều khoản này thường dẫn đến các bản án về tranh chấp hợp đồng thuê nhà phức tạp tại Tòa án.
Theo quy định của pháp luật (như Luật Nhà ở), việc chấm dứt hợp đồng có thể xảy ra khi: Hợp đồng hết hạn; hai bên thỏa thuận chấm dứt; nhà cho thuê bị hư hỏng nặng, có nguy cơ sập đổ hoặc thuộc diện thu hồi đất theo quyết định của cơ quan Nhà nước.
Một bản hợp đồng chuẩn cần có các phần sau: