hợp đồng thuê nhân sự là văn bản ghi nhận sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm, quyền và nghĩa vụ.

Trong hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc tại nước ngoài, việc thiết lập các văn bản thỏa thuận giữa doanh nghiệp cung ứng và bên tiếp nhận là bước pháp lý quan trọng nhất. Mẫu hợp đồng thuê nhân sự (hay còn gọi là hợp đồng cung ứng lao động) được ban hành kèm theo Thông tư số 22/2013/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội đóng vai trò làm khung pháp lý chuẩn mực để các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.
Theo quy định tại Điều 4 Thông tư số 2 sử dụng 22/2013/TT-BLĐTBXH, hợp đồng cung ứng lao động là sự thỏa thuận bằng văn bản giữa doanh nghiệp hoặc tổ chức sự nghiệp của Việt Nam với bên nước ngoài. Nội dung thỏa thuận tập trung vào các điều kiện và nghĩa vụ của đôi bên trong việc cung ứng cũng như tiếp nhận người lao động Việt Nam đi làm việc tại nước ngoài.
Về mặt bản chất, đây là loại hình hợp đồng cho thuê lại lao động hoặc cung ứng nhân lực giữa pháp nhân Việt Nam và đối tác nước ngoài. Việc thực hiện đúng các điều khoản trong hợp đồng không chỉ đảm bảo quyền lợi cho người lao động mà còn giúp doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vốn pháp định và điều kiện hoạt động theo Nghị định số 126/2007/NĐ-CP.
Để một hợp đồng cung ứng lao động có giá trị pháp lý và bảo vệ được quyền lợi các bên, nội dung hợp đồng cần phải tuân thủ đầy đủ các thành phần theo quy định tại Điều 5 Thông tư số 22/2013/TT-BLĐTBXH, bao gồm:
Hợp đồng phải ghi rõ thông tin định danh của cả Bên cung ứng và Bên tiếp nhận lao động, cụ thể:
Đây là phần trọng tâm của hợp đồng, cần chi tiết hóa các yếu tố sau:
Hợp đồng cần phân định rõ trách nhiệm để tránh tranh chấp tương tự như các bản án về tranh chấp hợp đồng trong các lĩnh vực dân sự khác:
Dưới đây là khung sườn cơ bản của một hợp đồng cung ứng lao động chuẩn pháp lý năm 2020:
1. Phần mở đầu: Ghi rõ Quốc hiệu, Tiêu ngữ; Tên hợp đồng; Thời gian và địa điểm ký kết.
2. Thông tin các bên: Phân định rõ Bên cung ứng (phải có giấy phép hoạt động theo quy định của pháp luật Việt Nam) và Bên tiếp nhận.
3. Điều khoản về nhân sự: Quy định chi tiết về số lượng, ngành nghề, địa điểm làm việc và các tiêu chuẩn kỹ thuật của lao động.
4. Điều khoản về chế độ phúc lợi: Bao gồm tiền lương, bảo hiểm y tế, bảo hiểm tai nạn, điều kiện ăn ở, sinh hoạt và chi phí giao thông (từ Việt Nam đến nơi làm việc và ngược lại).
5. Điều khoản chấm dứt hợp đồng: Quy định các trường hợp chấm dứt trước hạn và trách nhiệm bồi thường thiệt hại hoặc chi phí đưa lao động về nước.
Việc soạn thảo hợp đồng cần sự cẩn trọng, tránh các sai sót về mặt câu chữ có thể dẫn đến những rủi ro pháp lý không đáng có. Trong trường hợp phát sinh các vấn đề liên quan đến tài sản hoặc thuê mướn khác, người dân cũng nên tham khảo thêm các mẫu hợp đồng thuê mặt bằng hoặc các văn bản quy phạm pháp luật tương ứng để đảm bảo tính thống nhất trong giao dịch dân sự.