Những điểm đáng lưu ý không thể bỏ qua khi ký kết hợp đồng đặt cọc thuê nhà. Gọi ngay hotline 0984171182 để được luật sư tư vấn miễn phí

Trong giao dịch dân sự, việc đặt cọc để đảm bảo thực hiện hợp đồng thuê nhà là một bước quan trọng nhằm giữ chỗ và cam kết trách nhiệm giữa bên cho thuê và bên thuê. Tuy nhiên, nếu không được soạn thảo chặt chẽ, các bên có thể đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý đáng tiếc.
Hợp đồng đặt cọc thuê nhà (hay biên bản đặt cọc tiền thuê nhà) về bản chất là một giao dịch dân sự nhằm đảm bảo việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng chính (hợp đồng thuê nhà). Trong đó, bên đặt cọc giao cho bên nhận đặt cọc một khoản tài sản hoặc một số tiền trong một thời hạn nhất định để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận.
Căn cứ vào các quy định về đặt cọc tại Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, việc ký kết hợp đồng này dựa trên sự tự nguyện và thống nhất ý chí của bên cho thuê (đồng ý cho thuê) và bên thuê (mong muốn thuê nhà). Việc lập văn bản là cực kỳ cần thiết để làm bằng chứng pháp lý khi có tranh chấp phát sinh.
Hợp đồng đặt cọc thường được sử dụng trong các trường hợp sau:
Việc chỉ thỏa thuận miệng mà không có "mẫu giấy đặt cọc tiền thuê nhà" rõ ràng sẽ gây ra nhiều hệ lụy cho bên đặt cọc, cụ thể:
Trong thực tế, các tranh chấp này thường dẫn đến việc phải xem xét các bản án về tranh chấp hợp đồng thuê nhà để tìm ra hướng giải quyết dựa trên chứng cứ hiện có.
Để đảm bảo quyền lợi, một bản hợp đồng đặt cọc cần bao gồm các nội dung trọng yếu sau:
Cần kê khai đầy đủ và chính xác thông tin cá nhân hoặc pháp nhân của bên nhận đặt cọc (chủ nhà) và bên đặt cọc (người thuê). Các thông tin bao gồm: Họ tên, số CMND/CCCD/Hộ chiếu, địa chỉ thường trú, số điện để liên lạc. Nếu là doanh nghiệp, cần có mã số thuế, người đại diện theo pháp luật và con dấu.
Xác định rõ đối tượng của hợp đồng bao gồm: Địa chỉ căn nhà, diện tích sử dụng, tình trạng hiện tại của nhà. Nếu là mẫu hợp đồng thuê mặt bằng kinh doanh, cần ghi rõ ranh giới và các trang thiết bị đi kèm.
Đây là điều khoản quan trọng nhất. Cần ghi rõ: Số tiền đặt cọc (bằng số và bằng chữ), hình thức đặt cọc (tiền mặt hoặc chuyển khoản), thời điểm giao nhận tiền. Việc xác nhận đã nhận đủ tiền ngay trong hợp đồng là bắt buộc để tránh tranh chấp về việc chưa giao tiền.
Dù là hợp đồng đặt cọc, các bên vẫn nên thống nhất trước về: Giá cho thuê dự kiến, thời hạn thuê, phương thức thanh toán tiền nhà hàng tháng và thời điểm bắt đầu tính tiền thuê. Điều này giúp tránh việc chủ nhà tự ý tăng giá khi ký hợp đồng chính thức.
Các bên cần thỏa thuận rõ kịch bản xử lý tiền cọc theo quy định tại Bộ luật Dân sự:
Một sai lầm phổ biến dẫn đến hợp đồng đặt cọc bị vô hiệu là việc chỉ có một người ký tên khi căn nhà là tài sản chung của vợ chồng hoặc nhiều đồng sở hữu. Để đảm bảo an toàn, tất cả những người đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà ở cần cùng ký vào biên bản đặt cọc. Nếu không, khi phát sinh tranh chấp, các đồng sở hữu khác có thể tuyên bố giao dịch này không có giá trị pháp lý.
Sau khi soạn thảo xong, các bên cần in thành ít nhất 02 bản, ký tên (và đóng dấu nếu là tổ chức) vào từng trang để mỗi bên lưu giữ một bản làm căn cứ thực hiện.