Giải quyết tài sản của người mất tích được quản lí theo quyết định của toà án được quy định tại các điều 65, 66, 67, 69 Bộ luật dân sự.
Trong thực tế đời sống, vì nhiều nguyên nhân khách quan hoặc chủ quan như tai nạn, thiên tai, rủi ro bất ngờ hay các biến cố khác, có những trường hợp cá nhân vắng mặt tại nơi cư trú mà không rõ tình trạng còn sống hay đã chết. Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân đó cũng như của những người có quyền lợi liên quan, pháp luật dân sự Việt Nam quy định chế định về việc tuyên bố một người mất tích. Việc này giúp tạm dừng hoặc chấm dứt một phần tư cách chủ thể của cá nhân trong các giao dịch dân sự nhằm ổn định các quan hệ tài sản và nhân thân.
Theo quy định tại Điều 68 Bộ luật Dân sự, việc tuyên bố một người mất tích chỉ được thực hiện khi hội đủ các điều kiện về thời gian và sự nỗ lực tìm kiếm. Cụ thể, khi một người biệt tích 02 năm liền trở lên, mặc dù đã áp dụng đầy đủ các biện pháp thông báo, tìm kiếm theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự nhưng vẫn không có tin tức xác thực về việc người đó còn sống hay đã chết thì theo yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan, Tòa án có thể tuyên bố người đó mất tích.
Để làm rõ hơn các điều kiện này, cần lưu ý các yếu tố sau:
Quy trình này không được thực hiện tự động mà phải thông qua cơ quan có thẩm quyền là Tòa án. Theo nguyên tắc tố tụng, Tòa án chỉ xem xét và giải quyết khi có đơn yêu cầu của đương sự và trong phạm phạm vi yêu cầu đó. Quy trình thường bao gồm các bước:
Thứ nhất, những người có quyền, lợi ích liên quan phải thực hiện việc thông báo, tìm kiếm người vắng mặt theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Tòa án có thể tự mình tiến hành thông báo hoặc yêu cầu đương sự thực hiện các biện pháp thông báo rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng.
Thứ hai, sau khi đã áp dụng đầy đủ các biện pháp thông báo theo thời hạn luật định mà vẫn không thu được tin tức về tình trạng sống/chết của người đó, đương sự mới có cơ sở để gửi đơn yêu cầu Tòa án ra quyết định tuyên bố mất tích. Trong quá trình này, nếu phát sinh các tranh chấp về việc thực hiện nghĩa vụ hoặc quyền lợi giữa các bên liên quan đến người vắng mặt, cần tuân thủ nghiêm ngặt thủ tục tiến hành hòa giải theo quy định tố tụng dân sự để tìm ra phương án xử lý tối ưu.
Việc tuyên bố một người là mất tích dẫn đến những hệ quả pháp lý quan trọng về nhân thân và tài sản:
Quyết định tuyên bố mất tích chỉ làm tạm thời đình chỉ tư cách chủ thể của người bị tuyên bố, chứ không làm chấm dứt hoàn toàn tư cách này. Tư cách chủ thể chỉ thực sự chấm dứt khi có bằng chứng về việc người đó đã chết hoặc có quyết định tuyên bố là đã chết.
Đáng chú ý, trong quan hệ hôn nhân, nếu vợ hoặc chồng của người bị tuyên bố mất tích khởi kiện yêu cầu ly hôn, Tòa án sẽ xem xét giải quyết cho ly hôn theo quy định pháp luật về hôn nhân và gia đình.
Tài sản của người bị tuyên bố mất tích không được để mặc mà phải được quản lý chặt chẽ. Việc quản lý này dựa trên các quy định tại Điều 65, 6 lập Bộ luật Dân sự về:
Người quản lý tài sản có trách nhiệm bảo tồn, duy trì giá trị tài sản và thực hiện các nghĩa vụ tài chính liên quan đến người mất tích theo đúng quy định của pháp luật.
Quyết định tuyên bố mất tích có thể bị thay đổi theo hai hướng: Phục hồi năng lực chủ thể hoặc chấm dứt tư cách chủ thể. Việc phục hồi tư cách chủ thể xảy ra khi người bị tuyên bố mất tích trở về hoặc có tin tức chứng tỏ họ vẫn còn sống.
Khi có căn cứ để hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích, Tòa án sẽ ra quyết định hủy bỏ dựa trên yêu cầu của chính người đó hoặc của người có quyền, lợi ích liên quan. Sau khi quyết định được hủy bỏ, các vấn đề sau cần được giải quyết: