Tranh chấp đầu tư quốc tế là những mâu thuẫn hay bất đồng về quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong quan hệ đầu tư quốc tế, phát sinh từ các hiệp định có liên quan tới đầu tư quốc tế, hiệp định bảo hộ đầu tư hoặc hợp đồng, thoả thuận đầu tư.

Tranh chấp đầu tư quốc tế được hiểu là những mâu thuẫn hoặc bất đồng về quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong quan hệ đầu tư quốc tế. Các tranh chấp này thường phát sinh từ các hiệp định liên quan đến đầu tư quốc tế, hiệp định bảo hộ đầu tư (BITs) hoặc từ các điều khoản cụ thể trong hợp đồng, thỏa thuận đầu tư giữa nhà đầu tư và quốc gia tiếp nhận đầu tư.
Các điều khoản về giải quyết tranh chấp đầu tư giữa quốc gia với quốc gia trong các hiệp ước quốc tế thường nhằm điều chỉnh các vấn đề liên quan đến việc giải thích và áp dụng nội dung của hiệp ước đó. Các quy định này có thể tồn tại độc lập hoặc song hành cùng các điều khoản về giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và chính phủ (ISDS).
Phương thức giải quyết tranh chấp giữa hai quốc gia có thể thông qua trọng tài, cơ chế tư pháp hoặc các cơ chế tương tự tư pháp khác. Về mặt lịch sử, nhiều Hiệp định đầu tư song phương (BITs) trước năm 1969 đã quy định về cơ chế trọng tài đầu tư. Tuy nhiên, so với thủ tục trọng tài ISDS hiện đại, có sự khác biệt đáng kể về tính chất. Điển hình là trong quá trình phát triển, mặc dù trọng tài ISDS thường hoạt động theo nguyên tắc bảo mật, nhưng trước những tác động của chính sách công và chi phí kiện tụng, nguyên tắc minh bạch đã được đưa vào Luật mẫu của UNCITRAL cũng như các chương về đầu tư trong các Hiệp định thương mại tự do (FTA) hiện đại.
Trong bối cảnh các FTA thế hệ mới mà Việt Nam là thành viên, cơ chế giải quyết tranh chấp giữa Chính phủ và Chính phủ thường không được quy định quá chi tiết. Nếu có, nội dung này thường chỉ được đề cập ngắn gọn trong một điều khoản cụ thể và dẫn chiếu đến các hiệp định liên quan khác.
Tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư thường được giải quyết qua ba phương thức chính sau đây:
Đây là phương thức phổ biến trong các FTA thế hệ mới mà Việt Nam đang tham gia. Mặc dù số lượng tranh chấp được giải quyết triệt để bằng giai đoạn này chưa quá lớn, nhưng đây là bước đệm quan trọng, giúp quốc gia tiếp nhận đầu tư có thời gian chuẩn bị về mặt pháp lý và thực tiễn trước khi tiến tới các thủ tục tố tụng phức tạp hơn.
Phương thức này xuất phát từ việc ngăn chặn tình trạng lạm dụng biện pháp bảo hộ ngoại giao. Theo Học thuyết Calvo, các tranh chấp đầu tư quốc tế phải được giải quyết tại hệ thống tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền của chính quốc gia tiếp nhận đầu tư, nhằm đảm bảo sự bình đẳng giữa nhà đầu tư nước ngoài và công dân trong nước. Một số hiệp định hiện nay vẫn duy trì nguyên tắc này bằng cách quy định: nếu nhà đầu tư đã lựa chọn một cơ chế giải quyết tranh chấp nhất định thì mặc nhiên từ bỏ quyền sử dụng các cơ chế khác.
Tuy nhiên, việc sử dụng tòa án nội địa cũng tồn tại những thách thức pháp lý. Nếu hệ thống tư pháp của nước tiếp nhận đầu tư chưa hoàn thiện hoặc năng lực xét xử còn hạn chế, có thể dẫn đến sự thiếu công bằng. Ngược lại, một số hiệp định cho phép nhà đầu tư khởi kiện tại tòa án trong nước nhưng vẫn giữ quyền đệ trình đơn kiện ra cơ chế quốc tế nếu chưa có phán quyết cuối cùng. Quy định này tiềm ẩn rủi ro về việc "khởi kiện nhiều lần", gây áp lực lớn về tài chính và thủ tục cho Chính phủ. Hiện nay, các FTA thế hệ mới mà Việt Nam tham gia đang có xu hướng loại bỏ phương thức này và tăng cường các điều khoản nhằm tránh tình trạng khởi kiện trùng lặp về một vấn đề pháp lý.
Các điều khoản về trọng tài giữa nhà đầu tư và Nhà nước (ISDS) đã xuất hiện trong các hiệp định đầu tư từ những năm 1960, tiêu biểu là Hiệp định giữa Chad và Italy năm 1969. Tuy nhiên, phải đến giai đoạn gần đây, cơ chế ISDS mới trở nên phổ biến rộng rãi. Số lượng tranh chấp ISDS đã tăng mạnh kể từ cuối thập niên 1990; tính đến năm 2018, thế giới đã ghi nhận khoảng 942 vụ tranh chấp, trong đó 80% thuộc khuôn khổ BITs và 20% dựa trên các hiệp ước có chứa điều khoản đầu tư (TIPs).
Tại Việt Nam, việc chủ động tham gia các vòng đàm phán FTA với các đối tác chiến lược đòi hỏi sự chú trọng đặc biệt vào cơ chế giải quyết tranh chấp. Trong các FTA thế hệ mới mà Việt Nam là thành viên, cơ chế trọng tài ISDS luôn được quy định rõ ràng. Đây được xem là bước tiến trong việc áp dụng các cơ chế tài phán quốc tế và giám sát thi hành. Các thiết chế này khác với các cơ quan tư pháp thường trực và có thẩm quyền chuyên biệt để giải quyết xung đột pháp luật về quyền sở hữu cũng như các vấn đề đầu tư khác.
Các quy tắc trọng tài thường được áp dụng trong các hiệp định này bao gồm: Quy tắc của Ủy ban Luật Thương mại Quốc tế Liên hợp quốc (UNCITRAL), Công ước về giải quyết tranh chấp đầu tư giữa các quốc gia và công dân quốc gia khác (ICSID), Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) hoặc Phòng Thương mại Stockholm (SCC).
Mặc dù cơ chế ISDS giúp tạo niềm tin cho nhà đầu tư, giảm bớt lo ngại về sự thiếu hoàn thiện của hệ thống tư pháp nội địa và thu hút vốn FDI, nhưng nó cũng đặt ra thách thức đối với nước tiếp nhận đầu tư. Việc tồn tại một cơ chế tài phán quốc tế sẵn có có thể làm giảm động lực cải cách thủ tục giải quyết tranh chấp trong nước, khi nhà đầu tư có thể lựa chọn ngay con đường quốc tế thay vì thúc đẩy hoàn thiện pháp luật nội địa.
Trong các quan hệ kinh tế phức tạp, việc nắm vững cơ chế này là cực kỳ quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Đối với các vấn đề phát sinh từ giao dịch thương mại, doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ về dịch vụ pháp lý liên quan đến tranh chấp thương mại để có phương án ứng phó kịp thời.