Trong quá trình giải quyết các vụ án dân sự, việc xác định đúng đắn các tình tiết khách quan là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Để đạt được điều này, vai trò của chứng cứ và hoạt động chứng minh trở nên vô cùng quan trọng. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết về khái niệm, thuộc tính, phân loại cũng như các quy định pháp luật liên quan đến chứng cứ và phương tiện chứng minh trong tố tụ phục dân sự.
1. Thuộc tính của chứng cứ
Để một tài liệu, đồ vật hoặc lời khai được coi là chứng cứ hợp pháp trong tố tụng dân sự, nó phải hội đủ các thuộc tính cơ bản sau:
- Tính khách quan: Chứng cứ phải phản ánh đúng sự thật khách quan, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của những người tham gia tố tụng. Các tình tiết này phải được phát hiện từ một nguồn nhất định và tồn tại độc lập với mong muốn của đương sự.
- Tính liên quan: Chứng cứ phải có mối liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp tới các tình tiết cần làm rõ trong vụ án. Ví dụ, trong tranh chấp hợp đồng vay tài sản, giấy vay nợ là chứng cứ liên quan trực tiếp; trong khi đó, các hóa đơn chi phí phát sinh liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ có thể đóng vai trò là chứng cứ liên quan gián tiếp để củng cố lập luận.
- Tính hợp pháp: Chứng cứ chỉ được thừa nhận khi được thu thập và xem xét theo đúng trình tự, thủ tục do pháp luật quy định. Những tài liệu do đương sự cung cấp nếu không trải qua quá trình kiểm tra, xác minh và được Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử chấp nhận thì chỉ dừng lại ở mức độ là tài liệu tham khảo, chưa đủ tư cách là chứng cứ hợp pháp.
2. Phân loại chứng cứ
Dựa trên các tiêu chí khác nhau, chứng cứ trong tố tụng dân sự có thể được phân loại như sau:
Căn cứ vào tính chất của nguồn cung cấp
- Chứng cứ theo lời nói và kết luận chuyên môn: Bao gồm lời khai của các đương sự, người làm chứng và các kết luận giám định từ những chuyên gia có trình độ chuyên môn cao về mặt kỹ thuật hoặc nghiệp vụ.
- Chứng cứ là vật thể: Các hiện vật hữu hình liên quan đến vụ việc như di chúc gốc, hợp đồng giấy, hoặc các đồ vật khác đóng vai trò làm bằng chứng cho sự kiện pháp lý.
Căn cứ vào mối quan hệ với đối tượng cần chứng minh
- Chứng cứ trực tiếp: Là những tài liệu, vật chứng tác động ngay lập tức đến việc xác định sự thật, không cần qua bước trung gian (ví dụ: hợp đồng mua bán tài sản, văn bản chuyển nhượng).
Căn cứ vào hình thức truyền tải
- Chứng cứ gốc: Những thông tin được ghi nhận trực tiếp từ người chứng kiến đầu tiên, không qua quá trình thuật lại.
- Chứng cứ sao chép/thuật lại: Thông tin được truyền đạt lại qua lời kể của người thứ ba hoặc các bản sao chép từ tài liệu gốc.
3. Quy định pháp luật về chứng cứ và nguồn chứng cứ
Trong tố tụng dân sự, việc xác định phạm vi chứng cứ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự (văn bản áp dụng tại thời điểm năm 2020).
Khái niệm về chứng cứ
Theo quy định tại Điều 81 Bộ luật Tố tụng dân sự, chứng cứ trong vụ việc dân sự là những gì có thật được đương sự và cá nhân, cơ quan, tổ chức khác giao nộp cho Tòa án hoặc do Tòa án thu thập được theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định. Tòa án sử dụng các tài liệu này làm căn cứ để xác định yêu cầu hay sự phản đối của đương sự là có căn cứ và hợp pháp hay không, cũng như các tình tiết khác cần thiết để giải quyết vụ việc một cách đúng đắn.
Nguồn chứng cứ
Tại Điều 82 Bộ luật Tố tụng dân sự, nguồn chứng cứ được xác định bao gồm:
- Các tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được;
- Các vật chứng;
- Kết luận giám định;
- Biên bản ghi kết quả thẩm định tại chỗ;
- Tập quán (được cộng đồng thừa nhận);
- Kết quả định giá tài sản;
- Các nguồn khác mà pháp luật có quy định.
Điều kiện để được công nhận là chứng cứ
Để đảm bảo tính khách quan và tránh tình trạng làm giả tài liệu, pháp luật quy định các điều kiện khắt khe:
- Đối với tài liệu đọc được: Phải là bản chính hoặc bản sao có công chứng, chứng thực hợp pháp hoặc do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền cung cấp, xác nhận.
- Đối với tài liệu nghe, nhìn được: Phải kèm theo văn bản xác nhận về nguồn gốc, xuất xứ hoặc văn bản về sự việc liên quan đến quá trình thu âm, ghi hình đó.
- Đối với lời khai: Lời khai của đương sự, người làm chứng phải được ghi bằng văn bản, băng ghi âm, đĩa ghi âm, băng/đĩa ghi hình hoặc được khai trực tiếp tại phiên tòa.
- Đối với các hoạt động chuyên môn: Kết luận giám định và biên bản thẩm định tại chỗ chỉ có giá trị chứng cứ nếu được tiến hành đúng trình tự pháp luật và có đầy đủ chữ ký của các thành viên tham gia theo quy định.
4. Nghĩa vụ chứng minh và các tình tiết không phải chứng minh
Trong tố tụng dân sự, nguyên tắc quan trọng nhất là đương sự có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ để bảo vệ quyền lợi của mình. Nếu không thể chứng minh được yêu cầu hoặc các phản đối của mình là có căn cứ, đương sự phải tự chịu trách nhiệm về hậu quả pháp lý phát sinh. Trong một số trường hợp phức tạp, việc xác định người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan tham gia tố tụng cũng ảnh hưởng đến việc thu thập và cung cấp chứng cứ của các bên.
Tuy nhiên, không phải mọi tình tiết đều cần phải thực hiện hoạt động chứng minh. Theo quy định tại Điều 80 Bộ luật Tố tụng dân sự, các trường hợp sau đây không cần phải chứng minh:
- Những tình tiết, sự kiện rõ ràng mà mọi người đều biết và được Tòa án thừa nhận.
- Những tình tiết, sự kiện đã được xác định trong các bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đã có hiệu lực pháp luật.
- Những tình tiết, sự kiện đã được ghi trong văn bản và được công chứng, chứng thực hợp pháp.
- Một bên đương sự thừa nhận hoặc không phản đối những tình tiết, sự kiện mà bên đương sự kia đưa ra.
Việc phân định rõ ràng giữa các loại chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh giúp quá trình tố tụng diễn ra minh bạch, tránh việc lạm dụng tài liệu giả mạo, đồng thời bảo đảm quyền lợi của các chủ thể liên quan như khi xem xét các quy định về người thứ ba ngay tình trong Bộ luật dân sự hoặc các tranh chấp về quyền thừa kế di sản.
Xem thêm các chủ đề khác