Người đã bỏ trốn, không liên lạc được. Vậy liệu có cách nào khởi kiện người này không? cầm tiền của bạn rồi bỏ trốn bị xử lý như thế nào?
Trong thực tế đời sống, việc cho vay mượn tiền giữa bạn bè, người quen mà không lập hợp đồng văn bản hay có tài sản thế chấp là tình trạng khá phổ biến. Tuy nhiên, khi đối phương không thực hiện nghĩa vụ hoàn trả và có hành vi bỏ trốn nhằm trốn tránh trách nhiệm, người cho vay cần hiểu rõ các quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.
Người thân trong gia đình cho một cá nhân mượn số tiền 8.0ảng đồng. Việc giao dịch này không có hợp đồng bằng văn bản và cũng không có tài sản (như sổ đỏ) để làm vật cầm cố. Hiện tại, người vay đã cắt đứt liên lạc và bỏ trốn khỏi nơi cư trú. Câu hỏi đặt ra là: Có thể khởi kiện người này hay không và hành vi cầm tiền rồi bỏ trốn sẽ bị xử lý như thế nào?
Dựa trên các thông tin nêu trên, khi một người mượn tiền sau đó cắt đứt liên lạc, có dấu hiệu bỏ trốn nhằm mục đích không trả nợ, hành vi này có thể cấu thành tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản". Dù việc vay mượn ban đầu là tự nguyện, nhưng nếu người vay sử dụng các thủ đoạn gian dối (như đưa ra thông tin giả để tạo lòng tin) nhằm mục đích chiếm đoạt số tiền đó, họ sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự.
Theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), khung hình phạt đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định như sau:
Trong trường hợp này, số tiền 8 triệu đồng nằm trong khung hình phạt từ 6 tháng đến 3 năm tù nếu chứng minh được yếu tố gian dối ngay từ thời điểm vay mượn.
Để bảo vệ quyền lợi, người bị hại không nên chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm cá nhân đó mà cần thực hiện các bước pháp lý theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự. Nếu bạn gặp các rắc rối tương tự về tranh chấp dân sự hoặc tài sản khác, có thể tham khảo thêm các kiến thức về đã trả tiền mua đất nhưng bị lật lọng vì không có văn bản mua bán để có cái nhìn tổng quan về việc bảo vệ quyền sở hữu.
Người bị hại cần làm đơn tố cáo gửi đến Cơ quan Công an nơi người bị tố cáo cư trú cuối cùng hoặc nơi xảy ra hành vi giao dịch. Nội dung đơn cần rõ ràng các thông tin:
Sau khi nhận được tin báo, các cơ quan có thẩm quyền sẽ thực hiện quy trình sau:
Việc xác định một vụ việc là tranh chấp dân sự (vay mượn thông thường) hay tội phạm hình sự (lừa đảo) phụ thuộc rất lớn vào chứng cứ về "thủ đoạn gian dối" của người vay. Nếu chỉ đơn thuần là khó khăn tài chính dẫn đến chậm trả, đây sẽ là quan hệ dân sự. Tuy nhiên, nếu có bằng chứng cho thấy họ dùng thông tin giả để mượn tiền rồi bỏ trốn ngay sau đó, thì cơ quan công an sẽ vào cuộc xử lý hình sự.
Trong quá trình thực hiện các thủ tục pháp lý về hành chính hoặc tố tụng, nếu phát sinh các sai sót từ phía cơ quan nhà nước, người dân có thể tìm hiểu thêm về thủ tục hủy bỏ quyết định xử phạt vi phạm hành chính để biết cách bảo vệ quyền lợi khi bị áp dụng các biện pháp không đúng quy định.
Tóm lại, dù không có hợp đồng văn bản, nhưng nếu có các bằng chứng khác (tin nhắn, ghi âm, người làm chứng, sao kê chuyển khoản...), bạn vẫn hoàn toàn có cơ sở để tố giác hành vi chiếm đoạt tài sản tới cơ quan Công an nhằm tìm lại công bằng.