Quy định pháp luật về chi phí làm work permit mới nhất hiện nay. Thông tin đầy đủ, chính xác, hỗ trợ làm work permit nhanh nhất
Trong quá trình thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến lao động nước ngoài, cả người sử dụng lao động và người lao động thường gặp khó khăn trong việc xác định các khoản chi phí cần thiết. Việc nắm rõ các loại lệ phí nhà nước cũng như các chi phí phát sinh khác sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn về mặt ngân sách và thời gian khi thực hiện thủ tục làm work permit cho người nước ngoài.
Phí cấp giấy phép lao động (hay còn gọi là lệ phí xin cấp giấy phép lao trình) là khoản lệ phí do cơ quan Nhà nước thu khi thực hiện việc cấp mới hoặc cấp lại giấy phép cho người lao động nước ngoài. Khoản thu này thường được thể hiện dưới dạng biên lai thu lệ phí có đầy đủ chữ ký và con dấu của đơn vị thu.
Việc xác định mức thu lệ phí được thực hiện dựa trên các quy định pháp luật về phí và lệ phí tại địa phương. Cụ thể, theo Căn cứ pháp lý tại Thông tư số 250/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính, mức thu được quy định như sau:
Do mức thu lệ phí phụ thuộc vào quyết định của Hội đồng nhân dân từng tỉnh, dưới đây là bảng tổng hợp mức lệ phí tại một số địa phương (thông tin cập nhật theo các văn bản pháp lý hiện hành tại thời điểm năm 2020):
STT Tỉnh, thành phố Mức lệ phí (VNĐ) Văn bản quy định 1 An Giang 600.000 Nghị quyết 11/2017/NQ-HĐND 2 Bà Rịa – Vũng Tàu 600.000 Nghị quyết 63/2016/NQ-HĐND 3 Bắc Giang 600.000 Nghị quyết 33/2016/NQ-HĐND 4 Bạc Liêu 400.000 Nghị quyết 11/2017/NQ-HĐND 5 Bình Dương 600.000 Quyết định 53/2016/QĐ-UBND 6 Cần Thơ 400.000 Nghị quyết 02/2016/NQ-HĐND 7 Đà Nẵng 600.000 Nghị quyết 58/2016/NQ-HĐND 8 Hà Nội 400.000 Nghị quyết 20/2016/NQ-HĐND 9 TP. Hồ Chí Minh 600.000 Nghị quyết 11/2017/NQ-HĐND
Lưu ý: Danh sách trên chỉ mang tính chất tham khảo một số địa phương tiêu biểu. Doanh nghiệp cần tra cứu văn bản cụ thể của tỉnh nơi dự kiến làm việc để có con số chính xác nhất.
Ngoài lệ phí nhà nước, để hoàn thiện quy trình làm work permit, người lao động cần chuẩn bị các khoản chi phí sau:
Người lao động nước ngoài bắt buộc phải có giấy khám sức khỏe để chứng minh đủ điều kiện thể lực làm việc tại Việt Nam. Chi phí này không cố định mà phụ thuộc vào cơ sở y tế được lựa chọn. Tuy nhiên, cần lưu ý:
Đây là chi phí để xác nhận tính hợp pháp của các giấy tờ từ nước ngoài (như Lý lịch tư pháp, Xác nhận kinh nghiệm...) nhằm sử dụng tại Việt Nam. Mức phí này phụ thuộc vào quốc gia và cơ quan lãnh sự tương ứng. Ví dụ:
Các giấy tờ từ tiếng nước ngoài sang tiếng Việt cần được dịch thuật và công chứng hợp lệ. Chi phí này thường tính theo số lượng trang và ngôn ngữ thực hiện. Thông thường, với một bộ hồ sơ từ 10 đến 15 trang, mức phí có thể dao động từ 100.000 VNĐ đến 150.000 VNĐ cho mỗi trang tài liệu.
Việc tự thực hiện các bước chuẩn bị hồ sơ và theo dõi tiến độ tại cơ quan chức năng có thể gây tốn kém thời gian và rủi ro sai sót về mặt pháp lý. Để tối ưu hóa quy trình, doanh nghiệp có thể tìm hiểu thêm về dịch vụ làm work permit cho người nước ngoài chuyên nghiệp để được hỗ trợ các công việc như: