Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 ngày 27 tháng 11 năm 2015 của Quốc hội, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018,
Bộ luật hình sự đóng vai trò là công cụ pháp lý quan trọng nhất của Nhà nước nhằm bảo vệ trật tự pháp luật, quyền con người và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Tại thời điểm năm 2020, các quy định về tội phạm và hình phạt được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, thay thế cho các văn bản cũ như Bộ luật Hình sự năm 1999. Việc hiểu rõ các nguyên tắc về hiệu lực và trách nhiệm hình sự là nền tảng để đảm bảo tính công minh của pháp luật.
Theo quy định tại Điều 1 Bộ luật Hình sự 2015, Bộ luật này không chỉ có nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền quốc gia, an ninh đất nước và chế độ xã hội chủ nghĩa mà còn bảo vệ quyền con người, quyền công dân và lợi ích của Nhà nước, tổ chức. Đồng thời, pháp luật hình sự đóng vai trò giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật và đấu tranh phòng ngừa tội phạm.
Về cơ sở để truy cứu trách nhiệm hình sự, Điều 2 quy định rõ ràng: Chỉ những hành vi nào được quy định cụ thể trong Bộ luật Hình sự mới cấu thành tội phạm và phải chịu trách nhiệm hình sự. Trách nhiệm này áp dụng đối với cả cá nhân và pháp nhân thương mại (theo các điều kiện tại Điều 76). Trong quá trình tố tụng, việc hiểu rõ các hình phạt được quy định tại Bộ luật hình sự là rất cần thiết để xác định tính chất nghiêm trọng của hành vi.
Pháp luật Việt Nam luôn đề cao nguyên tắc công minh, không phân biệt đối xử. Cụ thể, tại Điều 3 Bộ luật Hình sự 2015, các nguyên tắc xử lý được xác lập như sau:
Chính sách này thể hiện tinh thần nhân văn, tạo điều kiện cho người phạm tội có cơ hội sửa chữa sai lầm, hướng tới việc xóa án tích và tái hòa nhập cộng đồng sau khi chấp hành xong hình phạt.
Hiệu lực của pháp luật hình sự được xem xét dưới ba góc độ: lãnh thổ, không gian và thời gian.
Bộ luật Hình sự áp dụng đối với mọi hành vi phạm tội thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam. Phạm vi này mở rộng đến cả các tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam hoặc tại vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa của Việt Nam. Đối với các hành vi xảy ra ngoài lãnh thổ, công dân hoặc pháp nhân Việt Nam vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật này.
Đây là nội dung quan trọng để đảm bảo quyền lợi cho người phạm tội. Nguyên tắc áp dụng bao gồm:
Theo Điều 8 Bộ luật Hình sự 2015, tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý. Hành vi này xâm phạm đến các lĩnh vực quan trọng như chủ quyền quốc gia, chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, an ninh trật tự và quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những hành vi tuy có dấu hiệu của tội phạm nhưng nếu tính chất nguy hiểm cho xã hội không đáng kể thì không được coi là tội phạm.
Việc xác định chính xác các yếu tố cấu thành tội phạm và áp dụng đúng khung pháp lý là nhiệm vụ trọng tâm của các cơ quan tiến hành tố tụng nhằm đảm bảo không bỏ lọt tội phạm nhưng cũng không làm oan người vô tội.