Khái niệm về phá sản doanh nghiệp
Trong hoạt động kinh tế, việc một thực thể kinh doanh rơi vào tình trạng không còn khả năng duy trì hoạt động là điều khó tránh khỏi. Theo quy định pháp luật tại thời điểm năm 2021, một doanh nghiệp được coi là phá sản khi hội tụ đủ hai yếu tố cốt lõi: Doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản.
Để hiểu rõ hơn về tình trạng này, cần làm rõ các đặc điểm pháp lý liên quan đến việc mất khả năng thanh toán như sau:
- Về bản chất khoản nợ: Trạng thái mất khả năng thanh toán được xác định khi doanh nghiệp không thể thực hiện nghĩa vụ đối với các khoản nợ không có bảo đảm. Cụ thể, chỉ khi doanh nghiệp không thanh toán được khoản nợ không có bảo đảm và bị chủ nợ (bao gồm cả chủ nợ có bảo đảm một phần) yêu cầu đòi nợ mà vẫn không thể thực hiện được, thì mới đủ căn cứ xác định doanh nghiệp mất khả năng thanh toán.
- Về thời hạn chậm thanh toán: Doanh nghiệp được xác định là mất khả năng thanh toán khi không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ trong vòng 03 tháng kể tiếp theo kể từ ngày đến hạn thanh toán của khoản nợ.
- Về căn cứ xác định: Việc xác định tình trạng phá sản không dựa trên giá trị lớn hay nhỏ của khoản nợ, mà dựa trên khả năng thực tế của doanh nghiệp trong việc đáp ứng nghĩa vụ trả nợ tại thời điểm chủ nợ gửi đơn yêu cầu. Điều này đòi hỏi các bên liên quan cần nắm vững năng lực tài chính của doanh nghiệp được hiểu như thế nào để có phương án xử lý phù hợp.
- Về tài sản của doanh nghiệp: Mất khả năng thanh toán không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp hoàn toàn không còn tài sản. Một doanh nghiệp có thể vẫn sở hữu nhiều tài sản, nhưng nếu các tài sản đó không thể chuyển đổi thành tiền mặt hoặc không thể bán để trả nợ (do tính chất đặc thề hoặc tình trạng pháp lý), thì doanh nghiệp vẫn rơi vào tình trạng phá sản vì không thể duy trì hoạt động kinh doanh.
- Về phạm vi nghĩa vụ: Khi xác định mất khả năng thanh toán, cơ quan có thẩm quyền chỉ căn cứ vào việc doanh nghiệp không thực hiện được các khoản nợ phát sinh từ hoạt động kinh doanh.
Quy trình, thủ tục phá sản doanh nghiệp
Thủ tục phá sản là một quá trình pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của nhiều cơ quan và chủ thể. Quá trình này thường bắt đầu khi có những dấu hiệu về việc khái quát về tổ chức lại doanh nghiệp nhưng không thành công do nợ nần chồng chất. Quy trình cơ bản bao gồm các bước sau:
Bước 1: Nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
Người có quyền nộp đơn có thể thực hiện việc gửi đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản theo hai hình thức:
- Nộp trực tiếp tại Tòa án nhân dụng có thẩm quyền.
- Gửi qua đường bưu điện đến Tòa án nhân dân.
Bước 2: Tòa án xem xét đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
Sau khi nhận được đơn, Thẩm phán sẽ tiến hành các bước nghiệp vụ để xử lý đơn theo quy định:
- Phân công Thẩm phán: Tòa án sẽ phân công Thẩm phán chịu trách nhiệm giải quyết đơn yêu cầu.
- Xử lý đơn hợp lệ: Nếu đơn đầy đủ và hợp lệ, Thẩm phán ra thông báo về việc nộp lệ phí phá sản và tạm ứng chi phí phá sản (trừ các trường hợp được miễn theo quy định).
- Thông báo sửa đổi, bổ sung: Trường hợp đơn chưa đủ nội dung theo quy định pháp luật, Thẩm phán sẽ thông báo để người nộp đơn thực hiện việc chỉnh sửa, bổ sung.
- Chuyển đơn hoặc trả lại đơn: Chuyển đơn cho Tòa án có thẩm quyền nếu vụ việc không thuộc thẩm quyền của Tòa án đang thụ lý. Trả lại đơn trong các trường hợp: Người nộp đơn không đúng quy định tại Điều 5 Luật Phá sản 2014; người nộp đơn không thực hiện sửa đổi, bổ sung theo Điều 34; hoặc khi có quyết định đình chỉ/rút đơn từ phía chủ nợ.
Lưu ý: Tòa án cũng sẽ xem xét kết quả thương lượng giữa chủ nợ và doanh nghiệp trước khi đưa ra các bước tiếp theo.
Bước 3, 4 và 5: Thụ lý đơn, Quyết định mở thủ tục và Hội nghị chủ nợ
Sau khi hoàn tất việc kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, Tòa án sẽ tiến hành thụ lý đơn. Tiếp đó, Tòa án ra quyết định chính thức về việc mở hoặc không mở thủ tục phá sản. Nếu được mở thủ tục, Hội nghị chủ nợ sẽ được triệu tập. Tại đây, các bên có thể đưa ra các phương án:
- Đình chỉ tiến hành thủ tục phá sản nếu đạt được thỏa thuận chung.
- Đề nghị áp dụng biện pháp phục hồi hoạt động kinh doanh để cứu vãn doanh nghiệp.
- Đề nghị tuyên bố phá sản nếu không có phương án phục hồi khả thi.
Bước 6, 7 và 8: Phục hồi, Tuyên bố phá sản và Thi hành quyết định
Nếu doanh nghiệp được lựa chọn phương án phục hồi, quá trình này sẽ diễn ra dưới sự giám sát của Tòa án. Trong trường hợp không thể phục hồi, Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp bị phá sản. Cuối cùng, các tài sản còn lại của doanh nghiệp sẽ được xử lý để thi hành quyết định tuyên bố phá sản theo thứ tự ưu tiên thanh toán nợ đã được pháp luật quy định.
Trong quá trình này, nếu phát sinh tranh chấp về quyền lợi giữa các bên liên quan đến nghĩa vụ trả nợ, doanh nghiệp hoặc chủ nợ có thể cần tìm hiểu thêm về thủ tục khởi kiện đòi nợ doanh nghiệp theo quy định hiện hành để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.