Đòi nợ đối với công ty đang lâm vào tình trạng phá sản được quy định như thế nào trong Luật phá sản 2014 và các văn bản pháp luật khác ?
Khi một doanh nghiệp rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán và bị áp dụng thủ tục phá sản, quyền lợi của các chủ nợ sẽ chịu tác động trực tiếp bởi trình tự pháp lý nghiêm ngặt. Việc đòi nợ trong giai đoạn này không còn là quan hệ dân sự đơn thuần giữa hai bên mà trở thành một quá trình tố tụ phục vụ mục đích thanh toán tập thể dưới sự giám sát của cơ quan tư pháp.
Phá sản không chỉ đơn thuần là việc chấm dứt hoạt động của một thực thể kinh tế. Về bản chất, thủ tục phá sản là một quy trình tư pháp nhằm giải quyết các nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng của doanh nghiệp. Quá trình này có hai khía cạnh quan trọng:
Mục đích chính là nhằm giải quyết một cách công bằng quyền lợi giữa các bên liên quan, bao gồm chủ nợ có bảo đảm, chủ nợ không có bảo đảm, người lao động và Nhà nước. Trong quá trình này, việc chuyển nhượng vốn góp trong công ty cổ phần hoặc các thay đổi về cơ cấu sở hữu thường phải được xem xét kỹ lưỡng để tránh việc tẩu tán tài sản.
Việc đòi nợ, thanh toán nợ trong giai đoạn này mang tính tập thể cao. Các bên không thể tự ý thỏa thuận riêng lẻ mà phải thông qua cơ quan có thẩm quyền (Tòa án nhân dân cấp huyện hoặc cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đăng ký kinh doanh). Quá trình thanh toán được thực hiện dựa trên số tài sản còn lại của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi các chi phí cần thiết.
Lưu ý rằng, chủ nợ chỉ có thể nhận được phần tiền tương ứng với giá trị tài sản thanh lý theo quyết định chính thức của Tòa án. Điều này đòi hỏi các bên phải nắm rõ tại sao cần công bố thông tin doanh nghiệp để kịp thời giám sát quá trình kê khai tài sản.
Trong giai đoạn này, việc xác định giá trị các khoản nợ và tiền lãi là cực kỳ quan trọng. Theo quy định pháp luật tại thời điểm 2021:
Khi Tòa án ra quyết định tuyên bố phá sản, việc phân chia tài sản phải tuân thủ nghiêm ngắt thứ tự sau đây để bảo vệ quyền lợi của các nhóm đối tượng yếu thế:
Sau khi đã thanh toán đầy đủ các khoản nêu trên, nếu vẫn còn tài sản dư thừa, số tiền này sẽ thuộc về: Chủ doanh nghiệp tư nhân; chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên; các thành viên hợp tác xã; thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên; cổ đông của công ty cổ phần hoặc thành viên công ty hợp danh.
Trong trường hợp khoản nợ có sự tham gia của bên thứ ba, pháp luật quy định trách nhiệm như sau:
Khi doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản, các quan hệ về tài sản không liên quan đến nợ gốc của doanh nghiệp cần được xử lý để trả lại cho chủ sở hữu thực sự:
Việc hiểu rõ các quy trình này giúp chủ nợ và các bên liên quan bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của mình trong giai đoạn biến động kinh tế, tránh các rủi ro mất trắng tài sản do không nắm bắt kịp thời các bước tố tụng.